snorkel mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of equipment used for snorkeling, consisting of a transparent mask to see underwater and a tube (snorkel) to breathe through.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận thiết bị được sử dụng để lặn với ống thở, bao gồm một mặt nạ trong suốt để nhìn dưới nước và một ống (ống thở) để thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He put on his snorkel mask and jumped into the clear blue water."
"Anh ấy đeo mặt nạ ống thở và nhảy xuống làn nước xanh trong vắt."
-
"Make sure your snorkel mask fits tightly to prevent water from leaking in."
"Hãy chắc chắn rằng mặt nạ ống thở của bạn vừa khít để tránh nước tràn vào."
-
"She bought a new snorkel mask for her vacation to Hawaii."
"Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ ống thở mới cho kỳ nghỉ của mình ở Hawaii."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snorkel | ống thở khi lặn |
| Verb | snorkel | lặn với ống thở |
| Noun | snorkeler | người lặn với ống thở |
| Noun | snorkeling | môn lặn với ống thở |
| Noun | mask | mặt nạ, kính lặn |
| Verb | mask | đeo mặt nạ, che giấu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Snorkel mask” là một cụm từ ghép chỉ một loại thiết bị cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các hoạt động lặn biển nông, nơi người dùng có thể quan sát dưới nước mà không cần bình dưỡng khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a snorkel mask (đeo kính lặn)
-
put on put on a snorkel mask (đeo kính lặn vào)
-
adjust adjust your snorkel mask (điều chỉnh kính lặn của bạn)
-
clear clear your snorkel mask (thải nước ra khỏi kính lặn)
-
rent rent a snorkel mask (thuê kính lặn)
-
full-face a full-face snorkel mask (kính lặn toàn mặt)
-
leaky a leaky snorkel mask (kính lặn bị rò rỉ)
-
foggy a foggy snorkel mask (kính lặn bị mờ hơi nước)
-
comfortable a comfortable snorkel mask (kính lặn thoải mái)
Idioms
-
get your snorkel mask ready
chuẩn bị kính lặn của bạn (cho hoạt động lặn)
"Before you jump into the water, make sure to get your snorkel mask ready."
(Trước khi nhảy xuống nước, hãy đảm bảo chuẩn bị kính lặn của bạn.)
-
snorkel mask and fins
kính lặn và chân vịt (bộ dụng cụ lặn cơ bản)
"They rented a snorkel mask and fins for the coral reef tour."
(Họ đã thuê một bộ kính lặn và chân vịt cho chuyến tham quan rạn san hô.)
-
through a snorkel mask
qua kính lặn (ám chỉ góc nhìn dưới nước)
"The colorful fish looked even more vibrant through a snorkel mask."
(Những chú cá đầy màu sắc trông càng rực rỡ hơn khi nhìn qua kính lặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snorkel mask
nounMột bộ phận thiết bị được sử dụng để lặn với ống thở, bao gồm một mặt nạ trong suốt để nhìn dưới nước và một ống (ống thở) để thở.
"He put on his snorkel mask and jumped into the clear blue water."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he forgot his snorkel mask ruined the snorkeling trip. |
Việc anh ấy quên mặt nạ ống thở đã phá hỏng chuyến đi lặn biển. |
| Phủ định | Whether she brought her snorkel mask or not wasn't the main concern. |
Việc cô ấy mang theo mặt nạ ống thở hay không không phải là mối quan tâm chính. |
| Nghi vấn | Why he needed a new snorkel mask is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy cần một chiếc mặt nạ ống thở mới là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had bought a new snorkel mask before going to the beach. |
Họ đã mua một chiếc kính lặn mới trước khi đi biển. |
| Phủ định | She had not realized she needed a snorkel mask until she arrived at the reef. |
Cô ấy đã không nhận ra mình cần kính lặn cho đến khi đến rạn san hô. |
| Nghi vấn | Had he ever used a snorkel mask before that diving trip? |
Anh ấy đã từng sử dụng kính lặn trước chuyến đi lặn đó chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a better snorkel mask before going on the snorkeling trip. |
Tôi ước tôi đã mua một chiếc mặt nạ lặn tốt hơn trước khi đi lặn. |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten my snorkel mask; I could have seen the beautiful coral reefs. |
Giá mà tôi không quên mặt nạ lặn của mình; tôi đã có thể nhìn thấy những rạn san hô tuyệt đẹp. |
| Nghi vấn | I wish I could know if this new snorkel mask will fit me properly before I buy it online? |
Tôi ước tôi có thể biết liệu chiếc mặt nạ lặn mới này có vừa với tôi không trước khi tôi mua nó trực tuyến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snorkel mask".
