faint hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hy vọng nhỏ nhoi, mong manh; một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's still a faint hope that they will find him alive."
"Vẫn còn một hy vọng mong manh rằng họ sẽ tìm thấy anh ấy còn sống."
-
"Despite the dire circumstances, there was still a faint hope in her heart."
"Mặc dù hoàn cảnh rất tồi tệ, vẫn còn một hy vọng mong manh trong trái tim cô."
-
"After the team lost several key players, they only had a faint hope of winning the championship."
"Sau khi đội mất một vài cầu thủ chủ chốt, họ chỉ còn một hy vọng mong manh về việc giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | faint | yếu ớt, mờ nhạt |
| Adv | faintly | một cách yếu ớt, mờ nhạt |
| N | faintness | sự yếu ớt, sự mờ nhạt |
| Verb | faint | ngất xỉu |
| N | hope | hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Adj | hopeful | đầy hy vọng |
| Adv | hopefully | một cách đầy hy vọng |
| N | hopefulness | sự đầy hy vọng |
| Adj | hopeless | vô vọng |
| Adv | hopelessly | một cách vô vọng |
| N | hopelessness | sự vô vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "faint hope" diễn tả một hy vọng yếu ớt, gần như không tồn tại hoặc có rất ít cơ hội thành công. Nó thường được sử dụng trong những tình huống khó khăn, khi mọi thứ dường như vô vọng, nhưng vẫn còn một chút niềm tin le lói. Khác với "strong hope" (hy vọng lớn, mạnh mẽ), "faint hope" nhấn mạnh sự yếu ớt và bấp bênh của hy vọng.
Prepositions
Cả hai giới từ "of" và "for" có thể được sử dụng sau "hope" để chỉ đối tượng của hy vọng. Ví dụ: "a faint hope of success" (một hy vọng mong manh về thành công) hoặc "a faint hope for a better future" (một hy vọng mong manh về một tương lai tốt đẹp hơn). "Of" thường được dùng khi hy vọng hướng đến một sự kiện hoặc kết quả cụ thể, trong khi "for" có thể được dùng để diễn tả một mong muốn chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a faint hope (có một hy vọng mong manh)
-
cling to cling to a faint hope (bám víu vào một hy vọng mong manh)
-
cherish cherish a faint hope (nuôi dưỡng một hy vọng mong manh)
-
of a faint hope of success (một hy vọng mong manh về thành công)
-
that a faint hope that things might improve (một hy vọng mong manh rằng mọi thứ có thể cải thiện)
-
only only a faint hope (chỉ một hy vọng mong manh)
-
despite despite a faint hope (mặc dù có một hy vọng mong manh)
Idioms
-
faint hope
một hy vọng rất nhỏ, một khả năng mong manh; một điều khó có thể xảy ra nhưng vẫn được mong đợi.
"There's a faint hope that they might find survivors."
(Có một hy vọng mong manh rằng họ có thể tìm thấy những người sống sót.)
-
cling to a faint hope
bám víu vào một hy vọng mong manh; tiếp tục tin tưởng vào một điều gì đó dù khả năng thành công rất thấp.
"She continued to cling to a faint hope that her missing dog would return."
(Cô ấy tiếp tục bám víu vào một hy vọng mong manh rằng con chó mất tích của mình sẽ quay về.)
-
a faint hope is better than no hope
có một chút hy vọng vẫn tốt hơn là hoàn toàn không có hy vọng nào; ngay cả khả năng nhỏ nhất cũng đáng để giữ vững.
"Even with such a difficult situation, she believed a faint hope is better than no hope at all."
(Ngay cả với tình huống khó khăn như vậy, cô ấy tin rằng có một chút hy vọng vẫn tốt hơn là hoàn toàn không có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faint hope
Cụm danh từMột hy vọng nhỏ nhoi, mong manh; một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực.
"There's still a faint hope that they will find him alive."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have a faint hope that the negotiations will succeed. |
Họ có một hy vọng mong manh rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công. |
| Phủ định | Hardly had they a faint hope of success when the disaster struck. |
Hầu như họ không có một hy vọng mong manh nào về thành công thì thảm họa ập đến. |
| Nghi vấn | Should they have even a faint hope, would they continue to invest? |
Nếu họ có dù chỉ một tia hy vọng mong manh, liệu họ có tiếp tục đầu tư không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a faint hope that she will come back. |
Anh ấy có một tia hy vọng mong manh rằng cô ấy sẽ quay lại. |
| Phủ định | They do not have a faint hope of winning the competition. |
Họ không có một chút hy vọng nào về việc thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Does she have a faint hope that she will pass the exam? |
Cô ấy có một tia hy vọng nhỏ rằng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint hope".
