(Top Banner Ad)
slim hope
B2
Danh từ B2 Chung

slim hope

UK: /ˈslɪm həʊp/ • US: /ˈslɪm hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng mong manh cơ hội mong manh tia hy vọng mỏng manh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small or slight chance of success or a positive outcome.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội rất nhỏ hoặc mong manh để thành công hoặc đạt được kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a slim hope of finding him alive after all this time."

    "Có một hy vọng mong manh là tìm thấy anh ta còn sống sau ngần ấy thời gian."

  • "The doctors say there's a slim hope of recovery."

    "Các bác sĩ nói rằng có một hy vọng mong manh về sự phục hồi."

  • "Despite the odds, there remains a slim hope that they will find a solution."

    "Bất chấp nghịch cảnh, vẫn còn một hy vọng mong manh rằng họ sẽ tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope Sự hy vọng, niềm hy vọng
Noun hopelessness Sự tuyệt vọng
Verb hope Hy vọng, mong muốn
Adjective hopeful Đầy hy vọng
Adjective hopeless Tuyệt vọng, vô vọng
Adjective slim Mảnh mai, thon thả; ít ỏi, mong manh (khi nói về cơ hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slimbaz
Middle Dutch/Middle Low German
slim (xấu, cong, yếu, mỏng)
English (slim)
slim (thon, mảnh mai; sau đó: ít ỏi, không đáng kể)
Old English
hopa
English (hope)
hope (hy vọng)

Sự kết hợp của "mỏng manh" và "hy vọng"

Từ 'slim' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu mang nghĩa 'xấu, cong hoặc yếu ớt'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thon thả, mảnh mai', và sau đó là 'ít ỏi, không đáng kể về số lượng hoặc cơ hội'. Khi 'slim' được kết hợp với từ 'hope' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hopa' nghĩa là hy vọng), cụm từ 'slim hope' đã ra đời để diễn tả một hy vọng rất nhỏ bé, mong manh, gần như không có.

Usage Note

Cụm từ 'slim hope' nhấn mạnh sự mong manh, yếu ớt của hy vọng. Nó thường được sử dụng khi tình hình khó khăn, và khả năng thành công rất thấp. Khác với 'slight hope', 'slim hope' có sắc thái bi quan hơn. 'Faint hope' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự mờ nhạt, không rõ ràng của hy vọng.

Prepositions

of for

Dùng 'of' để chỉ đối tượng của hy vọng (slim hope of success). Dùng 'for' để chỉ mục đích của hy vọng (slim hope for a cure).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'slim hope'
  • have have a slim hope
    (có một hy vọng mong manh)
  • hold out hold out a slim hope
    (nuôi giữ một hy vọng mong manh (thường khi tình hình không mấy khả quan))
  • clinging to clinging to a slim hope
    (bám víu vào một hy vọng mong manh)
Từ định lượng/bổ ngữ đi với 'slim hope'
  • only only a slim hope
    (chỉ có một hy vọng mong manh)
  • any any slim hope
    (bất kỳ hy vọng mong manh nào (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn))
'Slim hope' + Cụm giới từ
  • of a slim hope of success
    (một hy vọng thành công mong manh)
  • for a slim hope for peace
    (một hy vọng hòa bình mong manh)

Idioms

  • Clinging to a slim hope

    Bám víu vào một hy vọng mong manh

    "Despite the severe weather, they were still clinging to a slim hope of finding survivors."

    (Mặc dù thời tiết khắc nghiệt, họ vẫn bám víu vào một hy vọng mong manh tìm thấy những người sống sót.)

  • There's only a slim hope

    Chỉ có một hy vọng mong manh

    "The doctors said there's only a slim hope of recovery for the patient with such a rare disease."

    (Các bác sĩ nói rằng chỉ có một hy vọng mong manh cho bệnh nhân mắc căn bệnh hiếm gặp đó có thể hồi phục.)

  • A slim hope of [outcome]

    Một hy vọng mong manh về [kết quả/sự việc]

    "The team had a slim hope of reaching the finals after losing the first leg."

    (Đội bóng có một hy vọng mong manh để vào chung kết sau khi thua trận lượt đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slim hope

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội rất nhỏ hoặc mong manh để thành công hoặc đạt được kết quả tích cực.

"There's a slim hope of finding him alive after all this time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim hope".

Sức mạnh của hy vọng dù nhỏ nhoi

Trong văn hóa phương Tây, ngay cả một hy vọng nhỏ bé, mong manh ('slim hope') cũng thường được coi là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Điều này được thể hiện qua nhiều câu chuyện về những người yếu thế (underdog) kiên trì theo đuổi mục tiêu và đôi khi làm nên điều kỳ diệu. 'Slim hope' truyền tải thông điệp về sự kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc, như hình ảnh hy vọng là thứ cuối cùng còn sót lại trong Chiếc hộp Pandora.

Thực tế và sự kiên trì

Cụm từ 'slim hope' phản ánh một khía cạnh tâm lý quan trọng: nhận thức rõ ràng về thực tế khó khăn (cơ hội rất thấp) nhưng vẫn duy trì một tia hy vọng. Nó cho phép con người đối mặt với sự thật mà không hoàn toàn rơi vào tuyệt vọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững tinh thần và sự kiên trì, ngay cả khi đối mặt với tỷ lệ thành công cực kỳ thấp.