snow house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà làm bằng các khối tuyết, thường có hình vòm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Inuit built a snow house to protect themselves from the blizzard."
"Người Inuit xây một ngôi nhà tuyết để bảo vệ họ khỏi trận bão tuyết."
-
"We huddled inside the snow house for warmth."
"Chúng tôi co ro bên trong ngôi nhà tuyết để tìm hơi ấm."
-
"Building a snow house takes skill and experience."
"Xây một ngôi nhà tuyết đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'snow house' thường được dùng để chỉ những ngôi nhà tuyết truyền thống của người Inuit (Eskimo). Nó nhấn mạnh vật liệu xây dựng đặc biệt (tuyết) và công năng là nơi trú ẩn. Nó khác với 'ice house', thường dùng để chỉ nơi chứa đá hoặc thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional snow house (nhà tuyết truyền thống)
-
temporary temporary snow house (nhà tuyết tạm thời)
-
sturdy sturdy snow house (nhà tuyết kiên cố)
-
build build a snow house (xây một nhà tuyết)
-
construct construct a snow house (xây dựng một nhà tuyết)
-
live in live in a snow house (sống trong một nhà tuyết)
Idioms
-
build a snow house
xây một nhà tuyết (đây là một cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ mang nghĩa bóng)
"The children spent the afternoon building a snow house in the yard."
(Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để xây một nhà tuyết trong sân.)
-
stay warm in a snow house
giữ ấm trong nhà tuyết (cụm từ mô tả khả năng cách nhiệt của nhà tuyết, không phải thành ngữ)
"Despite the freezing temperatures outside, people can stay surprisingly warm in a snow house."
(Mặc dù nhiệt độ bên ngoài đóng băng, mọi người vẫn có thể giữ ấm một cách đáng ngạc nhiên trong nhà tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow house
danh từMột ngôi nhà làm bằng các khối tuyết, thường có hình vòm.
"The Inuit built a snow house to protect themselves from the blizzard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow house".
