(Top Banner Ad)
quickest route
B1
Tính từ (quick) B1 Giao thông, Định hướng

quickest route

UK: /ˈkwɪkɪst ruːt/ • US: /ˈkwɪkəst ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường nhanh nhất đường đi nhanh nhất lộ trình nhanh nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or capable of moving with high speed; done or occurring rapidly.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; được thực hiện hoặc xảy ra nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a quick decision."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng."

  • "Google Maps showed us the quickest route to the museum."

    "Google Maps đã chỉ cho chúng tôi con đường nhanh nhất đến viện bảo tàng."

  • "We took the quickest route to avoid the traffic."

    "Chúng tôi đi con đường nhanh nhất để tránh giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm nhanh hơn, thúc đẩy
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, chỉ đường
Verb reroute đổi tuyến đường, đổi lộ trình

Synonyms

fastest route (con đường nhanh nhất)shortest route (con đường ngắn nhất)expeditious route (con đường nhanh chóng, hiệu quả)

Antonyms

slowest route (con đường chậm nhất)longest route (con đường dài nhất)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Latin
rupta (via)
Old French
route
English
quickest route

Nguồn gốc của 'quick'

Từ 'quick' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'nhanh chóng', nhưng nguồn gốc của nó từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'cwic' lại có nghĩa là 'sống, sống động'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ 'sống động, nhanh nhẹn' thành 'nhanh' theo nghĩa tốc độ. Việc tìm 'tuyến đường nhanh nhất' có thể hiểu là tìm con đường 'sống động' nhất, hiệu quả nhất.

Nguồn gốc của 'route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta (via)', có nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'lối đi đã mở'. Ý tưởng ban đầu là một con đường được 'mở' hoặc 'tạo ra' xuyên qua một khu vực. Từ đó, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'route' mang nghĩa 'đường đi, lối đi' và được tiếng Anh tiếp nhận với ý nghĩa là một tuyến đường hoặc lộ trình nhất định.

Usage Note

Từ 'quick' nhấn mạnh tốc độ thực hiện một hành động hoặc sự việc. Khi so sánh với 'fast', 'quick' thường ám chỉ khoảng thời gian ngắn hơn. Ở đây, 'quickest' là dạng so sánh nhất, ám chỉ con đường nhanh nhất so với tất cả các con đường khác.
Từ 'route' chỉ một con đường cụ thể, có thể là đường đi, tuyến xe buýt, hoặc đường bay. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hướng dẫn, chỉ đường hoặc lập kế hoạch di chuyển. 'Quickest route' do đó chỉ con đường di chuyển từ A đến B tốn ít thời gian nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quickest route
  • find find the quickest route
    (tìm tuyến đường nhanh nhất)
  • take take the quickest route
    (đi theo tuyến đường nhanh nhất)
  • discover discover the quickest route
    (khám phá tuyến đường nhanh nhất)
  • search for search for the quickest route
    (tìm kiếm tuyến đường nhanh nhất)
  • determine determine the quickest route
    (xác định tuyến đường nhanh nhất)

Idioms

  • the quickest route to success

    con đường nhanh nhất dẫn đến thành công

    "Hard work and dedication are often seen as the quickest route to success in any career."

    (Chăm chỉ và tận tâm thường được coi là con đường nhanh nhất dẫn đến thành công trong bất kỳ sự nghiệp nào.)

  • take the quickest route home

    đi con đường nhanh nhất về nhà

    "After a tiring day at work, I always try to take the quickest route home."

    (Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi luôn cố gắng đi con đường nhanh nhất về nhà.)

  • find the quickest route around/through (an obstacle)

    tìm con đường nhanh nhất để vượt qua/xuyên qua (một chướng ngại vật/vấn đề)

    "We need to find the quickest route around this unexpected road closure."

    (Chúng ta cần tìm con đường nhanh nhất để vượt qua đoạn đường bị chặn bất ngờ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickest route

Tính từ (quick)
Lật mặt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; được thực hiện hoặc xảy ra nhanh chóng.

"He made a quick decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickest route".

Văn hóa hiệu quả và tiết kiệm thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm 'tuyến đường nhanh nhất' phản ánh giá trị cao đối với hiệu quả, năng suất và tiết kiệm thời gian. Quan niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy mọi người tìm cách hoàn thành công việc hoặc di chuyển một cách nhanh chóng nhất có thể để tối ưu hóa nguồn lực. Điều này thể hiện một tinh thần thực dụng, luôn hướng tới mục tiêu và kết quả.

Vai trò của công nghệ định vị GPS

Sự phổ biến của các ứng dụng định vị như Google Maps hoặc Waze đã biến việc tìm 'tuyến đường nhanh nhất' thành một hành động hàng ngày, gần như là một thói quen. Những công cụ này không chỉ giúp người lái xe mà còn cả người đi bộ và đi xe đạp, thể hiện xu hướng phụ thuộc vào công nghệ để tối ưu hóa việc di chuyển và tiết kiệm thời gian trong cuộc sống hiện đại, giảm bớt sự cần thiết phải ghi nhớ bản đồ hoặc hỏi đường.