(Top Banner Ad)
strong hope
B1
Cụm danh từ B1 Chung

strong hope

UK: /strɒŋ həʊp/ • US: /strɔŋ hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng mãnh liệt niềm hy vọng lớn hy vọng tràn trề một tia hy vọng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful and deeply felt feeling of optimism and expectation for a positive outcome.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác lạc quan và kỳ vọng mạnh mẽ và sâu sắc về một kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, she maintained a strong hope for recovery."

    "Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn giữ một hy vọng mạnh mẽ vào sự phục hồi."

  • "They expressed strong hope that the negotiations would be successful."

    "Họ bày tỏ hy vọng lớn rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công."

  • "The doctor offered words of encouragement, instilling a strong hope in the patient."

    "Bác sĩ đưa ra những lời động viên, gieo một hy vọng mạnh mẽ vào bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Adjective hopeful đầy hy vọng, có triển vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng; mong rằng
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopelessly một cách vô vọng, tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangaz (rigid, powerful)
Old English
strang, strong (strong, firm)
Modern English
strong
Proto-Germanic
*hupōną (to leap, to jump - possibly implying anticipation)
Old English
hopa (noun, hope), hopian (verb, to hope)
Modern English
hope

Sức Mạnh của Hy Vọng

Cụm từ 'strong hope' (niềm hy vọng mạnh mẽ) được tạo thành từ hai từ 'strong' và 'hope'. Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*strangaz' mang nghĩa 'cứng cáp, mạnh mẽ'. Từ 'hope' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hupōną', ban đầu có thể có nghĩa 'nhảy lên, vọt tới', hàm ý sự mong đợi, hướng tới tương lai. Khi kết hợp lại, 'strong hope' mô tả một niềm tin, sự mong đợi kiên định và mạnh mẽ vào điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, dù trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

"Strong hope" nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, sự kiên định và quyết tâm trong hy vọng. Nó khác với "hope" đơn thuần ở chỗ nó không chỉ là một ước muốn mà là một niềm tin vững chắc vào khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó. Nó cũng khác với "wishful thinking" (ảo tưởng) vì nó thường dựa trên một nền tảng thực tế hoặc khả năng có thể xảy ra.

Prepositions

for of in

- **for:** Diễn tả hy vọng về một điều gì đó (I have a strong hope for the future).
- **of:** Hiếm khi sử dụng, có thể dùng để nói về bản chất của hy vọng (a strong hope of success).
- **in:** Thể hiện sự tin tưởng vào điều gì đó (He has a strong hope in his abilities).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm 'strong hope'
  • harbor harbor strong hope
    (ấp ủ niềm hy vọng mạnh mẽ)
  • express express strong hope
    (bày tỏ niềm hy vọng mạnh mẽ)
  • maintain maintain strong hope
    (duy trì niềm hy vọng mạnh mẽ)
Cụm giới từ/Động từ với 'strong hope'
  • for strong hope for something/someone
    (niềm hy vọng mạnh mẽ cho điều gì/ai đó)
  • give give (someone) strong hope
    (mang lại (cho ai đó) niềm hy vọng mạnh mẽ)
  • pin pin one's strong hopes on something/someone
    (đặt hết niềm hy vọng mạnh mẽ vào điều gì/ai đó)

Idioms

  • have strong hopes for something/someone

    Có niềm hy vọng lớn vào điều gì/ai đó

    "We have strong hopes for the success of the new project."

    (Chúng tôi có niềm hy vọng lớn vào sự thành công của dự án mới.)

  • pin one's strong hopes on something/someone

    Đặt hết niềm hy vọng mạnh mẽ của mình vào điều gì/ai đó

    "She pinned her strong hopes on receiving the scholarship."

    (Cô ấy đặt hết niềm hy vọng mạnh mẽ vào việc nhận được học bổng.)

  • nurse a strong hope

    Âm thầm ấp ủ một niềm hy vọng mãnh liệt

    "Despite the challenges, he continued to nurse a strong hope for recovery."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy vẫn tiếp tục âm thầm ấp ủ niềm hy vọng mạnh mẽ về sự hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong hope

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cảm giác lạc quan và kỳ vọng mạnh mẽ và sâu sắc về một kết quả tích cực.

"Despite the challenges, she maintained a strong hope for recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having faced many challenges, he still holds a strong hope for a brighter future, and he works tirelessly towards his goals.
Đã đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy vẫn giữ một hy vọng mạnh mẽ về một tương lai tươi sáng hơn, và anh ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Despite the setbacks, they did not lose hope, nor did they abandon their dreams, but they adjusted their strategy.
Mặc dù gặp những thất bại, họ không mất hy vọng, cũng không từ bỏ ước mơ của mình, mà họ điều chỉnh chiến lược của mình.
Nghi vấn
Considering all the difficulties, does she still hope for a positive outcome, or has she resigned herself to the worst?
Xem xét tất cả những khó khăn, cô ấy vẫn hy vọng vào một kết quả tích cực, hay cô ấy đã chấp nhận điều tồi tệ nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong hope".

Hy Vọng - Nền Tảng Của Sự Kiên Cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và triết học, hy vọng không chỉ là một cảm xúc mà còn là một đức tính hoặc một động lực sống. Nó thường được xem là yếu tố giúp con người vượt qua nghịch cảnh, duy trì tinh thần lạc quan và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn. Niềm hy vọng mãnh liệt ('strong hope') là trụ cột cho sự kiên cường và khả năng phục hồi của cá nhân và cộng đồng, giúp họ đối mặt với khó khăn và tìm kiếm giải pháp.

Hộp Pandora và Niềm Hy Vọng

Trong thần thoại Hy Lạp, câu chuyện về Hộp Pandora kể rằng khi Pandora mở chiếc hộp cấm, mọi tai ương, bệnh tật và nỗi buồn bay ra ngoài thế giới. Tuy nhiên, điều duy nhất còn sót lại bên trong hộp là Elpis (Hy vọng). Điều này tượng trưng cho niềm tin rằng dù trong hoàn cảnh tồi tệ nhất, hy vọng vẫn luôn tồn tại, là tia sáng cuối cùng giúp con người vượt qua khó khăn và không bao giờ mất đi niềm tin vào những điều tốt đẹp hơn.