(Top Banner Ad)
community spirit
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu cộng đồng

community spirit

UK: /kəˈmjuːnəti ˈspɪrɪt/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần cộng đồng tinh thần đoàn kết cộng đồng tình làng nghĩa xóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of fellowship with others, resulting from sharing common attitudes, interests, and goals.

Vietnamese Meaning

Tinh thần cộng đồng, là cảm giác thân ái, gắn bó với những người khác, xuất phát từ việc chia sẻ những thái độ, sở thích và mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community spirit was evident in the way everyone helped to clean up after the storm."

    "Tinh thần cộng đồng được thể hiện rõ qua cách mọi người giúp nhau dọn dẹp sau cơn bão."

  • "The festival is a great way to foster community spirit."

    "Lễ hội là một cách tuyệt vời để nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng."

  • "The project aims to strengthen community spirit and encourage local residents to work together."

    "Dự án nhằm mục đích tăng cường tinh thần cộng đồng và khuyến khích cư dân địa phương làm việc cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Noun spirit Tinh thần, lòng nhiệt tình, linh hồn
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adjective spirited Đầy tinh thần, hăng hái, sôi nổi
Noun spiritedness Sự hăng hái, sự mạnh mẽ của tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared) + spiritus (breath/soul)
Old French
communité + espirit
Middle English
communitie + spirit
Modern English
community spirit

Nguồn gốc của 'Tinh thần cộng đồng'

Cụm từ này ghép từ 'community' (cộng đồng) và 'spirit' (tinh thần). 'Spirit' trong tiếng Latin cổ (spiritus) mang nghĩa là hơi thở hoặc linh hồn, ám chỉ một sức sống, một luồng năng lượng. Khi kết hợp, 'community spirit' miêu tả sức sống và sự nhiệt huyết chung mà mọi người trong một khu vực hoặc nhóm xã hội cùng chia sẻ. Nó nhấn mạnh sự gắn kết, sẵn sàng hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong tập thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đoàn kết, hợp tác và tinh thần trách nhiệm của các thành viên trong một cộng đồng. Nó thường được thể hiện qua sự sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau, tham gia vào các hoạt động chung và bảo vệ lợi ích của cộng đồng. Nó khác với 'team spirit' (tinh thần đồng đội) ở chỗ 'community spirit' mang tính bao quát hơn, liên quan đến toàn bộ cộng đồng chứ không chỉ một nhóm nhỏ.

Prepositions

of in

'- community spirit of a town/village' (tinh thần cộng đồng của một thị trấn/làng). '- community spirit in action' (tinh thần cộng đồng trong hành động). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, trong khi 'in' chỉ sự hiện diện hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community spirit
  • strong strong community spirit
    (tinh thần cộng đồng mạnh mẽ)
  • lack of a lack of community spirit
    (thiếu tinh thần cộng đồng)
  • failing failing community spirit
    (tinh thần cộng đồng đang suy yếu)
Verb + community spirit
  • foster foster community spirit
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tinh thần cộng đồng)
  • boost boost community spirit
    (tăng cường tinh thần cộng đồng)
  • damage damage community spirit
    (làm tổn hại tinh thần cộng đồng)

Idioms

  • A true sense of community spirit

    Cảm nhận/ý thức thực sự về tinh thần cộng đồng (sự gắn kết sâu sắc)

    "The town's response to the flood showed a true sense of community spirit."

    (Phản ứng của thị trấn trước trận lụt đã thể hiện một cảm nhận thực sự về tinh thần cộng đồng.)

  • To revitalize community spirit

    Hồi sinh/khôi phục tinh thần cộng đồng

    "The neighborhood group is working to revitalize community spirit through monthly gatherings."

    (Nhóm khu phố đang nỗ lực khôi phục tinh thần cộng đồng thông qua các buổi họp mặt hàng tháng.)

  • Keep the community spirit alive

    Duy trì/giữ cho tinh thần cộng đồng luôn sống động

    "Local leaders must work hard to keep the community spirit alive."

    (Các nhà lãnh đạo địa phương phải làm việc chăm chỉ để giữ cho tinh thần cộng đồng luôn sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community spirit

Danh từ
Lật mặt

Tinh thần cộng đồng, là cảm giác thân ái, gắn bó với những người khác, xuất phát từ việc chia sẻ những thái độ, sở thích và mục tiêu chung.

"The community spirit was evident in the way everyone helped to clean up after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should foster community spirit by volunteering.
Chúng ta nên nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng bằng cách tình nguyện.
Phủ định
They must not lack community spirit if they want to be good neighbors.
Họ không được thiếu tinh thần cộng đồng nếu họ muốn trở thành những người hàng xóm tốt.
Nghi vấn
Can community spirit help us overcome challenges?
Tinh thần cộng đồng có thể giúp chúng ta vượt qua thử thách không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents are going to show their community spirit by organizing a neighborhood cleanup.
Cư dân sẽ thể hiện tinh thần cộng đồng của họ bằng cách tổ chức dọn dẹp khu phố.
Phủ định
They are not going to let a lack of funding diminish their community spirit.
Họ sẽ không để việc thiếu kinh phí làm giảm tinh thần cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Are we going to foster a strong community spirit through volunteering?
Chúng ta có định nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng mạnh mẽ thông qua hoạt động tình nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community spirit".

Hoạt động Tình nguyện (Volunteering)

Ở nhiều nước phương Tây, tinh thần cộng đồng thường được thể hiện rõ nhất qua các hoạt động tình nguyện. Đây là việc người dân tự nguyện dành thời gian và công sức để giúp đỡ những người khác hoặc cải thiện khu vực sinh sống của mình mà không nhận thù lao. Ví dụ điển hình là các tổ chức 'Neighborhood Watch' (Cảnh giác khu phố) hoặc các sự kiện dọn dẹp công viên.

Lòng bác ái và Từ thiện

Tinh thần cộng đồng gắn liền với lòng bác ái và từ thiện (philanthropy). Việc quyên góp cho các quỹ địa phương, hỗ trợ các gia đình khó khăn, hoặc tổ chức các buổi gây quỹ cho bệnh viện là những hành động cụ thể nhằm củng cố mối liên kết xã hội và thể hiện sự quan tâm chung đối với phúc lợi của toàn bộ cộng đồng.