(Top Banner Ad)
sleep heavily
B1
Trạng từ đi kèm động từ B1 Sức khỏe

sleep heavily

UK: /ˈsliːp ˈhɛvɪli/ • US: /ˈsliːp ˈhɛvɪli/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ say ngủ say giấc ngủ mê man ngủ như chết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep in a deep and sound manner.

Vietnamese Meaning

Ngủ một cách sâu và ngon giấc, khó bị đánh thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the marathon, she slept heavily for twelve hours."

    "Sau cuộc thi marathon, cô ấy ngủ say giấc trong mười hai tiếng."

  • "The patient was sleeping heavily after the surgery."

    "Bệnh nhân đang ngủ say sau ca phẫu thuật."

  • "I slept heavily last night because I was so exhausted."

    "Tôi đã ngủ rất say tối qua vì quá kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adverb sleepily trong trạng thái buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness chứng mất ngủ
Adjective heavy nặng nề, trầm trọng
Noun heaviness sự nặng nề, sự u ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*slebh-
Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slǣpan
Middle English
slepen
Modern English
sleep
Proto-Indo-European (PIE)
*kagh-
Proto-Germanic
*habugaz
Old English
hefig
Old English
hefiglīce
Modern English
heavily

Nguồn gốc của 'Sleep Heavily'

Cụm từ 'sleep heavily' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Sleep' (ngủ) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và 'heavy' (nặng) từ tiếng Proto-Indo-European. 'Heavily' vốn có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'dữ dội'. Khi được dùng để mô tả giấc ngủ, nó hàm ý một giấc ngủ rất sâu, như thể trọng lượng của sự mệt mỏi đè nặng khiến cơ thể chìm vào giấc ngủ sâu không thể lay tỉnh. 'Heavily' ở đây nhấn mạnh sự sâu sắc và mãnh liệt của trạng thái ngủ.

Usage Note

Cụm từ 'sleep heavily' diễn tả trạng thái ngủ sâu, thường là do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc sử dụng thuốc. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đánh thức người đang ngủ. Khác với 'sleep well' chỉ đơn thuần là ngủ ngon, 'sleep heavily' mang ý nghĩa về độ sâu của giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'sleep heavily'
  • manage to manage to sleep heavily
    (xoay sở để ngủ say, cố gắng ngủ say được)
  • need to need to sleep heavily
    (cần phải ngủ say)
  • want to want to sleep heavily
    (muốn ngủ một giấc thật say)
Prepositional phrases indicating context/reason
  • sleep heavily after sleep heavily after a long day
    (ngủ say sau một ngày dài)
  • sleep heavily due to sleep heavily due to exhaustion
    (ngủ say vì kiệt sức)
  • sleep heavily despite sleep heavily despite the noise
    (ngủ say bất chấp tiếng ồn)

Idioms

  • Sleep heavily

    Ngủ rất say, ngủ sâu

    "After the marathon, she slept heavily for ten hours."

    (Sau cuộc chạy marathon, cô ấy đã ngủ say mười tiếng đồng hồ.)

  • To be sleeping heavily

    Đang ngủ rất say, đang ngủ sâu

    "Don't wake him up; he is sleeping heavily."

    (Đừng đánh thức anh ấy; anh ấy đang ngủ rất say.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep heavily

Trạng từ đi kèm động từ
Lật mặt

Ngủ một cách sâu và ngon giấc, khó bị đánh thức.

"After the marathon, she slept heavily for twelve hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep heavily".

Tầm quan trọng của giấc ngủ sâu

Trong văn hóa phương Tây, 'sleep heavily' (ngủ say) được coi là dấu hiệu của sự nghỉ ngơi chất lượng cao, giúp cơ thể phục hồi năng lượng sau những giờ làm việc căng thẳng hoặc hoạt động thể chất. Việc một người có thể 'ngủ say' thường được liên kết với sức khỏe tốt, sự trẻ hóa và được xem là điều đáng mong ước sau một ngày mệt mỏi.

Những cách diễn tả giấc ngủ sâu

Để nhấn mạnh mức độ sâu của giấc ngủ, người Anh thường dùng các thành ngữ như 'sleep like a log' (ngủ như khúc gỗ) hoặc 'sleep like a baby' (ngủ như em bé). Cả hai cụm từ này đều hàm ý một giấc ngủ rất yên bình, không bị quấy rầy và phục hồi sức khỏe, tương tự như ý nghĩa của 'sleep heavily' nhưng mang tính hình tượng hơn.