(Top Banner Ad)
vague goal
B2
tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

vague goal

UK: /veɪɡ ɡəʊl/ • US: /veɪɡ ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu không rõ ràng mục tiêu mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly expressed, defined, or understood; lacking precision or clarity.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chính xác hoặc minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set a vague goal of increasing sales without specifying a target percentage."

    "Công ty đã đặt ra một mục tiêu mơ hồ là tăng doanh số mà không chỉ định một tỷ lệ phần trăm mục tiêu."

  • "Setting a vague goal will make it difficult to track progress."

    "Đặt ra một mục tiêu mơ hồ sẽ gây khó khăn cho việc theo dõi tiến độ."

  • "The project failed because its goals were too vague."

    "Dự án thất bại vì các mục tiêu của nó quá mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ
Noun vagueness sự mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
French
vague
English
vague

Nguồn gốc của 'vague'

Từ 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những người không có nơi ở cố định. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ không rõ ràng, mơ hồ. Trong tiếng Việt, 'vague' có thể được dịch là 'mơ hồ', 'không rõ ràng'.

Usage Note

Từ 'vague' thường được sử dụng để mô tả những thứ không rõ ràng, mơ hồ, không chi tiết hoặc không cụ thể. Nó khác với 'ambiguous' (mơ hồ, có nhiều nghĩa) ở chỗ 'vague' thường chỉ sự thiếu rõ ràng, trong khi 'ambiguous' chỉ sự có nhiều cách hiểu khác nhau. So với 'unclear' (không rõ ràng), 'vague' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu xác định.
Trong cụm 'vague goal', 'goal' chỉ mục tiêu chung, định hướng cần đạt được. Nó khác với 'objective' (mục tiêu cụ thể) ở chỗ 'goal' thường mang tính dài hạn và tổng quát hơn, trong khi 'objective' là các bước cụ thể để đạt được 'goal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague goal
  • general general vague goal
    (mục tiêu mơ hồ chung chung)
  • unclear unclear vague goal
    (mục tiêu mơ hồ không rõ ràng)
  • broad broad vague goal
    (mục tiêu mơ hồ rộng lớn)
Verb + vague goal
  • set set a vague goal
    (đặt ra một mục tiêu mơ hồ)
  • have have a vague goal
    (có một mục tiêu mơ hồ)
  • define define a vague goal
    (xác định một mục tiêu mơ hồ (mặc dù có thể không rõ ràng))

Idioms

  • The big picture, vague goals

    Nhìn vào bức tranh toàn cảnh, nhưng mục tiêu lại không rõ ràng.

    "He could see the big picture, vague goals were his undoing."

    (Anh ấy có thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, nhưng mục tiêu mơ hồ đã làm anh ấy thất bại.)

  • Aiming at nothing, you hit it every time

    Nếu không có mục tiêu, bạn sẽ luôn đạt được nó (nghĩa là không đạt được gì cả).

    "They are aiming at nothing, you hit it every time with vague goals."

    (Họ chẳng nhắm đến điều gì cả, với mục tiêu mơ hồ như vậy thì lúc nào cũng 'trúng đích' (trúng cái đích là không đạt được gì).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague goal

tính từ
Lật mặt

Không được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chính xác hoặc minh bạch.

"The company set a vague goal of increasing sales without specifying a target percentage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague goal".

SMART Goals

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound). Ngược lại với 'vague goal', mục tiêu SMART giúp mọi người tập trung và đo lường được sự tiến bộ của mình. Ví dụ, thay vì nói 'Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình', một mục tiêu SMART sẽ là 'Tôi muốn đạt IELTS 6.5 trong vòng 6 tháng'.