(Top Banner Ad)
smart goal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

smart goal

UK: /ˈsmɑːt ɡəʊl/ • US: /ˈsmɑːrt ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu SMART mục tiêu thông minh (hiếm dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that is Specific, Measurable, Achievable, Relevant, and Time-bound.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to set SMART goals to ensure the project's success."

    "Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu SMART để đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "Using the SMART goal framework improved our team's productivity."

    "Sử dụng khuôn khổ mục tiêu SMART đã cải thiện năng suất của nhóm chúng tôi."

  • "The manager emphasized the importance of creating SMART goals for each employee."

    "Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các mục tiêu SMART cho mỗi nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal Mục tiêu, đích đến
Noun objective Mục tiêu, chỉ tiêu (thường cụ thể hơn goal)
Noun phrase goal-setting Việc đặt mục tiêu
Adjective specific Cụ thể, rõ ràng
Adjective measurable Có thể đo lường được
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi
Adjective relevant Liên quan, phù hợp
Adjective time-bound Có thời hạn, giới hạn thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
SMART (acronym)
English (1981)
SMART goal

Nguồn gốc của Mục tiêu SMART

Khái niệm 'mục tiêu SMART' lần đầu tiên được giới thiệu bởi George T. Doran trong một bài báo năm 1981 với tiêu đề 'There's a S.M.A.R.T. Way to Write Management's Goals and Objectives'. Ông đưa ra từ viết tắt SMART để giúp các nhà quản lý tạo ra các mục tiêu hiệu quả hơn, đảm bảo chúng Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Có thể đạt được (Achievable), Phù hợp (Relevant) và Có thời hạn (Time-bound). Khung sườn này nhanh chóng trở thành một công cụ phổ biến trong quản lý dự án, phát triển cá nhân và giáo dục trên toàn thế giới.

Usage Note

SMART là một từ viết tắt được sử dụng để hướng dẫn thiết lập mục tiêu. Mỗi chữ cái đại diện cho một tiêu chí cụ thể: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Cách tiếp cận này giúp làm rõ mục tiêu, làm cho chúng dễ quản lý và đạt được hơn. Nó không chỉ đơn thuần là đặt ra một mục tiêu, mà còn là xác định các bước cần thiết và đảm bảo rằng mục tiêu đó phù hợp với các mục tiêu rộng lớn hơn.

Prepositions

for towards in

Ví dụ: 'A SMART goal *for* increasing sales' (một mục tiêu SMART để tăng doanh số), 'Working *towards* setting SMART goals' (Hướng tới việc thiết lập các mục tiêu SMART), 'Implementing SMART goals *in* project management' (Áp dụng mục tiêu SMART trong quản lý dự án). Các giới từ này thể hiện mục đích, hướng đi hoặc bối cảnh sử dụng mục tiêu SMART.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smart goal
  • set set a smart goal
    (đặt một mục tiêu SMART)
  • achieve achieve a smart goal
    (đạt được một mục tiêu SMART)
  • define define smart goals
    (định nghĩa các mục tiêu SMART)
  • create create smart goals
    (xây dựng các mục tiêu SMART)
Adjective + smart goal
  • effective effective smart goals
    (các mục tiêu SMART hiệu quả)
  • personal personal smart goals
    (các mục tiêu SMART cá nhân)
  • business business smart goals
    (các mục tiêu SMART trong kinh doanh)
Noun context for smart goals
  • framework a SMART goals framework
    (một khuôn khổ mục tiêu SMART)
  • principles the principles of SMART goals
    (các nguyên tắc của mục tiêu SMART)

Idioms

  • Setting SMART goals is half the battle.

    Việc đặt ra các mục tiêu SMART đã là một nửa thành công.

    "Don't get overwhelmed; remember, setting SMART goals is half the battle towards achieving your dreams."

    (Đừng quá căng thẳng; hãy nhớ rằng, việc đặt ra các mục tiêu SMART đã là một nửa thành công để đạt được ước mơ của bạn rồi.)

  • SMART goals provide a compass for success.

    Các mục tiêu SMART cung cấp kim chỉ nam cho thành công.

    "Without clear direction, it's easy to get lost. SMART goals provide a compass for success, guiding your efforts."

    (Nếu không có định hướng rõ ràng, rất dễ bị lạc lối. Các mục tiêu SMART cung cấp kim chỉ nam cho thành công, dẫn lối cho nỗ lực của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart goal

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn.

"We need to set SMART goals to ensure the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart goal".

Nền tảng của việc đặt mục tiêu hiện đại

Mục tiêu SMART là một trong những khái niệm quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực quản lý, kinh doanh và phát triển bản thân ở các nước phương Tây. Nó không chỉ là một công cụ mà còn là một triết lý về cách tiếp cận công việc và cuộc sống một cách có hệ thống, thúc đẩy tư duy lập kế hoạch cụ thể, đo lường tiến độ và chịu trách nhiệm với kết quả. Khung SMART đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong việc thiết lập mục tiêu hiệu quả, giúp cá nhân và tổ chức đạt được thành công bền vững.

Vai trò trong Phát triển Bản thân và Năng suất

Ngoài môi trường doanh nghiệp, mục tiêu SMART cũng cực kỳ phổ biến trong các lĩnh vực phát triển bản thân và tăng cường năng suất cá nhân. Nhiều cuốn sách, khóa học và ứng dụng về self-help đã sử dụng nguyên tắc SMART để giúp mọi người biến ước mơ thành kế hoạch hành động cụ thể, từ việc giảm cân, học một kỹ năng mới cho đến việc thăng tiến trong sự nghiệp. Nó khuyến khích sự tự chủ và tư duy hướng đến kết quả.