bulk up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain weight, especially by gaining muscle.
Vietnamese Meaning
Tăng cân, đặc biệt là tăng cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been working out at the gym to bulk up."
"Anh ấy đã tập luyện ở phòng gym để tăng cơ."
-
"Many bodybuilders try to bulk up in the off-season."
"Nhiều vận động viên thể hình cố gắng tăng cơ trong giai đoạn không thi đấu."
-
"He wants to bulk up before the summer."
"Anh ấy muốn tăng cơ trước mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể hình và dinh dưỡng, ám chỉ việc tăng kích thước và khối lượng cơ bắp thông qua việc tập luyện và ăn uống hợp lý. Khác với 'gain weight' (tăng cân) nói chung, 'bulk up' nhấn mạnh vào việc tăng khối lượng cơ bắp chứ không chỉ là tăng mỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly bulk up quickly (tăng cân/tăng cơ nhanh chóng)
-
significantly bulk up significantly (tăng cân/tăng cơ một cách đáng kể)
-
naturally bulk up naturally (tăng cơ một cách tự nhiên (không dùng chất hỗ trợ))
-
want to want to bulk up (muốn tăng cân/tăng cơ)
-
need to need to bulk up (cần phải tăng cân/tăng cơ)
-
try to try to bulk up (cố gắng để tăng cân/tăng cơ)
-
for bulk up for a role (tăng cân để đóng một vai diễn)
-
on bulk up on protein (ăn nhiều protein để tăng cơ)
-
with bulk up with muscle (làm cho cơ thể to ra bằng cơ bắp)
Idioms
-
to bulk up your resume/CV
Làm đẹp hồ sơ xin việc, thêm kinh nghiệm hoặc kỹ năng để CV trông ấn tượng hơn.
"She's taking a digital marketing course to bulk up her resume."
(Cô ấy đang tham gia một khóa học marketing kỹ thuật số để làm đẹp cho hồ sơ của mình.)
-
to bulk up an order
Tăng số lượng hàng hóa trong một đơn hàng, thường là để đạt điều kiện nhận ưu đãi như miễn phí vận chuyển hoặc giảm giá.
"Let's add a few more items to bulk up the order and qualify for free shipping."
(Hãy thêm vài món nữa để tăng giá trị đơn hàng và đủ điều kiện được miễn phí vận chuyển.)
-
bulk up on something
Ăn thật nhiều một loại thức ăn cụ thể, thường là để tăng cân hoặc tăng cơ.
"Before the competition, the weightlifter bulks up on carbs and protein."
(Trước cuộc thi, vận động viên cử tạ ăn rất nhiều carb và protein để tăng cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulk up
Verb (phrasal)Tăng cân, đặc biệt là tăng cơ.
"He's been working out at the gym to bulk up."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be bulking up for the bodybuilding competition next year. |
Anh ấy sẽ tăng cơ cho cuộc thi thể hình vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be bulking up; she prefers to focus on cardio. |
Cô ấy sẽ không tăng cơ; cô ấy thích tập trung vào cardio hơn. |
| Nghi vấn | Will they be bulking up during the off-season? |
Họ có tăng cơ trong giai đoạn trái mùa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bulked up more before the summer. |
Tôi ước tôi đã tăng cơ nhiều hơn trước mùa hè. |
| Phủ định | If only he hadn't wished to bulk up so quickly; he injured himself. |
Giá mà anh ấy không ước tăng cơ quá nhanh; anh ấy đã bị thương. |
| Nghi vấn | Do you wish you could bulk up as easily as he does? |
Bạn có ước bạn có thể tăng cơ dễ dàng như anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk up".
