(Top Banner Ad)
large share
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

large share

UK: /lɑːdʒ ʃeər/ • US: /lɑːrdʒ ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn cổ phần lớn một phần đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or substantial portion of something.

Vietnamese Meaning

Một phần đáng kể, lớn hoặc quan trọng của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company controls a large share of the global market."

    "Công ty kiểm soát một phần lớn thị trường toàn cầu."

  • "A large share of the population voted for the new law."

    "Một phần lớn dân số đã bỏ phiếu cho luật mới."

  • "The company holds a large share in the mining industry."

    "Công ty nắm giữ một phần lớn trong ngành công nghiệp khai thác mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, to, rộng
Noun largeness sự to lớn, sự rộng lớn
Adverb largely chủ yếu, phần lớn, đại thể
Verb share chia sẻ, phân chia
Noun share phần, cổ phần, sự chia sẻ
Noun sharing sự chia sẻ, sự dùng chung
Noun shareholder cổ đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Proto-Germanic
*skarō
Proto-Indo-European
*sker-

Nguồn gốc 'Phần Lớn'

Cụm từ 'large share' được ghép từ hai từ tiếng Anh thông dụng. 'Large' (lớn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'largus' qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'rộng rãi, dồi dào'. 'Share' (phần, cổ phần) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scearu' (nghĩa là 'sự cắt, sự phân chia') và có gốc từ 'cắt, chia'. Khi kết hợp, 'large share' mô tả một phần hoặc một lượng đáng kể của tổng thể, là cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng về một tỉ lệ lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần lớn về số lượng, tỷ lệ, hoặc tầm ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng và sự đáng kể của phần đó so với tổng thể. Ví dụ, 'a large share of the market' có nghĩa là một phần quan trọng thị trường thuộc về một công ty hoặc sản phẩm nào đó. Khác với 'a significant portion', 'large share' có thể nhấn mạnh hơn về mặt số lượng tương đối.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó chỉ ra cái gì mà 'large share' là một phần của. Ví dụ, 'a large share of the profits' (một phần lớn lợi nhuận). Khi đi với 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà 'large share' tồn tại. Ví dụ, 'a large share in the company' (một cổ phần lớn trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) large share (Động từ + một phần lớn)
  • have have a large share of the market
    (có một thị phần lớn)
  • take take a large share of the profits
    (chiếm một phần lớn lợi nhuận)
  • hold hold a large share in the company
    (nắm giữ một cổ phần lớn trong công ty)
  • gain gain a large share of public support
    (giành được sự ủng hộ lớn từ công chúng)
  • contribute contribute a large share to the project
    (đóng góp một phần lớn vào dự án)
Adverbial modifiers of 'large' (Trạng từ bổ nghĩa cho 'large')
  • surprisingly a surprisingly large share
    (một phần lớn đáng ngạc nhiên)
  • disproportionately a disproportionately large share
    (một phần lớn không cân xứng)
  • fairly a fairly large share
    (một phần khá lớn)
Large share + Prepositional Phrase (Phần lớn + Cụm giới từ)
  • of the market a large share of the market
    (một thị phần lớn)
  • of the responsibility bear a large share of the responsibility
    (gánh vác phần lớn trách nhiệm)
  • of the total cost a large share of the total cost
    (một phần lớn tổng chi phí)

Idioms

  • bear a large share of (the blame/responsibility/cost)

    gánh vác/chịu phần lớn (trách nhiệm/chi phí/lỗi lầm)

    "She had to bear a large share of the blame for the project's failure."

    (Cô ấy phải gánh vác phần lớn trách nhiệm về thất bại của dự án.)

  • have a large share in (something)

    có vai trò/đóng góp quan trọng vào (việc gì đó)

    "The public has a large share in shaping policy decisions."

    (Công chúng có vai trò quan trọng trong việc định hình các quyết định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large share

Danh từ
Lật mặt

Một phần đáng kể, lớn hoặc quan trọng của một thứ gì đó.

"The company controls a large share of the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always had a large share of the market.
Công ty luôn có một thị phần lớn trên thị trường.
Phủ định
They haven't acquired a large share of the investment yet.
Họ vẫn chưa có được một phần lớn của khoản đầu tư.
Nghi vấn
Has the government taken a large share of the profits?
Chính phủ đã lấy một phần lớn lợi nhuận chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a large share of the market.
Công ty có một thị phần lớn trên thị trường.
Phủ định
She does not have a large share in the project's success.
Cô ấy không có phần đóng góp lớn vào sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Does he have a large share of responsibility for this mistake?
Anh ấy có chịu phần lớn trách nhiệm cho lỗi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large share".

Thị phần (Market Share) trong Kinh doanh

Trong kinh doanh và kinh tế phương Tây, cụm từ 'large share' thường được dùng trong ngữ cảnh 'market share' (thị phần). Có một 'large market share' có nghĩa là một công ty kiểm soát phần lớn doanh số hoặc hoạt động kinh doanh trong một ngành cụ thể, thường là dấu hiệu của sức mạnh và thành công. Điều này rất quan trọng trong chiến lược cạnh tranh và là mục tiêu hàng đầu của nhiều doanh nghiệp.

Sự Phân Chia Trách Nhiệm và Lợi Ích

Khái niệm 'large share' cũng liên quan đến cách xã hội phương Tây phân chia trách nhiệm, lợi ích hoặc nguồn lực. Việc ai đó có một 'large share' có thể là do công lao, quyền sở hữu, hoặc do sự phân công, và thường là chủ đề thảo luận về sự công bằng, bình đẳng trong phân phối tài nguyên hoặc gánh nặng trong cộng đồng, gia đình, hoặc tổ chức.