(Top Banner Ad)
snow house
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Văn hóa

snow house

UK: /ˈsnəʊ haʊs/ • US: /ˈsnoʊ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tuyết lều tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house made of blocks of snow, typically dome-shaped.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà làm bằng các khối tuyết, thường có hình vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Inuit built a snow house to protect themselves from the blizzard."

    "Người Inuit xây một ngôi nhà tuyết để bảo vệ họ khỏi trận bão tuyết."

  • "We huddled inside the snow house for warmth."

    "Chúng tôi co ro bên trong ngôi nhà tuyết để tìm hơi ấm."

  • "Building a snow house takes skill and experience."

    "Xây một ngôi nhà tuyết đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết
Verb snow Tuyết rơi
Adjective snowy Có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun house Ngôi nhà
Verb house Cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun housing Nhà ở, chỗ ở (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English
snow
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Modern English
house
Modern English
snow house

Nguồn gốc của "snow house"

"Snow house" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp trực tiếp giữa "snow" (tuyết) và "house" (ngôi nhà). Cả hai từ "snow" và "house" đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ (Old English), lần lượt là "snāw" và "hūs", sau đó phát triển thành dạng hiện đại. Khi ghép lại, chúng miêu tả một loại hình nhà ở hoặc nơi trú ẩn được xây dựng hoàn toàn bằng tuyết, mà chúng ta thường biết đến với tên gọi "igloo".

Usage Note

Cụm từ 'snow house' thường được dùng để chỉ những ngôi nhà tuyết truyền thống của người Inuit (Eskimo). Nó nhấn mạnh vật liệu xây dựng đặc biệt (tuyết) và công năng là nơi trú ẩn. Nó khác với 'ice house', thường dùng để chỉ nơi chứa đá hoặc thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow house
  • traditional traditional snow house
    (nhà tuyết truyền thống)
  • temporary temporary snow house
    (nhà tuyết tạm thời)
  • sturdy sturdy snow house
    (nhà tuyết kiên cố)
Verb + snow house
  • build build a snow house
    (xây một nhà tuyết)
  • construct construct a snow house
    (xây dựng một nhà tuyết)
  • live in live in a snow house
    (sống trong một nhà tuyết)

Idioms

  • build a snow house

    xây một nhà tuyết (đây là một cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ mang nghĩa bóng)

    "The children spent the afternoon building a snow house in the yard."

    (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để xây một nhà tuyết trong sân.)

  • stay warm in a snow house

    giữ ấm trong nhà tuyết (cụm từ mô tả khả năng cách nhiệt của nhà tuyết, không phải thành ngữ)

    "Despite the freezing temperatures outside, people can stay surprisingly warm in a snow house."

    (Mặc dù nhiệt độ bên ngoài đóng băng, mọi người vẫn có thể giữ ấm một cách đáng ngạc nhiên trong nhà tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow house

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà làm bằng các khối tuyết, thường có hình vòm.

"The Inuit built a snow house to protect themselves from the blizzard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow house".

Igloo: Ngôi nhà tuyết của người Inuit

Thuật ngữ "snow house" thường được dùng để chỉ "igloo", một loại hình nhà ở truyền thống của người Inuit ở vùng Bắc Cực. Igloo được xây dựng từ các khối tuyết nén chặt, có hình mái vòm, và được thiết kế đặc biệt để chống lại cái lạnh khắc nghiệt, thường được dùng làm nơi trú ẩn tạm thời khi săn bắn.

Bí mật giữ ấm của nhà tuyết

Một sự thật thú vị về nhà tuyết là chúng có khả năng cách nhiệt đáng kinh ngạc. Tuyết, đặc biệt là tuyết nén, chứa nhiều túi khí giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt. Nhờ đó, nhiệt độ bên trong một igloo có thể ấm hơn đáng kể so với bên ngoài, thường duy trì ở mức thoải mái ngay cả khi bên ngoài là -40°C.