(Top Banner Ad)
slowest route
A2
Tính từ (so sánh nhất) A2 Giao thông, Địa lý

slowest route

UK: /ˈsləʊɪst ruːt/ • US: /ˈsloʊɪst rut/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường chậm nhất lộ trình chậm nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The route that takes the most time to complete a journey.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường mất nhiều thời gian nhất để hoàn thành một hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GPS suggested the slowest route because it was avoiding toll roads."

    "GPS gợi ý tuyến đường chậm nhất vì nó tránh các đường thu phí."

  • "Google Maps suggested the slowest route, but it was also the most scenic."

    "Google Maps gợi ý tuyến đường chậm nhất, nhưng nó cũng là tuyến đường đẹp nhất."

  • "Taking the slowest route added an extra hour to our trip."

    "Đi theo tuyến đường chậm nhất đã làm tăng thêm một giờ cho chuyến đi của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, từ tốn
Adverb slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Verb to slow làm chậm lại, chậm lại
Noun slowdown sự giảm tốc, sự chậm lại (trong hoạt động)
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb to route định tuyến, chỉ đường
Noun router bộ định tuyến (thiết bị mạng)

Synonyms

leisurely route (tuyến đường thong thả)most time-consuming route (tuyến đường tốn thời gian nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleu-
Proto-Germanic
*slawaz
Old English
slāw
Latin
rupta (via)
Old French
route
English
slowest route

Nguồn gốc từ 'Slow'

Từ 'slow' (chậm) trong 'slowest' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slawaz', mang ý nghĩa 'chậm chạp, lỏng lẻo'. Nó đã phát triển thành 'slāw' trong tiếng Anh cổ, mô tả sự thiếu nhanh nhẹn hoặc chuyển động từ tốn. Điều này nhấn mạnh bản chất cổ xưa của khái niệm 'chậm'.

Nguồn gốc từ 'Route'

Từ 'route' (tuyến đường) bắt nguồn từ 'route' trong tiếng Pháp cổ, vốn lại từ 'rupta (via)' trong tiếng Latin. 'Rupta via' có nghĩa đen là 'con đường bị cắt' hoặc 'con đường được mở ra bằng cách chặt phá'. Điều này gợi ý một con đường được tạo ra, được định hình qua thời gian, chứ không phải một con đường tự nhiên có sẵn.

Usage Note

''Slowest'' là dạng so sánh nhất của tính từ ''slow''. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng không có tuyến đường nào khác chậm hơn tuyến đường này. Cần phân biệt với 'slower route' (tuyến đường chậm hơn) chỉ đơn giản là chậm hơn một tuyến đường khác cụ thể, chứ không phải là tuyến đường chậm nhất trong tất cả các lựa chọn.
''Route'' chỉ một con đường hoặc lộ trình đã định, có thể được vạch ra trước hoặc chọn lựa dựa trên các yếu tố như khoảng cách, thời gian, chi phí. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, du lịch hoặc vận chuyển.

Prepositions

on of

''On'' thường dùng khi nói về việc đi trên một tuyến đường cụ thể (e.g., 'The slowest route on the map'). ''Of'' thường dùng khi nói về một tuyến đường chậm nhất trong một tập hợp các tuyến đường (e.g., 'The slowest route of the three').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slowest route
  • take take the slowest route
    (đi theo tuyến đường chậm nhất)
  • choose choose the slowest route
    (chọn tuyến đường chậm nhất)
  • prefer prefer the slowest route
    (thích đi tuyến đường chậm nhất)
  • avoid avoid the slowest route
    (tránh tuyến đường chậm nhất)
Adverb/Adjective + slowest route
  • deliberately deliberately take the slowest route
    (cố ý/có chủ đích đi theo tuyến đường chậm nhất)
  • the most scenic, but the most scenic, but slowest route
    (tuyến đường đẹp nhất, nhưng chậm nhất)
  • often often the slowest route
    (thường là tuyến đường chậm nhất)

Idioms

  • take the slowest route to success/a goal

    đi con đường chậm nhất để đạt thành công/mục tiêu (ám chỉ cách tiếp cận cẩn thận, không vội vàng, hoặc không có đường tắt)

    "She decided to take the slowest route to mastering the language, focusing on deep understanding rather than quick memorization."

    (Cô ấy quyết định đi theo con đường chậm nhất để thành thạo ngôn ngữ, tập trung vào việc hiểu sâu thay vì ghi nhớ nhanh chóng.)

  • the slowest route, but the most beautiful/rewarding

    tuyến đường chậm nhất, nhưng đẹp nhất/đáng giá nhất (thường dùng khi đánh đổi tốc độ lấy trải nghiệm, cảnh đẹp hoặc kết quả tốt hơn)

    "We chose the slowest route through the mountains, and the breathtaking views made it all worthwhile."

    (Chúng tôi đã chọn tuyến đường chậm nhất qua núi, và những khung cảnh ngoạn mục đã làm cho mọi thứ trở nên đáng giá.)

  • Why take the slowest route when there's a shortcut?

    Tại sao lại đi con đường chậm nhất khi có đường tắt? (một câu hỏi tu từ thể hiện sự không hiệu quả, hoặc đề xuất cách làm nhanh hơn)

    "When organizing the event, I asked, 'Why take the slowest route when we can delegate tasks and finish faster?'"

    (Khi tổ chức sự kiện, tôi đã hỏi, 'Tại sao lại đi con đường chậm nhất khi chúng ta có thể phân công nhiệm vụ và hoàn thành nhanh hơn?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowest route

Tính từ (so sánh nhất)
Lật mặt

Tuyến đường mất nhiều thời gian nhất để hoàn thành một hành trình.

"The GPS suggested the slowest route because it was avoiding toll roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowest route".

Triết lý 'Du lịch chậm' (Slow Travel)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, có một phong trào gọi là 'Du lịch chậm' (Slow Travel). Thay vì cố gắng đến đích nhanh nhất, người ta chọn 'tuyến đường chậm nhất' để trải nghiệm sâu sắc hơn văn hóa địa phương, thưởng thức cảnh đẹp và kết nối với môi trường xung quanh mà không bị áp lực thời gian.

Giá trị của hành trình, không phải điểm đến

Khái niệm chọn 'tuyến đường chậm nhất' thường gắn liền với quan niệm rằng giá trị thực sự nằm ở hành trình chứ không phải chỉ ở điểm đến. Điều này khuyến khích sự kiên nhẫn, sự quan sát và khả năng tìm thấy vẻ đẹp hay bài học trong những điều không vội vã, trái ngược với văn hóa hiện đại coi trọng tốc độ và hiệu quả.