(Top Banner Ad)
faint hope
B2
Cụm danh từ B2 Chung

faint hope

UK: /feɪnt həʊp/ • US: /feɪnt hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng mong manh niềm hy vọng le lói một chút hy vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or slight hope; a hope that is unlikely to be realized.

Vietnamese Meaning

Một hy vọng nhỏ nhoi, mong manh; một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's still a faint hope that they will find him alive."

    "Vẫn còn một hy vọng mong manh rằng họ sẽ tìm thấy anh ấy còn sống."

  • "Despite the dire circumstances, there was still a faint hope in her heart."

    "Mặc dù hoàn cảnh rất tồi tệ, vẫn còn một hy vọng mong manh trong trái tim cô."

  • "After the team lost several key players, they only had a faint hope of winning the championship."

    "Sau khi đội mất một vài cầu thủ chủ chốt, họ chỉ còn một hy vọng mong manh về việc giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj faint yếu ớt, mờ nhạt
Adv faintly một cách yếu ớt, mờ nhạt
N faintness sự yếu ớt, sự mờ nhạt
Verb faint ngất xỉu
N hope hy vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adj hopeful đầy hy vọng
Adv hopefully một cách đầy hy vọng
N hopefulness sự đầy hy vọng
Adj hopeless vô vọng
Adv hopelessly một cách vô vọng
N hopelessness sự vô vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Old French
feint
Middle English
feynt
English
faint
Proto-Germanic
*hupōną
Old English
hopa
English
hope

Nguồn gốc của 'faint' và 'hope'

Từ 'faint' (yếu ớt, mờ nhạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fingere' (có nghĩa là 'tạo hình, giả vờ'), qua tiếng Pháp cổ 'feint' (giả vờ, yếu ớt), rồi vào tiếng Anh trung cổ là 'feynt'. Nó gợi lên sự thiếu sức mạnh, mờ nhạt. Trong khi đó, từ 'hope' (hy vọng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hupōną' (nhảy nhót, hoặc mong đợi, tin tưởng), qua tiếng Anh cổ 'hopa'. Khi hai từ này kết hợp thành 'faint hope', nó tạo nên ý nghĩa một 'hy vọng yếu ớt' hay 'khả năng mong manh'.

Usage Note

Cụm từ "faint hope" diễn tả một hy vọng yếu ớt, gần như không tồn tại hoặc có rất ít cơ hội thành công. Nó thường được sử dụng trong những tình huống khó khăn, khi mọi thứ dường như vô vọng, nhưng vẫn còn một chút niềm tin le lói. Khác với "strong hope" (hy vọng lớn, mạnh mẽ), "faint hope" nhấn mạnh sự yếu ớt và bấp bênh của hy vọng.

Prepositions

of for

Cả hai giới từ "of" và "for" có thể được sử dụng sau "hope" để chỉ đối tượng của hy vọng. Ví dụ: "a faint hope of success" (một hy vọng mong manh về thành công) hoặc "a faint hope for a better future" (một hy vọng mong manh về một tương lai tốt đẹp hơn). "Of" thường được dùng khi hy vọng hướng đến một sự kiện hoặc kết quả cụ thể, trong khi "for" có thể được dùng để diễn tả một mong muốn chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + faint hope
  • have have a faint hope
    (có một hy vọng mong manh)
  • cling to cling to a faint hope
    (bám víu vào một hy vọng mong manh)
  • cherish cherish a faint hope
    (nuôi dưỡng một hy vọng mong manh)
Faint hope + Prepositional Phrase/Conjunction
  • of a faint hope of success
    (một hy vọng mong manh về thành công)
  • that a faint hope that things might improve
    (một hy vọng mong manh rằng mọi thứ có thể cải thiện)
Modifier + faint hope
  • only only a faint hope
    (chỉ một hy vọng mong manh)
  • despite despite a faint hope
    (mặc dù có một hy vọng mong manh)

Idioms

  • faint hope

    một hy vọng rất nhỏ, một khả năng mong manh; một điều khó có thể xảy ra nhưng vẫn được mong đợi.

    "There's a faint hope that they might find survivors."

    (Có một hy vọng mong manh rằng họ có thể tìm thấy những người sống sót.)

  • cling to a faint hope

    bám víu vào một hy vọng mong manh; tiếp tục tin tưởng vào một điều gì đó dù khả năng thành công rất thấp.

    "She continued to cling to a faint hope that her missing dog would return."

    (Cô ấy tiếp tục bám víu vào một hy vọng mong manh rằng con chó mất tích của mình sẽ quay về.)

  • a faint hope is better than no hope

    có một chút hy vọng vẫn tốt hơn là hoàn toàn không có hy vọng nào; ngay cả khả năng nhỏ nhất cũng đáng để giữ vững.

    "Even with such a difficult situation, she believed a faint hope is better than no hope at all."

    (Ngay cả với tình huống khó khăn như vậy, cô ấy tin rằng có một chút hy vọng vẫn tốt hơn là hoàn toàn không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faint hope

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hy vọng nhỏ nhoi, mong manh; một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực.

"There's still a faint hope that they will find him alive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a faint hope that the negotiations will succeed.
Họ có một hy vọng mong manh rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công.
Phủ định
Hardly had they a faint hope of success when the disaster struck.
Hầu như họ không có một hy vọng mong manh nào về thành công thì thảm họa ập đến.
Nghi vấn
Should they have even a faint hope, would they continue to invest?
Nếu họ có dù chỉ một tia hy vọng mong manh, liệu họ có tiếp tục đầu tư không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a faint hope that she will come back.
Anh ấy có một tia hy vọng mong manh rằng cô ấy sẽ quay lại.
Phủ định
They do not have a faint hope of winning the competition.
Họ không có một chút hy vọng nào về việc thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Does she have a faint hope that she will pass the exam?
Cô ấy có một tia hy vọng nhỏ rằng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint hope".

Tinh thần 'Không bao giờ bỏ cuộc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khái niệm 'faint hope' thường gắn liền với tinh thần kiên trì và không bao giờ bỏ cuộc. Ngay cả khi đối mặt với một khả năng rất nhỏ bé, người ta vẫn thường được khuyến khích giữ vững hy vọng và nỗ lực hết mình. Điều này phản ánh niềm tin vào sức mạnh của ý chí và khả năng vượt qua nghịch cảnh, ngay cả khi mọi thứ dường như chống lại họ. Cụm từ 'Hope springs eternal' (Hy vọng trường tồn) cũng nhấn mạnh vai trò của hy vọng trong cuộc sống.

Vai trò của hy vọng trong nghệ thuật và văn học

Khái niệm 'faint hope' thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học và điện ảnh phương Tây như một yếu tố kịch tính. Nó là động lực thúc đẩy nhân vật chính vượt qua khó khăn, tìm kiếm giải pháp hoặc đấu tranh cho một mục tiêu dường như bất khả thi. Điều này cho thấy hy vọng, dù mong manh đến đâu, vẫn là một yếu tố thiết yếu trong việc định hình câu chuyện và truyền tải thông điệp về sự kiên cường của con người.