(Top Banner Ad)
well-defined goal
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Khoa học, Giáo dục

well-defined goal

UK: /ˌwɛl dɪˈfaɪnd ɡəʊl/ • US: /ˌwɛl dɪˈfaɪnd ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu được xác định rõ ràng mục tiêu rõ ràng, cụ thể mục tiêu có định hướng rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and precisely stated or explained; having specific and measurable criteria for success.

Vietnamese Meaning

Được xác định rõ ràng và chính xác; có các tiêu chí cụ thể và có thể đo lường được cho sự thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-defined goal is essential for effective project management."

    "Một mục tiêu được xác định rõ ràng là rất cần thiết cho việc quản lý dự án hiệu quả."

  • "Setting a well-defined goal is the first step to success."

    "Việc thiết lập một mục tiêu được xác định rõ ràng là bước đầu tiên để thành công."

  • "The company has a well-defined goal for increasing revenue by 20% next year."

    "Công ty có một mục tiêu được xác định rõ ràng là tăng doanh thu thêm 20% vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective undefined không xác định, không rõ ràng
Noun goal mục tiêu, đích đến
Noun goal-setting việc đặt mục tiêu
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu

Synonyms

specific goal (mục tiêu cụ thể)clear goal (mục tiêu rõ ràng)defined objective (mục tiêu được xác định)

Antonyms

vague goal (mục tiêu mơ hồ)ambiguous goal (mục tiêu không rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Khoa học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Latin
finis
Latin
definire
Old French
définir
Old English
gāl
Modern English
well-defined goal

Nguồn gốc của 'Mục tiêu được xác định rõ'

Cụm từ 'well-defined goal' (mục tiêu được xác định rõ) không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp của các từ mang ý nghĩa riêng. 'Well' (tốt, rõ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel' và xa hơn là từ gốc PIE chỉ sự mong muốn hay lựa chọn. 'Defined' (được định nghĩa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là đặt giới hạn hoặc giải thích rõ ràng. 'Goal' (mục tiêu) đến từ tiếng Anh cổ 'gāl', ban đầu có nghĩa là ranh giới hoặc điểm kết thúc của một cuộc đua. Khi kết hợp lại, 'well-defined goal' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng, cụ thể trong việc thiết lập mục tiêu, một khái niệm hiện đại nhưng dựa trên các nền tảng ngôn ngữ lâu đời.

Usage Note

Tính từ 'well-defined' nhấn mạnh sự rõ ràng, cụ thể và khả năng đo lường của mục tiêu. Nó ngụ ý rằng mục tiêu đã được xem xét kỹ lưỡng và được trình bày một cách không mơ hồ. Nó khác với 'vague' (mơ hồ) hoặc 'ambiguous' (không rõ ràng).
Danh từ 'goal' chỉ mục đích cuối cùng cần đạt được. 'Well-defined' bổ nghĩa cho 'goal', làm rõ đặc điểm của mục tiêu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-defined goal(s)
  • set set a well-defined goal
    (đặt ra một mục tiêu rõ ràng)
  • establish establish well-defined goals
    (thiết lập các mục tiêu rõ ràng)
  • achieve achieve a well-defined goal
    (đạt được một mục tiêu rõ ràng)
  • pursue pursue well-defined goals
    (theo đuổi các mục tiêu rõ ràng)
  • have have well-defined goals
    (có các mục tiêu rõ ràng)
  • work towards work towards a well-defined goal
    (nỗ lực vì một mục tiêu rõ ràng)
Adjective + well-defined goal(s)
  • specific a specific, well-defined goal
    (một mục tiêu cụ thể và được xác định rõ)
  • strategic a strategic, well-defined goal
    (một mục tiêu chiến lược và được xác định rõ)
  • clear a clear and well-defined goal
    (một mục tiêu rõ ràng và được định nghĩa tốt)

Idioms

  • To set well-defined goals

    Đặt ra các mục tiêu rõ ràng và cụ thể

    "Successful projects always begin with setting well-defined goals."

    (Các dự án thành công luôn bắt đầu bằng việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và cụ thể.)

  • Achieving well-defined goals

    Đạt được các mục tiêu đã được xác định rõ

    "Achieving well-defined goals requires dedication and planning."

    (Để đạt được các mục tiêu đã được xác định rõ đòi hỏi sự cống hiến và kế hoạch cụ thể.)

  • Clarity through well-defined goals

    Sự rõ ràng thông qua các mục tiêu được xác định rõ

    "The team gained clarity through well-defined goals for the quarter."

    (Đội ngũ đã đạt được sự rõ ràng thông qua các mục tiêu được xác định rõ cho quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-defined goal

Tính từ
Lật mặt

Được xác định rõ ràng và chính xác; có các tiêu chí cụ thể và có thể đo lường được cho sự thành công.

"A well-defined goal is essential for effective project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had a well-defined goal, she was able to stay focused and motivated.
Bởi vì cô ấy có một mục tiêu được xác định rõ ràng, cô ấy đã có thể tập trung và có động lực.
Phủ định
Even though he worked hard, he didn't achieve much because he didn't have a well-defined goal.
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không đạt được nhiều vì anh ấy không có một mục tiêu được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
If you want to succeed, shouldn't you first set a well-defined goal?
Nếu bạn muốn thành công, bạn có nên đặt ra một mục tiêu được xác định rõ ràng trước không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving a well-defined goal gives me a sense of accomplishment.
Đạt được một mục tiêu được xác định rõ ràng mang lại cho tôi cảm giác thành tựu.
Phủ định
Not having a well-defined goal can lead to aimless wandering in life.
Việc không có một mục tiêu được xác định rõ ràng có thể dẫn đến sự lang thang vô định trong cuộc sống.
Nghi vấn
Is setting a well-defined goal the first step towards success?
Có phải việc đặt ra một mục tiêu được xác định rõ ràng là bước đầu tiên để đạt đến thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-defined goal".

Mục tiêu SMART trong phát triển cá nhân và kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân của phương Tây, khái niệm 'mục tiêu rõ ràng' thường gắn liền với phương pháp SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Có thể đo lường, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn). Việc đặt mục tiêu SMART giúp đảm bảo các mục tiêu được định nghĩa tốt và khả thi, từ đó tăng khả năng thành công đáng kể trong mọi lĩnh vực.

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án

Trong quản lý dự án, việc có các 'mục tiêu được xác định rõ' là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại. Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào, các nhà quản lý cần phải phác thảo rõ ràng mục đích, phạm vi, các mốc thời gian và kết quả mong muốn để đảm bảo mọi thành viên trong nhóm đều hiểu rõ và làm việc hiệu quả hướng tới cùng một kết quả cuối cùng.