(Top Banner Ad)
social division
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

social division

UK: /ˈsəʊʃəl dɪˈvɪʒən/ • US: /ˈsoʊʃəl dɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia xã hội chia rẽ xã hội phân hóa xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of people within a society based on various factors such as socioeconomic status, ethnicity, religion, or political beliefs, leading to inequality and conflict.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia giữa những người trong một xã hội dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như địa vị kinh tế xã hội, dân tộc, tôn giáo hoặc niềm tin chính trị, dẫn đến bất bình đẳng và xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social division based on ethnicity can lead to conflict."

    "Sự phân chia xã hội dựa trên sắc tộc có thể dẫn đến xung đột."

  • "The widening gap between rich and poor is creating greater social division."

    "Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo đang tạo ra sự phân chia xã hội lớn hơn."

  • "Political polarization has deepened social divisions in the country."

    "Sự phân cực chính trị đã làm sâu sắc thêm sự phân chia xã hội trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội, cộng đồng
Verb socialize Giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội
Noun division Sự chia rẽ, sự phân chia
Verb divide Chia, phân chia
Adjective divisive Gây chia rẽ, bất hòa

Synonyms

Antonyms

social cohesion (sự gắn kết xã hội)social unity (sự đoàn kết xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (relating to companions)
Old French
social
English
social
Latin
dividere (to divide)
Old French
division
English
division

Nguồn gốc của 'social division'

Cụm từ 'social division' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Social' bắt nguồn từ 'socius' (người bạn, đồng minh) và sau đó là 'socialis' (liên quan đến bạn bè, xã hội). Còn 'division' đến từ 'dividere' (chia cắt, phân chia). Trong tiếng Anh, khi kết hợp lại, 'social division' mô tả sự chia rẽ, phân hóa hoặc phân cực trong một cộng đồng hay xã hội, phản ánh tình trạng các nhóm người bị tách biệt dựa trên những đặc điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội, có thể gây ra căng thẳng và bất ổn. Nó khác với 'social difference' (sự khác biệt xã hội) ở chỗ nhấn mạnh đến sự chia rẽ và bất bình đẳng hơn là chỉ sự khác biệt đơn thuần. So với 'class division' (phân chia giai cấp), 'social division' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều yếu tố ngoài giai cấp.

Prepositions

in within along

‘in’ được dùng để chỉ sự tồn tại của sự phân chia trong một bối cảnh lớn hơn (in society). ‘within’ cũng tương tự như ‘in’ nhưng nhấn mạnh vào bên trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (within a community). ‘along’ được dùng để chỉ sự phân chia theo một tiêu chí cụ thể (along ethnic lines).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social division
  • deep deep social division
    (Sự chia rẽ xã hội sâu sắc)
  • wide wide social division
    (Sự chia rẽ xã hội rộng lớn)
  • growing growing social division
    (Sự chia rẽ xã hội ngày càng tăng)
  • stark stark social division
    (Sự chia rẽ xã hội rõ rệt, gay gắt)
Verb + social division
  • create create social division
    (Tạo ra sự chia rẽ xã hội)
  • exacerbate exacerbate social division
    (Làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội)
  • bridge bridge social division
    (Hàn gắn, xóa bỏ sự chia rẽ xã hội)
  • address address social division
    (Giải quyết sự chia rẽ xã hội)

Idioms

  • Bridge social divisions

    Hàn gắn, xóa bỏ những chia rẽ trong xã hội

    "Leaders must work to bridge social divisions for the sake of unity."

    (Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực hàn gắn những chia rẽ xã hội vì sự thống nhất.)

  • Widen/deepen social divisions

    Làm gia tăng, đào sâu thêm sự chia rẽ xã hội

    "Hate speech can widen social divisions and lead to conflict."

    (Ngôn ngữ thù ghét có thể làm sâu sắc thêm sự chia rẽ xã hội và dẫn đến xung đột.)

  • Tackle social divisions

    Giải quyết các vấn đề chia rẽ trong xã hội

    "The new policy aims to tackle social divisions by promoting equality."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết các chia rẽ xã hội bằng cách thúc đẩy bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social division

Danh từ
Lật mặt

Sự phân chia giữa những người trong một xã hội dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như địa vị kinh tế xã hội, dân tộc, tôn giáo hoặc niềm tin chính trị, dẫn đến bất bình đẳng và xung đột.

"Social division based on ethnicity can lead to conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social division in the town was evident after the factory closure.
Sự chia rẽ xã hội trong thị trấn đã trở nên rõ ràng sau khi nhà máy đóng cửa.
Phủ định
There wasn't a significant social division within the community before the recent election.
Không có sự chia rẽ xã hội đáng kể nào trong cộng đồng trước cuộc bầu cử gần đây.
Nghi vấn
Did the economic crisis deepen the social division in the country?
Cuộc khủng hoảng kinh tế có làm sâu sắc thêm sự chia rẽ xã hội trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social division".

Phân chia giai cấp và bất bình đẳng

Sự phân chia xã hội thường gắn liền với khái niệm phân chia giai cấp (class division) hoặc bất bình đẳng kinh tế. Trong nhiều xã hội, các nhóm người được phân loại dựa trên tài sản, thu nhập, giáo dục, hoặc địa vị, tạo ra những rằn nứt rõ rệt về cơ hội và quyền lực. Điều này có thể dẫn đến sự căng thẳng và mâu thuẫn giữa các tầng lớp xã hội.

Chủ nghĩa cá nhân và nhóm nhận dạng

Khái niệm 'social division' cũng liên quan đến sự phân chia dựa trên các đặc điểm nhận dạng như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc quan điểm chính trị. Trong nhiều xã hội, đặc biệt là phương Tây, sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa cá nhân và quyền của các nhóm thiểu số có thể làm nổi bật những khác biệt này, dẫn đến sự hình thành các nhóm đối lập và đôi khi là xung đột xã hội.