(Top Banner Ad)
snorkel mask
A2
noun A2 Thể thao dưới nước, Du lịch

snorkel mask

UK: /ˈsnɔːkəl mɑːsk/ • US: /ˈsnɔːrkəl mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ ống thở kính lặn có ống thở
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment used for snorkeling, consisting of a transparent mask to see underwater and a tube (snorkel) to breathe through.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận thiết bị được sử dụng để lặn với ống thở, bao gồm một mặt nạ trong suốt để nhìn dưới nước và một ống (ống thở) để thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his snorkel mask and jumped into the clear blue water."

    "Anh ấy đeo mặt nạ ống thở và nhảy xuống làn nước xanh trong vắt."

  • "Make sure your snorkel mask fits tightly to prevent water from leaking in."

    "Hãy chắc chắn rằng mặt nạ ống thở của bạn vừa khít để tránh nước tràn vào."

  • "She bought a new snorkel mask for her vacation to Hawaii."

    "Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ ống thở mới cho kỳ nghỉ của mình ở Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snorkel ống thở khi lặn
Verb snorkel lặn với ống thở
Noun snorkeler người lặn với ống thở
Noun snorkeling môn lặn với ống thở
Noun mask mặt nạ, kính lặn
Verb mask đeo mặt nạ, che giấu

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schnorchel
Old French
masque
English (Modern Compound)
snorkel mask

Nguồn gốc của 'snorkel': Từ tàu ngầm đến lặn biển

Từ 'snorkel' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Schnorchel', ban đầu dùng để chỉ ống thở trang bị trên tàu ngầm U-boat của Đức Quốc xã trong Thế chiến II, cho phép tàu hoạt động dưới nước lâu hơn. Từ này có liên quan đến động từ 'schnarchen' (ngáy), gợi lên âm thanh hút khí. Sau này, nó được mượn và ứng dụng vào ống thở cá nhân dùng trong hoạt động lặn giải trí, giúp con người khám phá thế giới dưới nước mà vẫn có thể thở.

Từ 'mask': Che giấu và tiết lộ

Từ 'mask' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'masque', rồi từ tiếng Ý 'maschera', và có thể xa hơn từ tiếng Ả Rập 'maskharah' (nghĩa là 'thằng hề' hoặc 'người hóa trang'). Ban đầu, nó dùng để chỉ mặt nạ hóa trang, che giấu danh tính trong các lễ hội hoặc nhà hát. Trong ngữ cảnh 'snorkel mask', nó dùng để chỉ phần kính che mắt và mũi, vừa bảo vệ vừa giúp người dùng nhìn rõ dưới nước.

Usage Note

“Snorkel mask” là một cụm từ ghép chỉ một loại thiết bị cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các hoạt động lặn biển nông, nơi người dùng có thể quan sát dưới nước mà không cần bình dưỡng khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snorkel mask
  • wear wear a snorkel mask
    (đeo kính lặn)
  • put on put on a snorkel mask
    (đeo kính lặn vào)
  • adjust adjust your snorkel mask
    (điều chỉnh kính lặn của bạn)
  • clear clear your snorkel mask
    (thải nước ra khỏi kính lặn)
  • rent rent a snorkel mask
    (thuê kính lặn)
Adjective + snorkel mask
  • full-face a full-face snorkel mask
    (kính lặn toàn mặt)
  • leaky a leaky snorkel mask
    (kính lặn bị rò rỉ)
  • foggy a foggy snorkel mask
    (kính lặn bị mờ hơi nước)
  • comfortable a comfortable snorkel mask
    (kính lặn thoải mái)

Idioms

  • get your snorkel mask ready

    chuẩn bị kính lặn của bạn (cho hoạt động lặn)

    "Before you jump into the water, make sure to get your snorkel mask ready."

    (Trước khi nhảy xuống nước, hãy đảm bảo chuẩn bị kính lặn của bạn.)

  • snorkel mask and fins

    kính lặn và chân vịt (bộ dụng cụ lặn cơ bản)

    "They rented a snorkel mask and fins for the coral reef tour."

    (Họ đã thuê một bộ kính lặn và chân vịt cho chuyến tham quan rạn san hô.)

  • through a snorkel mask

    qua kính lặn (ám chỉ góc nhìn dưới nước)

    "The colorful fish looked even more vibrant through a snorkel mask."

    (Những chú cá đầy màu sắc trông càng rực rỡ hơn khi nhìn qua kính lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snorkel mask

noun
Lật mặt

Một bộ phận thiết bị được sử dụng để lặn với ống thở, bao gồm một mặt nạ trong suốt để nhìn dưới nước và một ống (ống thở) để thở.

"He put on his snorkel mask and jumped into the clear blue water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he forgot his snorkel mask ruined the snorkeling trip.
Việc anh ấy quên mặt nạ ống thở đã phá hỏng chuyến đi lặn biển.
Phủ định
Whether she brought her snorkel mask or not wasn't the main concern.
Việc cô ấy mang theo mặt nạ ống thở hay không không phải là mối quan tâm chính.
Nghi vấn
Why he needed a new snorkel mask is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy cần một chiếc mặt nạ ống thở mới là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had bought a new snorkel mask before going to the beach.
Họ đã mua một chiếc kính lặn mới trước khi đi biển.
Phủ định
She had not realized she needed a snorkel mask until she arrived at the reef.
Cô ấy đã không nhận ra mình cần kính lặn cho đến khi đến rạn san hô.
Nghi vấn
Had he ever used a snorkel mask before that diving trip?
Anh ấy đã từng sử dụng kính lặn trước chuyến đi lặn đó chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a better snorkel mask before going on the snorkeling trip.
Tôi ước tôi đã mua một chiếc mặt nạ lặn tốt hơn trước khi đi lặn.
Phủ định
If only I hadn't forgotten my snorkel mask; I could have seen the beautiful coral reefs.
Giá mà tôi không quên mặt nạ lặn của mình; tôi đã có thể nhìn thấy những rạn san hô tuyệt đẹp.
Nghi vấn
I wish I could know if this new snorkel mask will fit me properly before I buy it online?
Tôi ước tôi có thể biết liệu chiếc mặt nạ lặn mới này có vừa với tôi không trước khi tôi mua nó trực tuyến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snorkel mask".

Cánh cửa đến thế giới dưới nước

Kính lặn không chỉ là một dụng cụ thể thao mà còn là 'cánh cửa' giúp con người khám phá vẻ đẹp kỳ ảo của đại dương mà không cần kỹ năng lặn chuyên sâu. Nó mở ra cơ hội chiêm ngưỡng rạn san hô đầy màu sắc và sinh vật biển đa dạng, từ đó thúc đẩy nhận thức về bảo vệ môi trường biển và hệ sinh thái dưới nước.

Biểu tượng của du lịch biển và thư giãn

Ở nhiều vùng biển nhiệt đới và điểm đến du lịch nổi tiếng, kính lặn đã trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch. Nó gắn liền với hình ảnh những bãi biển cát trắng, làn nước trong xanh và hoạt động thư giãn, giải trí dưới nắng ấm, tạo nên một biểu tượng cho kỳ nghỉ dưỡng lý tưởng và sự tự do khám phá.