(Top Banner Ad)
slim display
B1
Tính từ (slim) B1 Công nghệ thông tin

slim display

UK: /slɪm dɪˈspleɪ/ • US: /slɪm dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình mỏng màn hình mảnh mai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin in an attractive way; slender.

Vietnamese Meaning

Mỏng một cách hấp dẫn; mảnh mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new phone has a very slim design."

    "Chiếc điện thoại mới có thiết kế rất mỏng."

  • "This laptop has a slim display, making it very portable."

    "Chiếc máy tính xách tay này có màn hình mỏng, giúp nó rất dễ mang theo."

  • "The company is developing a new slim display technology."

    "Công ty đang phát triển một công nghệ màn hình mỏng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim mảnh mai, mỏng
Noun slimness sự mảnh mai, sự mỏng
Verb to slim làm cho mỏng đi, giảm béo
Noun display màn hình, sự hiển thị
Verb to display trưng bày, hiển thị
Adjective displayable có thể hiển thị được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
slim (meaning thin, slender)
English
display (meaning a screen)
English
slim display (modern compound)

Sự ra đời của "Màn hình mỏng"

Cụm từ "slim display" là một kết hợp hiện đại, xuất hiện khi công nghệ cho phép tạo ra các màn hình ngày càng mỏng. Từ "slim" ban đầu có nghĩa là "khéo léo, tinh ranh" hoặc "xấu", nhưng sau này phát triển nghĩa là "mảnh mai, mỏng". Còn "display" xuất phát từ tiếng Latin 'displicare' (trải ra, phân tán), qua tiếng Pháp cổ 'despleier' (trải ra, trưng bày), và trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là "màn hình" hoặc "sự hiển thị". Khi kết hợp lại, "slim display" mô tả chính xác những màn hình điện tử mỏng và tinh tế mà chúng ta thấy ngày nay trên TV, điện thoại hay máy tính.

Usage Note

Từ 'slim' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự thon gọn, đẹp mắt. Khác với 'thin' có thể mang nghĩa gầy gò, ốm yếu. Thường dùng để miêu tả vóc dáng, hình dạng hoặc kích thước của vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slim display
  • ultra-slim ultra-slim display
    (màn hình siêu mỏng)
  • sleek sleek slim display
    (màn hình mỏng bóng bẩy)
  • vibrant vibrant slim display
    (màn hình mỏng sống động)
  • edge-to-edge edge-to-edge slim display
    (màn hình mỏng tràn viền)
Verb + slim display
  • feature feature a slim display
    (có/trang bị một màn hình mỏng)
  • boast boast a slim display
    (tự hào sở hữu một màn hình mỏng)
  • integrate integrate a slim display
    (tích hợp màn hình mỏng)
  • design with design with a slim display
    (thiết kế với màn hình mỏng)
Noun + slim display
  • device with a device with a slim display
    (thiết bị có màn hình mỏng)
  • laptop's laptop's slim display
    (màn hình mỏng của máy tính xách tay)
  • phone's phone's slim display
    (màn hình mỏng của điện thoại)

Idioms

  • boasting a stunning slim display

    tự hào sở hữu một màn hình mỏng tuyệt đẹp

    "The new smartphone is boasting a stunning slim display with vibrant colors."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào sở hữu một màn hình mỏng tuyệt đẹp với màu sắc sống động.)

  • designed with a sleek slim display

    được thiết kế với màn hình mỏng bóng bẩy

    "This monitor was designed with a sleek slim display, perfect for modern offices."

    (Màn hình này được thiết kế với màn hình mỏng bóng bẩy, hoàn hảo cho các văn phòng hiện đại.)

  • the future of slim display technology

    tương lai của công nghệ màn hình mỏng

    "Engineers are constantly working on new materials to develop the future of slim display technology."

    (Các kỹ sư không ngừng nghiên cứu vật liệu mới để phát triển tương lai của công nghệ màn hình mỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slim display

Tính từ (slim)
Lật mặt

Mỏng một cách hấp dẫn; mảnh mai.

"The new phone has a very slim design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer was showcasing the slim display at the trade show yesterday.
Hôm qua, kỹ sư đang trưng bày màn hình mỏng tại triển lãm thương mại.
Phủ định
They weren't using a slim display for the presentation; it was too small.
Họ đã không sử dụng một màn hình mỏng cho bài thuyết trình; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Were you considering a slim display when you were designing the new control panel?
Bạn có đang cân nhắc một màn hình mỏng khi bạn thiết kế bảng điều khiển mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim display".

Xu hướng "Mỏng hóa" trong công nghệ

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, có một xu hướng mạnh mẽ là làm cho các thiết bị điện tử trở nên mỏng hơn và nhẹ hơn. "Slim display" là một ví dụ điển hình của xu hướng này, không chỉ vì tính thẩm mỹ mà còn vì sự tiện lợi và khả năng di động. Màn hình mỏng không chỉ làm cho sản phẩm trông hiện đại và tinh tế hơn mà còn giúp tiết kiệm không gian và năng lượng.

Thẩm mỹ tối giản và thiết kế tinh tế

Sự phát triển của "slim display" phản ánh một giá trị thẩm mỹ rộng lớn hơn trong thiết kế hiện đại, đó là chủ nghĩa tối giản và sự thanh lịch. Một thiết bị với màn hình mỏng thường được coi là cao cấp, hiện đại và ít gây phân tâm. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta bài trí không gian sống và làm việc, ưa chuộng những đường nét sạch sẽ, gọn gàng.