social graces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những quy tắc ứng xử lịch sự, tinh tế và được chấp nhận trong xã hội; phép lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She possessed the social graces necessary to navigate high society."
"Cô ấy sở hữu những phép lịch sự cần thiết để hòa nhập vào giới thượng lưu."
-
"Learning social graces is important for making a good impression."
"Học các phép lịch sự là quan trọng để tạo ấn tượng tốt."
-
"His lack of social graces made him uncomfortable at formal events."
"Sự thiếu hụt các phép lịch sự khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái ở những sự kiện trang trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social graces' nhấn mạnh đến những hành vi giúp người khác cảm thấy thoải mái và được tôn trọng trong các tình huống xã hội. Nó bao gồm từ những lời chào hỏi đơn giản đến những nghi thức phức tạp hơn. Không giống như 'manners' (cách cư xử) đơn thuần, 'social graces' thường ngụ ý một sự duyên dáng và khéo léo trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good social graces (những phép tắc xã giao tốt)
-
poor poor social graces (phép tắc xã giao kém)
-
proper proper social graces (những phép tắc xã giao đúng mực)
-
refined refined social graces (những phép tắc xã giao tinh tế)
-
lack lack social graces (thiếu phép tắc xã giao)
-
master master social graces (thành thạo phép tắc xã giao)
-
develop develop social graces (phát triển các phép tắc xã giao)
-
cultivate cultivate social graces (rèn luyện phép tắc xã giao)
-
have have social graces (có phép tắc xã giao)
Idioms
-
a person of social graces
một người có phép tắc xã giao tốt, lịch thiệp
"She is a true person of social graces, always knowing the right thing to say."
(Cô ấy là một người thực sự lịch thiệp, luôn biết cách nói điều đúng đắn.)
-
devoid of social graces
thiếu hoàn toàn phép tắc xã giao
"His rude comments showed he was completely devoid of social graces."
(Những bình luận thô lỗ của anh ta cho thấy anh ta hoàn toàn thiếu phép tắc xã giao.)
-
to brush up on one's social graces
ôn lại, cải thiện các phép tắc xã giao của mình
"Before the formal dinner, he decided to brush up on his social graces."
(Trước bữa tối trang trọng, anh ấy quyết định ôn lại các phép tắc xã giao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social graces
Danh từNhững quy tắc ứng xử lịch sự, tinh tế và được chấp nhận trong xã hội; phép lịch sự.
"She possessed the social graces necessary to navigate high society."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always displays excellent social graces at formal events. |
Cô ấy luôn thể hiện những phép tắc xã giao tuyệt vời tại các sự kiện trang trọng. |
| Phủ định | He does not possess the social graces necessary for diplomatic work. |
Anh ấy không có những phép tắc xã giao cần thiết cho công việc ngoại giao. |
| Nghi vấn | Does she believe that social graces are still important in modern society? |
Cô ấy có tin rằng phép tắc xã giao vẫn còn quan trọng trong xã hội hiện đại không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good social graces are essential for success in many professional fields. |
Những quy tắc ứng xử tốt là yếu tố cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực chuyên môn. |
| Phủ định | He doesn't seem to have any social graces; he always interrupts people. |
Anh ta dường như không có bất kỳ quy tắc ứng xử nào; anh ta luôn ngắt lời người khác. |
| Nghi vấn | Are social graces still considered important in today's society? |
Ngày nay, những quy tắc ứng xử còn được xem trọng trong xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social graces".
