community spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of fellowship with others, resulting from sharing common attitudes, interests, and goals.
Vietnamese Meaning
Tinh thần cộng đồng, là cảm giác thân ái, gắn bó với những người khác, xuất phát từ việc chia sẻ những thái độ, sở thích và mục tiêu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community spirit was evident in the way everyone helped to clean up after the storm."
"Tinh thần cộng đồng được thể hiện rõ qua cách mọi người giúp nhau dọn dẹp sau cơn bão."
-
"The festival is a great way to foster community spirit."
"Lễ hội là một cách tuyệt vời để nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng."
-
"The project aims to strengthen community spirit and encourage local residents to work together."
"Dự án nhằm mục đích tăng cường tinh thần cộng đồng và khuyến khích cư dân địa phương làm việc cùng nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự đoàn kết, hợp tác và tinh thần trách nhiệm của các thành viên trong một cộng đồng. Nó thường được thể hiện qua sự sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau, tham gia vào các hoạt động chung và bảo vệ lợi ích của cộng đồng. Nó khác với 'team spirit' (tinh thần đồng đội) ở chỗ 'community spirit' mang tính bao quát hơn, liên quan đến toàn bộ cộng đồng chứ không chỉ một nhóm nhỏ.
Prepositions
'- community spirit of a town/village' (tinh thần cộng đồng của một thị trấn/làng). '- community spirit in action' (tinh thần cộng đồng trong hành động). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, trong khi 'in' chỉ sự hiện diện hoặc trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong community spirit (tinh thần cộng đồng mạnh mẽ)
-
lack of a lack of community spirit (thiếu tinh thần cộng đồng)
-
failing failing community spirit (tinh thần cộng đồng đang suy yếu)
-
foster foster community spirit (nuôi dưỡng/thúc đẩy tinh thần cộng đồng)
-
boost boost community spirit (tăng cường tinh thần cộng đồng)
-
damage damage community spirit (làm tổn hại tinh thần cộng đồng)
Idioms
-
A true sense of community spirit
Cảm nhận/ý thức thực sự về tinh thần cộng đồng (sự gắn kết sâu sắc)
"The town's response to the flood showed a true sense of community spirit."
(Phản ứng của thị trấn trước trận lụt đã thể hiện một cảm nhận thực sự về tinh thần cộng đồng.)
-
To revitalize community spirit
Hồi sinh/khôi phục tinh thần cộng đồng
"The neighborhood group is working to revitalize community spirit through monthly gatherings."
(Nhóm khu phố đang nỗ lực khôi phục tinh thần cộng đồng thông qua các buổi họp mặt hàng tháng.)
-
Keep the community spirit alive
Duy trì/giữ cho tinh thần cộng đồng luôn sống động
"Local leaders must work hard to keep the community spirit alive."
(Các nhà lãnh đạo địa phương phải làm việc chăm chỉ để giữ cho tinh thần cộng đồng luôn sống động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community spirit
Danh từTinh thần cộng đồng, là cảm giác thân ái, gắn bó với những người khác, xuất phát từ việc chia sẻ những thái độ, sở thích và mục tiêu chung.
"The community spirit was evident in the way everyone helped to clean up after the storm."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should foster community spirit by volunteering. |
Chúng ta nên nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng bằng cách tình nguyện. |
| Phủ định | They must not lack community spirit if they want to be good neighbors. |
Họ không được thiếu tinh thần cộng đồng nếu họ muốn trở thành những người hàng xóm tốt. |
| Nghi vấn | Can community spirit help us overcome challenges? |
Tinh thần cộng đồng có thể giúp chúng ta vượt qua thử thách không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residents are going to show their community spirit by organizing a neighborhood cleanup. |
Cư dân sẽ thể hiện tinh thần cộng đồng của họ bằng cách tổ chức dọn dẹp khu phố. |
| Phủ định | They are not going to let a lack of funding diminish their community spirit. |
Họ sẽ không để việc thiếu kinh phí làm giảm tinh thần cộng đồng của họ. |
| Nghi vấn | Are we going to foster a strong community spirit through volunteering? |
Chúng ta có định nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng mạnh mẽ thông qua hoạt động tình nguyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community spirit".
