slightly sour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có vị chua nhẹ, không quá gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sauce has a slightly sour taste, which complements the richness of the meat."
"Nước sốt có vị chua nhẹ, làm tăng thêm hương vị đậm đà của thịt."
-
"This apple is slightly sour, but I still enjoy it."
"Quả táo này hơi chua, nhưng tôi vẫn thích ăn."
-
"The yogurt has a slightly sour flavor, which is typical of Greek yogurt."
"Sữa chua có vị hơi chua, đó là đặc trưng của sữa chua Hy Lạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slight | sự coi thường; sự xem nhẹ |
| Noun | slightness | tính nhỏ bé, sự không đáng kể |
| Verb | slight | coi thường, xem nhẹ |
| Adverb | slightly | một chút, hơi, nhẹ |
| Noun | sourness | vị chua; sự chua chát |
| Verb | sour | làm chua; trở nên chua chát |
| Adjective | sour | chua; chua chát |
| Adverb | sourly | một cách chua chát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ chua nhẹ, dễ chịu. Khác với 'sour' chỉ vị chua nói chung, 'slightly sour' nhấn mạnh đến sự tinh tế, không quá nồng. So với 'a little sour', 'slightly sour' trang trọng hơn một chút và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống cần diễn đạt chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
taste a slightly sour taste (một vị hơi chua)
-
smell a slightly sour smell (một mùi hơi chua)
-
milk slightly sour milk (sữa hơi chua)
-
yogurt slightly sour yogurt (sữa chua hơi chua)
-
expression a slightly sour expression (một nét mặt hơi khó chịu/cau có)
-
taste to taste slightly sour (có vị hơi chua)
-
smell to smell slightly sour (có mùi hơi chua)
-
turn to turn slightly sour (trở nên hơi chua/hơi tệ)
-
become to become slightly sour (trở nên hơi chua)
Idioms
-
A slightly sour taste in one's mouth
Cảm giác khó chịu, thất vọng nhẹ nhàng hoặc một chút hối tiếc sau một trải nghiệm nào đó, dù nó đã kết thúc.
"The whole experience left a slightly sour taste in my mouth, even though we won the game."
(Toàn bộ trải nghiệm đó để lại một chút vị khó chịu trong miệng tôi, mặc dù chúng tôi đã thắng trận đấu.)
-
Things turn slightly sour
Một tình huống hoặc mối quan hệ bắt đầu trở nên hơi tồi tệ, khó chịu hoặc không suôn sẻ như trước.
"Their friendship started to turn slightly sour after the disagreement about money."
(Tình bạn của họ bắt đầu trở nên hơi tệ đi sau cuộc bất đồng về tiền bạc.)
-
A slightly sour note
Một yếu tố nhỏ không mấy vui vẻ, hoặc một sự khó chịu nhẹ trong một tình huống, khiến nó không hoàn toàn hoàn hảo hoặc hài lòng.
"The meeting ended on a slightly sour note due to some unresolved issues."
(Cuộc họp kết thúc với một chút không vui vì một số vấn đề chưa được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slightly sour
Tính từ + Trạng từCó vị chua nhẹ, không quá gắt.
"The sauce has a slightly sour taste, which complements the richness of the meat."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lemonade had tasted slightly sour before I added more sugar. |
Ly nước chanh đã có vị hơi chua trước khi tôi thêm đường. |
| Phủ định | The oranges hadn't been slightly sour when she bought them at the market. |
Những quả cam đã không hề hơi chua khi cô ấy mua chúng ở chợ. |
| Nghi vấn | Had the wine tasted slightly sour before you opened the new bottle? |
Rượu đã có vị hơi chua trước khi bạn mở chai mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly sour".
