sleep together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have sexual intercourse with someone.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They started sleeping together after their third date."
"Họ bắt đầu ngủ với nhau sau buổi hẹn hò thứ ba."
-
"Do you think it's okay to sleep together on the first date?"
"Bạn có nghĩ rằng việc ngủ với nhau vào buổi hẹn hò đầu tiên là ổn không?"
-
"They decided to sleep together to save money on hotel rooms."
"Họ quyết định ngủ chung để tiết kiệm tiền phòng khách sạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng một cách tế nhị hoặc kín đáo để chỉ việc quan hệ tình dục. Nó có thể được sử dụng để tránh sử dụng những từ ngữ trực tiếp hoặc thô tục hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu theo nghĩa đen là ngủ chung giường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'have sex', 'sleep together' thường mang sắc thái thân mật, tình cảm hơn, ngụ ý mối quan hệ có sự kết nối.
Nghĩa đen của cụm từ, chỉ việc cùng nhau ngủ trong cùng một không gian. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của cụm từ này. Ví dụ, khi nói về trẻ em hoặc thú cưng, nó thường mang nghĩa này. Cần phân biệt với nghĩa bóng chỉ quan hệ tình dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often sleep together (thường xuyên ngủ chung / quan hệ tình dục)
-
never never sleep together (không bao giờ ngủ chung / quan hệ tình dục)
-
regularly regularly sleep together (thường xuyên ngủ chung / quan hệ tình dục)
-
start to start to sleep together (bắt đầu ngủ chung / quan hệ tình dục)
-
agree to agree to sleep together (đồng ý ngủ chung / quan hệ tình dục)
-
decide to decide to sleep together (quyết định ngủ chung / quan hệ tình dục)
Idioms
-
sleep together
quan hệ tình dục (một cách uyển ngữ)
"They had been dating for months before they started to sleep together."
(Họ đã hẹn hò nhiều tháng trước khi họ bắt đầu quan hệ tình dục.)
-
sleep together under the same roof
ngủ chung dưới một mái nhà (ám chỉ sống chung)
"Even though they were divorced, they still had to sleep together under the same roof for a while."
(Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn phải ngủ chung dưới một mái nhà trong một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep together
Động từQuan hệ tình dục với ai đó.
"They started sleeping together after their third date."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they sleep together every night! |
Wow, họ ngủ cùng nhau mỗi đêm! |
| Phủ định | Oh no, they don't sleep together anymore. |
Ôi không, họ không còn ngủ cùng nhau nữa. |
| Nghi vấn | Really, do they sleep together? |
Thật á, họ ngủ cùng nhau à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep together".
