fastest route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'fast': di chuyển hoặc có khả năng di chuyển ở tốc độ cao; nhanh nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the fastest way to get downtown."
"Đây là cách nhanh nhất để đến trung tâm thành phố."
-
"Google Maps showed us the fastest route."
"Google Maps đã chỉ cho chúng tôi tuyến đường nhanh nhất."
-
"The fastest route avoids the traffic."
"Tuyến đường nhanh nhất tránh được giao thông đông đúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fast | Nhanh, mau lẹ |
| Adverb | fast | Nhanh chóng, mau chóng |
| Verb | fasten | Buộc chặt, cài chặt, gắn chặt |
| Noun | fastness | Sự kiên cố; nơi trú ẩn an toàn |
| Verb | route | Chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo tuyến đường |
| Noun | router | Bộ định tuyến (thiết bị mạng); người mở đường |
| Noun | routing | Sự định tuyến, việc chỉ đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được sử dụng để chỉ tốc độ tối đa có thể đạt được hoặc tốc độ vượt trội so với các đối tượng, phương tiện khác. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh, ví dụ: 'This is the fastest car'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find the fastest route (tìm con đường nhanh nhất)
-
take take the fastest route (đi theo/chọn con đường nhanh nhất)
-
choose choose the fastest route (chọn con đường nhanh nhất)
-
plan plan the fastest route (lập kế hoạch lộ trình nhanh nhất)
-
determine determine the fastest route (xác định con đường nhanh nhất)
-
along along the fastest route (dọc theo con đường nhanh nhất)
-
via via the fastest route (thông qua con đường nhanh nhất)
-
on on the fastest route (trên con đường nhanh nhất)
-
the absolute the absolute fastest route (con đường nhanh nhất tuyệt đối/tuyệt đối nhanh nhất)
-
the most efficient the most efficient fastest route (con đường nhanh nhất và hiệu quả nhất)
Idioms
-
Take the fastest route to success/a goal
Đi con đường nhanh nhất để đạt được thành công/mục tiêu (thường là theo nghĩa ẩn dụ, có thể có ý nghĩa tốt hoặc xấu)
"Many startups try to take the fastest route to market, even if it means cutting corners."
(Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng đi con đường nhanh nhất để thâm nhập thị trường, ngay cả khi điều đó có nghĩa là bỏ qua một số bước.)
-
The fastest route isn't always the best route
Con đường nhanh nhất không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất (ám chỉ đôi khi cần sự kiên nhẫn, cân nhắc yếu tố khác như chất lượng, sự an toàn, trải nghiệm)
"Learning a new language is challenging; remember, the fastest route isn't always the best route to mastery."
(Học một ngôn ngữ mới rất thử thách; hãy nhớ rằng, con đường nhanh nhất không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất để thành thạo.)
-
On the fastest route to something (figurative)
Đang trên đà/trên con đường nhanh nhất dẫn đến điều gì đó (mang tính hình tượng, thường là một kết quả hoặc trạng thái)
"With their innovative product, the company is on the fastest route to becoming a market leader."
(Với sản phẩm sáng tạo của mình, công ty đang trên con đường nhanh nhất để trở thành người dẫn đầu thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fastest route
Tính từSo sánh nhất của 'fast': di chuyển hoặc có khả năng di chuyển ở tốc độ cao; nhanh nhất.
"This is the fastest way to get downtown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastest route".
