(Top Banner Ad)
slightly sour
B1
Tính từ + Trạng từ B1 Ẩm thực, Cảm quan

slightly sour

UK: /ˈslaɪtli ˈsaʊər/ • US: /ˈslaɪtli ˈsaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hơi chua chua nhẹ có vị chua dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a taste that is a little acidic, but not strongly so.

Vietnamese Meaning

Có vị chua nhẹ, không quá gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sauce has a slightly sour taste, which complements the richness of the meat."

    "Nước sốt có vị chua nhẹ, làm tăng thêm hương vị đậm đà của thịt."

  • "This apple is slightly sour, but I still enjoy it."

    "Quả táo này hơi chua, nhưng tôi vẫn thích ăn."

  • "The yogurt has a slightly sour flavor, which is typical of Greek yogurt."

    "Sữa chua có vị hơi chua, đó là đặc trưng của sữa chua Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slight sự coi thường; sự xem nhẹ
Noun slightness tính nhỏ bé, sự không đáng kể
Verb slight coi thường, xem nhẹ
Adverb slightly một chút, hơi, nhẹ
Noun sourness vị chua; sự chua chát
Verb sour làm chua; trở nên chua chát
Adjective sour chua; chua chát
Adverb sourly một cách chua chát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*súHros (sour)
Old English
súr
Middle English
souur
English
sour
Old Norse
slettr (smooth)
Old English
sliht (smooth, flat)
Middle English
slight (weak, thin)
English
slight (small, insignificant)
English
slightly

Hành trình của 'Slightly' (Một chút)

Từ 'slight' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (slettr) và tiếng Anh cổ (sliht) mang nghĩa 'mịn màng, trơn tru'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch sang 'nhỏ bé, yếu ớt' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'không đáng kể' trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm hậu tố '-ly', 'slightly' được dùng để diễn tả mức độ nhẹ nhàng, một chút.

Gốc rễ của 'Sour' (Chua)

Từ 'sour' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*súHros', mang ý nghĩa 'chua, đắng'. Qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ 'súr', ý nghĩa về vị chua đặc trưng này đã được giữ nguyên và sử dụng phổ biến cho đến ngày nay.

Usage Note

Diễn tả mức độ chua nhẹ, dễ chịu. Khác với 'sour' chỉ vị chua nói chung, 'slightly sour' nhấn mạnh đến sự tinh tế, không quá nồng. So với 'a little sour', 'slightly sour' trang trọng hơn một chút và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống cần diễn đạt chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ + slightly sour
  • taste a slightly sour taste
    (một vị hơi chua)
  • smell a slightly sour smell
    (một mùi hơi chua)
  • milk slightly sour milk
    (sữa hơi chua)
  • yogurt slightly sour yogurt
    (sữa chua hơi chua)
  • expression a slightly sour expression
    (một nét mặt hơi khó chịu/cau có)
Động từ + slightly sour
  • taste to taste slightly sour
    (có vị hơi chua)
  • smell to smell slightly sour
    (có mùi hơi chua)
  • turn to turn slightly sour
    (trở nên hơi chua/hơi tệ)
  • become to become slightly sour
    (trở nên hơi chua)

Idioms

  • A slightly sour taste in one's mouth

    Cảm giác khó chịu, thất vọng nhẹ nhàng hoặc một chút hối tiếc sau một trải nghiệm nào đó, dù nó đã kết thúc.

    "The whole experience left a slightly sour taste in my mouth, even though we won the game."

    (Toàn bộ trải nghiệm đó để lại một chút vị khó chịu trong miệng tôi, mặc dù chúng tôi đã thắng trận đấu.)

  • Things turn slightly sour

    Một tình huống hoặc mối quan hệ bắt đầu trở nên hơi tồi tệ, khó chịu hoặc không suôn sẻ như trước.

    "Their friendship started to turn slightly sour after the disagreement about money."

    (Tình bạn của họ bắt đầu trở nên hơi tệ đi sau cuộc bất đồng về tiền bạc.)

  • A slightly sour note

    Một yếu tố nhỏ không mấy vui vẻ, hoặc một sự khó chịu nhẹ trong một tình huống, khiến nó không hoàn toàn hoàn hảo hoặc hài lòng.

    "The meeting ended on a slightly sour note due to some unresolved issues."

    (Cuộc họp kết thúc với một chút không vui vì một số vấn đề chưa được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly sour

Tính từ + Trạng từ
Lật mặt

Có vị chua nhẹ, không quá gắt.

"The sauce has a slightly sour taste, which complements the richness of the meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemonade had tasted slightly sour before I added more sugar.
Ly nước chanh đã có vị hơi chua trước khi tôi thêm đường.
Phủ định
The oranges hadn't been slightly sour when she bought them at the market.
Những quả cam đã không hề hơi chua khi cô ấy mua chúng ở chợ.
Nghi vấn
Had the wine tasted slightly sour before you opened the new bottle?
Rượu đã có vị hơi chua trước khi bạn mở chai mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly sour".

Hương vị của sự lên men trong ẩm thực

Vị chua nhẹ là một hương vị rất được ưa chuộng và có chủ đích trong nhiều nền văn hóa ẩm thực. Nó thường xuất hiện trong các món ăn lên men như sữa chua (yogurt), kim chi, dưa cải muối (sauerkraut) hoặc bánh mì men tự nhiên (sourdough). Quá trình lên men không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn tạo ra các hương vị phức tạp và hấp dẫn, trong đó vị chua nhẹ đóng vai trò quan trọng.

Sự liên hệ giữa vị 'chua' và cảm xúc

Trong tiếng Anh, từ 'sour' không chỉ dùng để mô tả vị chua mà còn thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc tâm trạng không vui, khó chịu, cáu kỉnh. Ví dụ, 'a sour mood' (tâm trạng khó chịu) hay 'a sour face' (mặt nhăn nhó/khó chịu). Khi kết hợp với 'slightly', cụm từ này giảm nhẹ mức độ của sự khó chịu, ám chỉ một sự không hài lòng nhỏ hoặc một chút u ám trong cảm xúc.