(Top Banner Ad)
Snowed under
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Công việc, Đời sống hàng ngày

Snowed under

Nghĩa tiếng Việt

Bị ngập đầu trong công việc Bị quá tải công việc Ngập mặt trong việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overwhelmed with a large quantity of something, especially work.

Vietnamese Meaning

Bị quá tải với một lượng lớn công việc hoặc thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely snowed under with work at the moment."

    "Hiện tại tôi hoàn toàn bị ngập trong công việc."

  • "She's been snowed under since the new project started."

    "Cô ấy đã bị quá tải kể từ khi dự án mới bắt đầu."

  • "We're snowed under with orders at the moment."

    "Chúng tôi đang bị ngập trong đơn đặt hàng vào lúc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi; phủ tuyết
Adjective snowy có tuyết; trắng như tuyết
Noun snowfall lượng tuyết rơi
Noun snowstorm bão tuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snaw
Old English
under
Early 20th Century English
snow under

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm động từ 'snow under' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ hình ảnh một người hoặc vật bị chôn vùi, che lấp hoàn toàn bởi một lớp tuyết dày đặc và nặng nề, khiến họ không thể di chuyển hay nhìn thấy gì. Trong ngôn ngữ ẩn dụ, nó ám chỉ việc bị quá tải bởi quá nhiều công việc, trách nhiệm hoặc thông tin đến mức không thể xử lý nổi.

Usage Note

Thành ngữ 'snowed under' mang ý nghĩa bị ngập trong công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Hình ảnh ẩn dụ ở đây là bị chôn vùi dưới tuyết, tượng trưng cho sự quá tải và khó khăn trong việc xử lý mọi thứ. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác áp lực và căng thẳng do có quá nhiều việc phải làm trong một khoảng thời gian ngắn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ như 'overwhelmed', 'swamped', 'bogged down' có thể truyền tải một phần ý nghĩa tương tự.

Prepositions

with

Thường đi kèm với giới từ 'with' để chỉ rõ thứ gây ra sự quá tải. Ví dụ: 'snowed under with work' (quá tải với công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing the state
  • be be snowed under
    (bị ngập trong (công việc, việc gì đó); bị quá tải)
  • get get snowed under
    (bị quá tải (công việc, thông tin); rơi vào tình trạng ngập đầu việc)
  • feel feel snowed under
    (cảm thấy bị choáng ngợp, quá tải)
Adverbs intensifying the state
  • completely completely snowed under
    (hoàn toàn bị ngập trong (công việc); hoàn toàn quá tải)
  • absolutely absolutely snowed under
    (tuyệt đối bị quá tải; hoàn toàn choáng ngợp)
  • really really snowed under
    (thực sự bị quá tải)

Idioms

  • be snowed under (with something)

    bị quá tải, ngập trong công việc, trách nhiệm hoặc thông tin

    "I'm completely snowed under with work this week."

    (Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc.)

  • snow someone under (with something)

    làm cho ai đó bị quá tải với cái gì đó (công việc, thông tin)

    "Don't snow him under with too many tasks at once."

    (Đừng giao quá nhiều việc cho anh ấy cùng một lúc khiến anh ấy bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Snowed under

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Bị quá tải với một lượng lớn công việc hoặc thứ gì đó.

"I'm completely snowed under with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are snowed under with paperwork since the new regulations came into effect.
Họ đang ngập đầu trong đống giấy tờ kể từ khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
She isn't snowed under, as she has delegated many tasks to her team.
Cô ấy không bị ngập đầu trong công việc, vì cô ấy đã giao nhiều nhiệm vụ cho nhóm của mình.
Nghi vấn
Are you snowed under with projects this week?
Bạn có đang ngập đầu trong các dự án tuần này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am snowed under with work this week.
Tôi đang ngập đầu trong công việc tuần này.
Phủ định
She isn't snowed under with applications, so she can relax a little.
Cô ấy không bị ngập đầu trong đơn xin việc, vì vậy cô ấy có thể thư giãn một chút.
Nghi vấn
Are they snowed under with emails after the conference?
Họ có bị ngập đầu trong email sau hội nghị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is snowed under with work this week.
Cô ấy ngập đầu trong công việc tuần này.
Phủ định
Isn't she snowed under with work this week?
Chẳng phải cô ấy đang ngập đầu trong công việc tuần này sao?
Nghi vấn
Is she snowed under with work this week?
Cô ấy có đang ngập đầu trong công việc tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Snowed under".

Hình ảnh Tuyết và sự Choáng ngợp

Cụm từ 'snowed under' tận dụng hình ảnh thực tế của việc bị tuyết phủ dày đặc, khiến mọi thứ trở nên bất động và khó khăn. Ở các quốc gia có tuyết rơi nhiều, việc bị 'snowed under' có thể đồng nghĩa với việc giao thông ngừng trệ, công việc bị trì hoãn và cảm giác bị cô lập. Từ đó, nó đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho tình trạng bị quá tải trong công việc hoặc thông tin.

Văn hóa làm việc và áp lực

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, cụm từ 'snowed under' thường được dùng để mô tả tình trạng áp lực công việc cao, khiến nhân viên cảm thấy kiệt sức (burnout). Nó phản ánh một phần văn hóa làm việc đòi hỏi năng suất cao và thường bỏ qua sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Việc cảm thấy 'snowed under' là một trải nghiệm phổ biến, đặc biệt trong các ngành nghề có nhịp độ nhanh.