slim display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin in an attractive way; slender.
Vietnamese Meaning
Mỏng một cách hấp dẫn; mảnh mai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new phone has a very slim design."
"Chiếc điện thoại mới có thiết kế rất mỏng."
-
"This laptop has a slim display, making it very portable."
"Chiếc máy tính xách tay này có màn hình mỏng, giúp nó rất dễ mang theo."
-
"The company is developing a new slim display technology."
"Công ty đang phát triển một công nghệ màn hình mỏng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slim' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự thon gọn, đẹp mắt. Khác với 'thin' có thể mang nghĩa gầy gò, ốm yếu. Thường dùng để miêu tả vóc dáng, hình dạng hoặc kích thước của vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ultra-slim ultra-slim display (màn hình siêu mỏng)
-
sleek sleek slim display (màn hình mỏng bóng bẩy)
-
vibrant vibrant slim display (màn hình mỏng sống động)
-
edge-to-edge edge-to-edge slim display (màn hình mỏng tràn viền)
-
feature feature a slim display (có/trang bị một màn hình mỏng)
-
boast boast a slim display (tự hào sở hữu một màn hình mỏng)
-
integrate integrate a slim display (tích hợp màn hình mỏng)
-
design with design with a slim display (thiết kế với màn hình mỏng)
-
device with a device with a slim display (thiết bị có màn hình mỏng)
-
laptop's laptop's slim display (màn hình mỏng của máy tính xách tay)
-
phone's phone's slim display (màn hình mỏng của điện thoại)
Idioms
-
boasting a stunning slim display
tự hào sở hữu một màn hình mỏng tuyệt đẹp
"The new smartphone is boasting a stunning slim display with vibrant colors."
(Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào sở hữu một màn hình mỏng tuyệt đẹp với màu sắc sống động.)
-
designed with a sleek slim display
được thiết kế với màn hình mỏng bóng bẩy
"This monitor was designed with a sleek slim display, perfect for modern offices."
(Màn hình này được thiết kế với màn hình mỏng bóng bẩy, hoàn hảo cho các văn phòng hiện đại.)
-
the future of slim display technology
tương lai của công nghệ màn hình mỏng
"Engineers are constantly working on new materials to develop the future of slim display technology."
(Các kỹ sư không ngừng nghiên cứu vật liệu mới để phát triển tương lai của công nghệ màn hình mỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slim display
Tính từ (slim)Mỏng một cách hấp dẫn; mảnh mai.
"The new phone has a very slim design."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer was showcasing the slim display at the trade show yesterday. |
Hôm qua, kỹ sư đang trưng bày màn hình mỏng tại triển lãm thương mại. |
| Phủ định | They weren't using a slim display for the presentation; it was too small. |
Họ đã không sử dụng một màn hình mỏng cho bài thuyết trình; nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Were you considering a slim display when you were designing the new control panel? |
Bạn có đang cân nhắc một màn hình mỏng khi bạn thiết kế bảng điều khiển mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim display".
