(Top Banner Ad)
sleep together
B1
Động từ B1 Xã hội, Tình dục

sleep together

UK: /sliːp təˈɡeðə/ • US: /sliːp təˈɡeðər/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ với nhau quan hệ ăn nằm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have sexual intercourse with someone.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They started sleeping together after their third date."

    "Họ bắt đầu ngủ với nhau sau buổi hẹn hò thứ ba."

  • "Do you think it's okay to sleep together on the first date?"

    "Bạn có nghĩ rằng việc ngủ với nhau vào buổi hẹn hò đầu tiên là ổn không?"

  • "They decided to sleep together to save money on hotel rooms."

    "Họ quyết định ngủ chung để tiết kiệm tiền phòng khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective asleep đang ngủ (ở trạng thái ngủ)
Noun sleepiness sự buồn ngủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tình dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slebʰ-
Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
Old English
tōgædere
Middle English
slepen togider
Modern English
sleep together

Nguồn gốc của 'sleep together'

Cụm từ 'sleep together' ghép từ 'sleep' (ngủ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣpan' và 'together' (cùng nhau) từ tiếng Anh cổ 'tōgædere'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mang nghĩa đen là 'ngủ chung một chỗ hoặc chung một giường'. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 18, nó đã phát triển thêm nghĩa bóng, trở thành một cách nói uyển ngữ để ám chỉ 'quan hệ tình dục' hoặc 'có mối quan hệ thân mật về thể xác', đặc biệt khi không phải là vợ chồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng một cách tế nhị hoặc kín đáo để chỉ việc quan hệ tình dục. Nó có thể được sử dụng để tránh sử dụng những từ ngữ trực tiếp hoặc thô tục hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu theo nghĩa đen là ngủ chung giường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'have sex', 'sleep together' thường mang sắc thái thân mật, tình cảm hơn, ngụ ý mối quan hệ có sự kết nối.
Nghĩa đen của cụm từ, chỉ việc cùng nhau ngủ trong cùng một không gian. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của cụm từ này. Ví dụ, khi nói về trẻ em hoặc thú cưng, nó thường mang nghĩa này. Cần phân biệt với nghĩa bóng chỉ quan hệ tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sleep together
  • often often sleep together
    (thường xuyên ngủ chung / quan hệ tình dục)
  • never never sleep together
    (không bao giờ ngủ chung / quan hệ tình dục)
  • regularly regularly sleep together
    (thường xuyên ngủ chung / quan hệ tình dục)
Verb phrase + sleep together
  • start to start to sleep together
    (bắt đầu ngủ chung / quan hệ tình dục)
  • agree to agree to sleep together
    (đồng ý ngủ chung / quan hệ tình dục)
  • decide to decide to sleep together
    (quyết định ngủ chung / quan hệ tình dục)

Idioms

  • sleep together

    quan hệ tình dục (một cách uyển ngữ)

    "They had been dating for months before they started to sleep together."

    (Họ đã hẹn hò nhiều tháng trước khi họ bắt đầu quan hệ tình dục.)

  • sleep together under the same roof

    ngủ chung dưới một mái nhà (ám chỉ sống chung)

    "Even though they were divorced, they still had to sleep together under the same roof for a while."

    (Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn phải ngủ chung dưới một mái nhà trong một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep together

Động từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục với ai đó.

"They started sleeping together after their third date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they sleep together every night!
Wow, họ ngủ cùng nhau mỗi đêm!
Phủ định
Oh no, they don't sleep together anymore.
Ôi không, họ không còn ngủ cùng nhau nữa.
Nghi vấn
Really, do they sleep together?
Thật á, họ ngủ cùng nhau à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep together".

Sự Uyển Ngữ về Quan Hệ Tình Dục

Trong văn hóa phương Tây, 'sleep together' thường được dùng như một cách nói uyển ngữ, tế nhị để ám chỉ việc quan hệ tình dục giữa hai người, đặc biệt là những người chưa kết hôn hoặc không muốn nói trực tiếp. Việc sử dụng cách nói này thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp xã hội và tránh những từ ngữ thẳng thừng có thể gây khó xử hoặc không phù hợp.

Ngủ Chung Giường và Định Kiến Xã Hội

Việc hai người khác giới 'sleep together' (ngủ chung giường) mà không có quan hệ hôn nhân hoặc tình yêu đôi khi gặp phải những định kiến xã hội nhất định. Trong quá khứ và ở một số nền văn hóa bảo thủ, hành động này có thể bị coi là không đứng đắn hoặc gợi ý về mối quan hệ thân mật hơn. Ngày nay, quan điểm này đã cởi mở hơn, nhưng sự ngụ ý về tình dục vẫn còn phổ biến.