Snowed under
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be overwhelmed with a large quantity of something, especially work.
Vietnamese Meaning
Bị quá tải với một lượng lớn công việc hoặc thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely snowed under with work at the moment."
"Hiện tại tôi hoàn toàn bị ngập trong công việc."
-
"She's been snowed under since the new project started."
"Cô ấy đã bị quá tải kể từ khi dự án mới bắt đầu."
-
"We're snowed under with orders at the moment."
"Chúng tôi đang bị ngập trong đơn đặt hàng vào lúc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'snowed under' mang ý nghĩa bị ngập trong công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Hình ảnh ẩn dụ ở đây là bị chôn vùi dưới tuyết, tượng trưng cho sự quá tải và khó khăn trong việc xử lý mọi thứ. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác áp lực và căng thẳng do có quá nhiều việc phải làm trong một khoảng thời gian ngắn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ như 'overwhelmed', 'swamped', 'bogged down' có thể truyền tải một phần ý nghĩa tương tự.
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ 'with' để chỉ rõ thứ gây ra sự quá tải. Ví dụ: 'snowed under with work' (quá tải với công việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be snowed under (bị ngập trong (công việc, việc gì đó); bị quá tải)
-
get get snowed under (bị quá tải (công việc, thông tin); rơi vào tình trạng ngập đầu việc)
-
feel feel snowed under (cảm thấy bị choáng ngợp, quá tải)
-
completely completely snowed under (hoàn toàn bị ngập trong (công việc); hoàn toàn quá tải)
-
absolutely absolutely snowed under (tuyệt đối bị quá tải; hoàn toàn choáng ngợp)
-
really really snowed under (thực sự bị quá tải)
Idioms
-
be snowed under (with something)
bị quá tải, ngập trong công việc, trách nhiệm hoặc thông tin
"I'm completely snowed under with work this week."
(Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc.)
-
snow someone under (with something)
làm cho ai đó bị quá tải với cái gì đó (công việc, thông tin)
"Don't snow him under with too many tasks at once."
(Đừng giao quá nhiều việc cho anh ấy cùng một lúc khiến anh ấy bị quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Snowed under
Idiom (Thành ngữ)Bị quá tải với một lượng lớn công việc hoặc thứ gì đó.
"I'm completely snowed under with work at the moment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are snowed under with paperwork since the new regulations came into effect. |
Họ đang ngập đầu trong đống giấy tờ kể từ khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | She isn't snowed under, as she has delegated many tasks to her team. |
Cô ấy không bị ngập đầu trong công việc, vì cô ấy đã giao nhiều nhiệm vụ cho nhóm của mình. |
| Nghi vấn | Are you snowed under with projects this week? |
Bạn có đang ngập đầu trong các dự án tuần này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am snowed under with work this week. |
Tôi đang ngập đầu trong công việc tuần này. |
| Phủ định | She isn't snowed under with applications, so she can relax a little. |
Cô ấy không bị ngập đầu trong đơn xin việc, vì vậy cô ấy có thể thư giãn một chút. |
| Nghi vấn | Are they snowed under with emails after the conference? |
Họ có bị ngập đầu trong email sau hội nghị không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is snowed under with work this week. |
Cô ấy ngập đầu trong công việc tuần này. |
| Phủ định | Isn't she snowed under with work this week? |
Chẳng phải cô ấy đang ngập đầu trong công việc tuần này sao? |
| Nghi vấn | Is she snowed under with work this week? |
Cô ấy có đang ngập đầu trong công việc tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Snowed under".
