large share
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or substantial portion of something.
Vietnamese Meaning
Một phần đáng kể, lớn hoặc quan trọng của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company controls a large share of the global market."
"Công ty kiểm soát một phần lớn thị trường toàn cầu."
-
"A large share of the population voted for the new law."
"Một phần lớn dân số đã bỏ phiếu cho luật mới."
-
"The company holds a large share in the mining industry."
"Công ty nắm giữ một phần lớn trong ngành công nghiệp khai thác mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần lớn về số lượng, tỷ lệ, hoặc tầm ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng và sự đáng kể của phần đó so với tổng thể. Ví dụ, 'a large share of the market' có nghĩa là một phần quan trọng thị trường thuộc về một công ty hoặc sản phẩm nào đó. Khác với 'a significant portion', 'large share' có thể nhấn mạnh hơn về mặt số lượng tương đối.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó chỉ ra cái gì mà 'large share' là một phần của. Ví dụ, 'a large share of the profits' (một phần lớn lợi nhuận). Khi đi với 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà 'large share' tồn tại. Ví dụ, 'a large share in the company' (một cổ phần lớn trong công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a large share of the market (có một thị phần lớn)
-
take take a large share of the profits (chiếm một phần lớn lợi nhuận)
-
hold hold a large share in the company (nắm giữ một cổ phần lớn trong công ty)
-
gain gain a large share of public support (giành được sự ủng hộ lớn từ công chúng)
-
contribute contribute a large share to the project (đóng góp một phần lớn vào dự án)
-
surprisingly a surprisingly large share (một phần lớn đáng ngạc nhiên)
-
disproportionately a disproportionately large share (một phần lớn không cân xứng)
-
fairly a fairly large share (một phần khá lớn)
-
of the market a large share of the market (một thị phần lớn)
-
of the responsibility bear a large share of the responsibility (gánh vác phần lớn trách nhiệm)
-
of the total cost a large share of the total cost (một phần lớn tổng chi phí)
Idioms
-
bear a large share of (the blame/responsibility/cost)
gánh vác/chịu phần lớn (trách nhiệm/chi phí/lỗi lầm)
"She had to bear a large share of the blame for the project's failure."
(Cô ấy phải gánh vác phần lớn trách nhiệm về thất bại của dự án.)
-
have a large share in (something)
có vai trò/đóng góp quan trọng vào (việc gì đó)
"The public has a large share in shaping policy decisions."
(Công chúng có vai trò quan trọng trong việc định hình các quyết định chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large share
Danh từMột phần đáng kể, lớn hoặc quan trọng của một thứ gì đó.
"The company controls a large share of the global market."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has always had a large share of the market. |
Công ty luôn có một thị phần lớn trên thị trường. |
| Phủ định | They haven't acquired a large share of the investment yet. |
Họ vẫn chưa có được một phần lớn của khoản đầu tư. |
| Nghi vấn | Has the government taken a large share of the profits? |
Chính phủ đã lấy một phần lớn lợi nhuận chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a large share of the market. |
Công ty có một thị phần lớn trên thị trường. |
| Phủ định | She does not have a large share in the project's success. |
Cô ấy không có phần đóng góp lớn vào sự thành công của dự án. |
| Nghi vấn | Does he have a large share of responsibility for this mistake? |
Anh ấy có chịu phần lớn trách nhiệm cho lỗi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large share".
