small business owner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người sở hữu và điều hành một doanh nghiệp nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a small business owner who runs a local bakery."
"Cô ấy là một chủ doanh nghiệp nhỏ, điều hành một tiệm bánh địa phương."
-
"Many small business owners struggle to compete with large corporations."
"Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn."
-
"The government provides support programs for small business owners."
"Chính phủ cung cấp các chương trình hỗ trợ cho các chủ doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| Noun | business | doanh nghiệp, công việc kinh doanh |
| Noun | ownership | quyền sở hữu, sự làm chủ |
| Noun | small business | doanh nghiệp nhỏ |
| Noun | entrepreneur | doanh nhân, người khởi nghiệp |
| Adjective | small | nhỏ bé, nhỏ |
| Adjective | busy | bận rộn |
| Verb | own | sở hữu, làm chủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người làm chủ các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, thường là về số lượng nhân viên, doanh thu, hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh vai trò vừa là chủ sở hữu, vừa là người trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh. Khác với 'entrepreneur' (doanh nhân) mang ý nghĩa rộng hơn về người khởi nghiệp và đổi mới, 'small business owner' tập trung vào quy mô và sự quản lý trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful small business owner (chủ doanh nghiệp nhỏ thành công)
-
local local small business owner (chủ doanh nghiệp nhỏ tại địa phương)
-
independent independent small business owner (chủ doanh nghiệp nhỏ độc lập)
-
struggling struggling small business owner (chủ doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn)
-
aspiring aspiring small business owner (người có nguyện vọng làm chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
support support small business owners (hỗ trợ các chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
empower empower small business owners (trao quyền cho các chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
interview interview a small business owner (phỏng vấn một chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
become become a small business owner (trở thành một chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
community of community of small business owners (cộng đồng các chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
resources for resources for small business owners (tài nguyên (nguồn lực) dành cho các chủ doanh nghiệp nhỏ)
-
advocate for an advocate for small business owners (người ủng hộ mạnh mẽ các chủ doanh nghiệp nhỏ)
Idioms
-
wear many hats as a small business owner
đảm nhiệm nhiều vai trò, làm nhiều công việc khác nhau (như một chủ doanh nghiệp nhỏ)
"As a small business owner, Sarah often has to wear many hats, from accounting to marketing."
(Là một chủ doanh nghiệp nhỏ, Sarah thường phải kiêm nhiệm nhiều vai trò, từ kế toán đến tiếp thị.)
-
the challenges faced by small business owners
những thách thức mà các chủ doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt (một cụm từ dùng rất phổ biến)
"We are studying the challenges faced by small business owners in the current economic climate."
(Chúng tôi đang nghiên cứu những thách thức mà các chủ doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt trong tình hình kinh tế hiện nay.)
-
a strong advocate for small business owners
một người ủng hộ mạnh mẽ cho các chủ doanh nghiệp nhỏ (một cụm từ thường dùng để mô tả một cá nhân hoặc tổ chức)
"The senator has always been a strong advocate for small business owners, pushing for policies that benefit them."
(Thượng nghị sĩ luôn là người ủng hộ mạnh mẽ các chủ doanh nghiệp nhỏ, thúc đẩy các chính sách có lợi cho họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small business owner
Danh từMột người sở hữu và điều hành một doanh nghiệp nhỏ.
"She is a small business owner who runs a local bakery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small business owner".
