(Top Banner Ad)
bulk up
B1
Verb (phrasal) B1 Thể hình, Dinh dưỡng

bulk up

UK: /ˈbʌlk ʌp/ • US: /ˈbʌlk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cơ tăng khối lượng cơ bắp lên cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain weight, especially by gaining muscle.

Vietnamese Meaning

Tăng cân, đặc biệt là tăng cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been working out at the gym to bulk up."

    "Anh ấy đã tập luyện ở phòng gym để tăng cơ."

  • "Many bodybuilders try to bulk up in the off-season."

    "Nhiều vận động viên thể hình cố gắng tăng cơ trong giai đoạn không thi đấu."

  • "He wants to bulk up before the summer."

    "Anh ấy muốn tăng cơ trước mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb bulk up tăng cân, tăng cơ; tăng số lượng/khối lượng
Noun bulk phần lớn, số lượng lớn; kích thước, khối lượng lớn
Adjective bulky cồng kềnh, to lớn, chiếm nhiều diện tích
Phrasal Verb bulk out làm cho cái gì đó trông to hơn hoặc dày hơn bằng cách thêm vật liệu khác vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bul- (to swell)
Old Norse
búlki (cargo, heap)
Middle English (15th c.)
bulk (heap, cargo)
Modern English
bulk up (phrasal verb, 20th c.)

Từ Hàng Hóa trên Tàu đến Cơ Bắp Cuồn Cuộn

Từ 'bulk' ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa là 'hàng hóa trên tàu' hoặc 'một đống hàng'. Nó ám chỉ phần lớn, khối lượng chính của một thứ gì đó. Vì vậy, cụm từ 'bulk up' ban đầu mang nghĩa đen là thêm vào khối lượng chính. Dần dần, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tăng kích thước hoặc trọng lượng, và ngày nay nó rất phổ biến trong lĩnh vực thể hình để chỉ việc tăng cơ bắp và cân nặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể hình và dinh dưỡng, ám chỉ việc tăng kích thước và khối lượng cơ bắp thông qua việc tập luyện và ăn uống hợp lý. Khác với 'gain weight' (tăng cân) nói chung, 'bulk up' nhấn mạnh vào việc tăng khối lượng cơ bắp chứ không chỉ là tăng mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bulk up (Tăng cơ/cân như thế nào?)
  • quickly bulk up quickly
    (tăng cân/tăng cơ nhanh chóng)
  • significantly bulk up significantly
    (tăng cân/tăng cơ một cách đáng kể)
  • naturally bulk up naturally
    (tăng cơ một cách tự nhiên (không dùng chất hỗ trợ))
Verb + bulk up (Hành động liên quan)
  • want to want to bulk up
    (muốn tăng cân/tăng cơ)
  • need to need to bulk up
    (cần phải tăng cân/tăng cơ)
  • try to try to bulk up
    (cố gắng để tăng cân/tăng cơ)
bulk up + Preposition (Mục đích)
  • for bulk up for a role
    (tăng cân để đóng một vai diễn)
  • on bulk up on protein
    (ăn nhiều protein để tăng cơ)
  • with bulk up with muscle
    (làm cho cơ thể to ra bằng cơ bắp)

Idioms

  • to bulk up your resume/CV

    Làm đẹp hồ sơ xin việc, thêm kinh nghiệm hoặc kỹ năng để CV trông ấn tượng hơn.

    "She's taking a digital marketing course to bulk up her resume."

    (Cô ấy đang tham gia một khóa học marketing kỹ thuật số để làm đẹp cho hồ sơ của mình.)

  • to bulk up an order

    Tăng số lượng hàng hóa trong một đơn hàng, thường là để đạt điều kiện nhận ưu đãi như miễn phí vận chuyển hoặc giảm giá.

    "Let's add a few more items to bulk up the order and qualify for free shipping."

    (Hãy thêm vài món nữa để tăng giá trị đơn hàng và đủ điều kiện được miễn phí vận chuyển.)

  • bulk up on something

    Ăn thật nhiều một loại thức ăn cụ thể, thường là để tăng cân hoặc tăng cơ.

    "Before the competition, the weightlifter bulks up on carbs and protein."

    (Trước cuộc thi, vận động viên cử tạ ăn rất nhiều carb và protein để tăng cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Tăng cân, đặc biệt là tăng cơ.

"He's been working out at the gym to bulk up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be bulking up for the bodybuilding competition next year.
Anh ấy sẽ tăng cơ cho cuộc thi thể hình vào năm tới.
Phủ định
She won't be bulking up; she prefers to focus on cardio.
Cô ấy sẽ không tăng cơ; cô ấy thích tập trung vào cardio hơn.
Nghi vấn
Will they be bulking up during the off-season?
Họ có tăng cơ trong giai đoạn trái mùa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bulked up more before the summer.
Tôi ước tôi đã tăng cơ nhiều hơn trước mùa hè.
Phủ định
If only he hadn't wished to bulk up so quickly; he injured himself.
Giá mà anh ấy không ước tăng cơ quá nhanh; anh ấy đã bị thương.
Nghi vấn
Do you wish you could bulk up as easily as he does?
Bạn có ước bạn có thể tăng cơ dễ dàng như anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk up".

Văn hóa Thể hình: 'Bulking' và 'Cutting'

Trong văn hóa thể hình phương Tây, 'bulking' (tăng cân) là một giai đoạn chiến lược. Người tập sẽ ăn nhiều calo hơn mức cần thiết để tối đa hóa việc xây dựng cơ bắp (dù có thể đi kèm một ít mỡ). Giai đoạn này thường được theo sau bởi 'cutting' (siết cơ), tức là ăn ít calo đi để giảm mỡ và làm nổi bật các múi cơ đã xây dựng được. 'Bulk up' là động từ chính mô tả giai đoạn đầu tiên này.

Sự Lột Xác ở Hollywood

Cụm từ 'bulk up' rất nổi tiếng trong văn hóa đại chúng khi nói về các diễn viên Hollywood. Nhiều diễn viên phải trải qua quá trình tập luyện và ăn uống khắc nghiệt để 'bulk up' cho các vai diễn hành động hoặc siêu anh hùng, ví dụ như Chris Hemsworth cho vai Thor. Những sự thay đổi ngoại hình đáng kinh ngạc này thường trở thành chủ đề bàn tán sôi nổi trên truyền thông.