snow pile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mound or heap of snow that has accumulated.
Vietnamese Meaning
Một đống hoặc chồng tuyết đã tích tụ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children built a snowman on top of the snow pile."
"Bọn trẻ xây một người tuyết trên đỉnh đống tuyết."
-
"The snow pile in the parking lot was taller than my car."
"Đống tuyết ở bãi đỗ xe cao hơn cả xe ô tô của tôi."
-
"We had fun jumping into the snow pile after shoveling the driveway."
"Chúng tôi đã rất vui khi nhảy vào đống tuyết sau khi dọn tuyết ở đường lái xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một lượng lớn tuyết tập trung lại ở một chỗ, có thể do tuyết rơi tự nhiên hoặc do con người gom lại (ví dụ, khi dọn tuyết). So với từ 'snowdrift' (đụn tuyết), 'snow pile' có thể mang tính chủ động hơn trong việc hình thành (do con người tạo ra).
Prepositions
* **in:** chỉ vị trí bên trong đống tuyết (hiếm gặp, ví dụ: 'The toy was lost in the snow pile.').
* **near:** chỉ vị trí gần đống tuyết (ví dụ: 'The children were playing near the snow pile.')
* **on:** chỉ vị trí trên đống tuyết (ví dụ: 'The bird landed on the snow pile.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large snow pile (đống tuyết lớn)
-
deep deep snow pile (đống tuyết dày)
-
fresh fresh snow pile (đống tuyết mới)
-
melting melting snow pile (đống tuyết đang tan)
-
dirty dirty snow pile (đống tuyết bẩn)
-
clear clear a snow pile (dọn một đống tuyết)
-
shovel shovel a snow pile (xúc một đống tuyết)
-
remove remove a snow pile (loại bỏ một đống tuyết)
-
build build a snow pile (xây/chất thành một đống tuyết)
-
in buried in a snow pile (bị chôn vùi trong một đống tuyết)
-
on sit on a snow pile (ngồi trên một đống tuyết)
Idioms
-
buried under a snow pile
Bị chôn vùi dưới một đống tuyết (nghĩa đen); bị ngập trong công việc/khó khăn (nghĩa bóng)
"After the blizzard, their car was completely buried under a snow pile."
(Sau trận bão tuyết, chiếc xe của họ hoàn toàn bị chôn vùi dưới một đống tuyết.)
-
dig out from a snow pile
Đào bới thoát ra khỏi một đống tuyết (nghĩa đen); vượt qua một tình huống khó khăn/khối lượng công việc lớn (nghĩa bóng)
"We had to dig out from a huge snow pile to open the garage door."
(Chúng tôi phải đào bới một đống tuyết khổng lồ để mở cửa gara.)
-
a mountain of snow piles
Một núi tuyết chất đống (diễn tả số lượng rất lớn, thường dùng để phóng đại)
"After a week of heavy snow, there were mountains of snow piles everywhere."
(Sau một tuần tuyết rơi dày đặc, khắp nơi đều có những núi tuyết chất đống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow pile
danh từMột đống hoặc chồng tuyết đã tích tụ lại.
"The children built a snowman on top of the snow pile."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children built a fort on top of the snow pile. |
Bọn trẻ xây một pháo đài trên đỉnh đống tuyết. |
| Phủ định | There isn't a single snow pile left in the park. |
Không còn một đống tuyết nào trong công viên cả. |
| Nghi vấn | Where did the snow pile disappear to? |
Đống tuyết đã biến đi đâu rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow pile".
