sleep heavily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngủ một cách sâu và ngon giấc, khó bị đánh thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the marathon, she slept heavily for twelve hours."
"Sau cuộc thi marathon, cô ấy ngủ say giấc trong mười hai tiếng."
-
"The patient was sleeping heavily after the surgery."
"Bệnh nhân đang ngủ say sau ca phẫu thuật."
-
"I slept heavily last night because I was so exhausted."
"Tôi đã ngủ rất say tối qua vì quá kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adverb | sleepily | trong trạng thái buồn ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa xe giường nằm |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Noun | sleeplessness | chứng mất ngủ |
| Adjective | heavy | nặng nề, trầm trọng |
| Noun | heaviness | sự nặng nề, sự u ám |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sleep heavily' diễn tả trạng thái ngủ sâu, thường là do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc sử dụng thuốc. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đánh thức người đang ngủ. Khác với 'sleep well' chỉ đơn thuần là ngủ ngon, 'sleep heavily' mang ý nghĩa về độ sâu của giấc ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage to manage to sleep heavily (xoay sở để ngủ say, cố gắng ngủ say được)
-
need to need to sleep heavily (cần phải ngủ say)
-
want to want to sleep heavily (muốn ngủ một giấc thật say)
-
sleep heavily after sleep heavily after a long day (ngủ say sau một ngày dài)
-
sleep heavily due to sleep heavily due to exhaustion (ngủ say vì kiệt sức)
-
sleep heavily despite sleep heavily despite the noise (ngủ say bất chấp tiếng ồn)
Idioms
-
Sleep heavily
Ngủ rất say, ngủ sâu
"After the marathon, she slept heavily for ten hours."
(Sau cuộc chạy marathon, cô ấy đã ngủ say mười tiếng đồng hồ.)
-
To be sleeping heavily
Đang ngủ rất say, đang ngủ sâu
"Don't wake him up; he is sleeping heavily."
(Đừng đánh thức anh ấy; anh ấy đang ngủ rất say.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep heavily
Trạng từ đi kèm động từNgủ một cách sâu và ngon giấc, khó bị đánh thức.
"After the marathon, she slept heavily for twelve hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep heavily".
