(Top Banner Ad)
fastest route
A2
Tính từ A2 Địa lý, Giao thông vận tải, Điều hướng

fastest route

UK: /ˈfɑːstɪst ruːt/ • US: /ˈfæstəst ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường nhanh nhất lộ trình nhanh nhất đường đi nhanh nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of 'fast': moving or capable of moving at high speed.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'fast': di chuyển hoặc có khả năng di chuyển ở tốc độ cao; nhanh nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the fastest way to get downtown."

    "Đây là cách nhanh nhất để đến trung tâm thành phố."

  • "Google Maps showed us the fastest route."

    "Google Maps đã chỉ cho chúng tôi tuyến đường nhanh nhất."

  • "The fastest route avoids the traffic."

    "Tuyến đường nhanh nhất tránh được giao thông đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast Nhanh, mau lẹ
Adverb fast Nhanh chóng, mau chóng
Verb fasten Buộc chặt, cài chặt, gắn chặt
Noun fastness Sự kiên cố; nơi trú ẩn an toàn
Verb route Chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo tuyến đường
Noun router Bộ định tuyến (thiết bị mạng); người mở đường
Noun routing Sự định tuyến, việc chỉ đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông vận tải, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*past- (nguồn gốc của 'fast' - vững chắc, kiên cố)
Proto-Germanic
*fastuz (tiền thân của 'fast' - kiên cố, cố định)
Latin
rupta (via) (nguồn gốc của 'route' - con đường bị mở, bị cắt)
Old English
fæst (mang nghĩa 'vững chắc, an toàn' và cũng phát triển nghĩa 'nhanh, mau lẹ')
Old French
rute (phát triển từ Latin, nghĩa 'con đường, lộ trình')
Middle English
fast / route (tiếp tục phát triển nghĩa)
Modern English
fastest route (sự kết hợp của tính từ so sánh nhất 'nhanh nhất' và danh từ 'lộ trình')

Sự phát triển của 'Fast'

Từ 'fast' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('fæst') mang nghĩa 'kiên cố, vững chắc, an toàn'. Dần dần, nghĩa 'nhanh chóng, mau lẹ' phát triển từ ý tưởng về việc làm điều gì đó một cách dứt khoát, không chậm trễ. Ví dụ, 'fast asleep' (ngủ say) vẫn giữ nghĩa 'vững chắc, hoàn toàn'. Còn 'fastest' là dạng so sánh nhất, chỉ mức độ nhanh nhất.

Nguồn gốc của 'Route'

'Route' xuất phát từ tiếng Latin 'rupta (via)', nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường được mở ra' (thường là xuyên qua rừng hoặc địa hình khó khăn). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ ('rute') và tiếng Anh trung đại, rồi có nghĩa là 'con đường, lộ trình' như chúng ta dùng ngày nay.

Sự kết hợp 'Fastest Route'

'Fastest route' là sự kết hợp hiện đại của tính từ so sánh nhất 'fastest' (nhanh nhất) và danh từ 'route' (lộ trình, con đường). Cụm từ này diễn tả một con đường, một lộ trình được chọn để di chuyển hoặc đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn nhất có thể.

Usage Note

Được sử dụng để chỉ tốc độ tối đa có thể đạt được hoặc tốc độ vượt trội so với các đối tượng, phương tiện khác. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh, ví dụ: 'This is the fastest car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fastest route
  • find find the fastest route
    (tìm con đường nhanh nhất)
  • take take the fastest route
    (đi theo/chọn con đường nhanh nhất)
  • choose choose the fastest route
    (chọn con đường nhanh nhất)
  • plan plan the fastest route
    (lập kế hoạch lộ trình nhanh nhất)
  • determine determine the fastest route
    (xác định con đường nhanh nhất)
Preposition + fastest route
  • along along the fastest route
    (dọc theo con đường nhanh nhất)
  • via via the fastest route
    (thông qua con đường nhanh nhất)
  • on on the fastest route
    (trên con đường nhanh nhất)
Adjective + fastest route
  • the absolute the absolute fastest route
    (con đường nhanh nhất tuyệt đối/tuyệt đối nhanh nhất)
  • the most efficient the most efficient fastest route
    (con đường nhanh nhất và hiệu quả nhất)

Idioms

  • Take the fastest route to success/a goal

    Đi con đường nhanh nhất để đạt được thành công/mục tiêu (thường là theo nghĩa ẩn dụ, có thể có ý nghĩa tốt hoặc xấu)

    "Many startups try to take the fastest route to market, even if it means cutting corners."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng đi con đường nhanh nhất để thâm nhập thị trường, ngay cả khi điều đó có nghĩa là bỏ qua một số bước.)

  • The fastest route isn't always the best route

    Con đường nhanh nhất không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất (ám chỉ đôi khi cần sự kiên nhẫn, cân nhắc yếu tố khác như chất lượng, sự an toàn, trải nghiệm)

    "Learning a new language is challenging; remember, the fastest route isn't always the best route to mastery."

    (Học một ngôn ngữ mới rất thử thách; hãy nhớ rằng, con đường nhanh nhất không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất để thành thạo.)

  • On the fastest route to something (figurative)

    Đang trên đà/trên con đường nhanh nhất dẫn đến điều gì đó (mang tính hình tượng, thường là một kết quả hoặc trạng thái)

    "With their innovative product, the company is on the fastest route to becoming a market leader."

    (Với sản phẩm sáng tạo của mình, công ty đang trên con đường nhanh nhất để trở thành người dẫn đầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fastest route

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'fast': di chuyển hoặc có khả năng di chuyển ở tốc độ cao; nhanh nhất.

"This is the fastest way to get downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastest route".

Văn hóa ưu tiên tốc độ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Anh, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tốc độ và hiệu quả. Việc tìm 'fastest route' không chỉ áp dụng cho việc đi lại mà còn trong công việc, học tập, hay giải quyết vấn đề. Thời gian được coi là tiền bạc ('time is money'), nên việc tối ưu hóa thời gian là rất quan trọng và được đánh giá cao.

Công nghệ GPS và cuộc cách mạng 'fastest route'

Trước đây, việc tìm 'fastest route' thường dựa vào kinh nghiệm hoặc bản đồ giấy. Ngày nay, các ứng dụng GPS và bản đồ điện tử (như Google Maps, Apple Maps) đã cách mạng hóa cách chúng ta tìm đường. Chúng liên tục tính toán và đề xuất 'fastest route' dựa trên dữ liệu giao thông thời gian thực, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển.