snowflakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of snowflake: Each individual ice crystal that falls from the sky as snow.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của snowflake: Mỗi tinh thể băng riêng lẻ rơi từ trên trời xuống như tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ground was covered in snowflakes."
"Mặt đất được bao phủ trong những bông tuyết."
-
"No two snowflakes are exactly alike."
"Không có hai bông tuyết nào hoàn toàn giống nhau."
-
"Some people use the term 'snowflake' to insult those they disagree with."
"Một số người sử dụng thuật ngữ 'snowflake' để xúc phạm những người mà họ không đồng ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snowflake' dùng để chỉ những bông tuyết riêng lẻ. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài nghĩa đen.
Prepositions
Ví dụ: 'Made of snowflakes' (làm từ những bông tuyết), 'covered in snowflakes' (bao phủ trong những bông tuyết). 'Of' thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo, 'in' thường dùng để chỉ sự bao phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate snowflakes (những bông tuyết mỏng manh)
-
tiny tiny snowflakes (những bông tuyết li ti)
-
falling falling snowflakes (những bông tuyết đang rơi)
-
beautiful beautiful snowflakes (những bông tuyết tuyệt đẹp)
-
catch catch snowflakes (bắt những bông tuyết)
-
watch watch snowflakes fall (ngắm những bông tuyết rơi)
-
examine examine snowflakes (kiểm tra những bông tuyết (dưới kính hiển vi))
-
a flurry of a flurry of snowflakes (một trận tuyết rơi nhẹ, một đợt tuyết bay)
-
a shower of a shower of snowflakes (một trận tuyết rơi nhỏ)
Idioms
-
special snowflake
Một người tự cho mình là đặc biệt, độc nhất vô nhị, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực về sự nhạy cảm thái quá, dễ tự ái hoặc quá tự mãn.
"He thinks he's a special snowflake and shouldn't have to follow the rules."
(Anh ta nghĩ mình là một cá thể đặc biệt và không cần tuân theo luật lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowflakes
nounSố nhiều của snowflake: Mỗi tinh thể băng riêng lẻ rơi từ trên trời xuống như tuyết.
"The ground was covered in snowflakes."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | How many snowflakes fell during the blizzard? |
Có bao nhiêu bông tuyết rơi trong trận bão tuyết? |
| Phủ định | Why didn't more snowflakes accumulate on the ground? |
Tại sao không có nhiều bông tuyết tích tụ trên mặt đất hơn? |
| Nghi vấn | What makes snowflakes so unique? |
Điều gì làm cho những bông tuyết trở nên độc đáo như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowflakes".
