slim hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cơ hội rất nhỏ hoặc mong manh để thành công hoặc đạt được kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a slim hope of finding him alive after all this time."
"Có một hy vọng mong manh là tìm thấy anh ta còn sống sau ngần ấy thời gian."
-
"The doctors say there's a slim hope of recovery."
"Các bác sĩ nói rằng có một hy vọng mong manh về sự phục hồi."
-
"Despite the odds, there remains a slim hope that they will find a solution."
"Bất chấp nghịch cảnh, vẫn còn một hy vọng mong manh rằng họ sẽ tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'slim hope' nhấn mạnh sự mong manh, yếu ớt của hy vọng. Nó thường được sử dụng khi tình hình khó khăn, và khả năng thành công rất thấp. Khác với 'slight hope', 'slim hope' có sắc thái bi quan hơn. 'Faint hope' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự mờ nhạt, không rõ ràng của hy vọng.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng của hy vọng (slim hope of success). Dùng 'for' để chỉ mục đích của hy vọng (slim hope for a cure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a slim hope (có một hy vọng mong manh)
-
hold out hold out a slim hope (nuôi giữ một hy vọng mong manh (thường khi tình hình không mấy khả quan))
-
clinging to clinging to a slim hope (bám víu vào một hy vọng mong manh)
-
only only a slim hope (chỉ có một hy vọng mong manh)
-
any any slim hope (bất kỳ hy vọng mong manh nào (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn))
-
of a slim hope of success (một hy vọng thành công mong manh)
-
for a slim hope for peace (một hy vọng hòa bình mong manh)
Idioms
-
Clinging to a slim hope
Bám víu vào một hy vọng mong manh
"Despite the severe weather, they were still clinging to a slim hope of finding survivors."
(Mặc dù thời tiết khắc nghiệt, họ vẫn bám víu vào một hy vọng mong manh tìm thấy những người sống sót.)
-
There's only a slim hope
Chỉ có một hy vọng mong manh
"The doctors said there's only a slim hope of recovery for the patient with such a rare disease."
(Các bác sĩ nói rằng chỉ có một hy vọng mong manh cho bệnh nhân mắc căn bệnh hiếm gặp đó có thể hồi phục.)
-
A slim hope of [outcome]
Một hy vọng mong manh về [kết quả/sự việc]
"The team had a slim hope of reaching the finals after losing the first leg."
(Đội bóng có một hy vọng mong manh để vào chung kết sau khi thua trận lượt đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slim hope
Danh từMột cơ hội rất nhỏ hoặc mong manh để thành công hoặc đạt được kết quả tích cực.
"There's a slim hope of finding him alive after all this time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim hope".
