(Top Banner Ad)
social project
B2
noun B2 Xã hội học, Phát triển cộng đồng

social project

UK: /ˈsəʊʃəl ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án xã hội công trình xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned undertaking or endeavor intended to address a social problem or improve social conditions within a community or society.

Vietnamese Meaning

Một dự án hoặc nỗ lực có kế hoạch nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hoặc cải thiện các điều kiện xã hội trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local NGO launched a social project to provide clean water to the village."

    "Tổ chức phi chính phủ địa phương đã khởi động một dự án xã hội để cung cấp nước sạch cho ngôi làng."

  • "She's leading a social project aimed at helping homeless people find employment."

    "Cô ấy đang dẫn đầu một dự án xã hội nhằm giúp đỡ những người vô gia cư tìm việc làm."

  • "The social project received funding from several international organizations."

    "Dự án xã hội đã nhận được tài trợ từ một số tổ chức quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun projection sự phóng, sự chiếu; sự dự đoán
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến, được dự phóng

Synonyms

community project (dự án cộng đồng)development project (dự án phát triển)social initiative (sáng kiến xã hội)

Antonyms

for-profit venture (liên doanh vì lợi nhuận)commercial enterprise (doanh nghiệp thương mại)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phát triển cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
proicere
Old French
project
English
project

Nguồn gốc 'Dự án xã hội'

Cụm từ 'social project' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh', ám chỉ sự tương tác và liên kết trong một cộng đồng. Trong khi đó, 'project' (dự án) xuất phát từ tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'quăng về phía trước', mang ý nghĩa về một kế hoạch hoặc công việc được thiết lập để thực hiện trong tương lai. Khi ghép lại, 'social project' dùng để chỉ một kế hoạch hoặc hoạt động được thực hiện với mục đích cải thiện hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó trong xã hội, cộng đồng.

Usage Note

Dự án xã hội thường liên quan đến các hoạt động phi lợi nhuận, tình nguyện, và tập trung vào việc tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng. Nó khác với các dự án kinh doanh thông thường ở mục tiêu chính: không phải lợi nhuận mà là lợi ích xã hội. 'Social program' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các chính sách và sáng kiến do chính phủ thực hiện, trong khi 'social project' thường là một nỗ lực cụ thể, có giới hạn về thời gian và phạm vi.

Prepositions

on for in

*on*: Nhấn mạnh chủ đề hoặc vấn đề dự án tập trung vào (ví dụ: 'a social project on poverty reduction'). *for*: Chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi (ví dụ: 'a social project for disadvantaged youth'). *in*: Chỉ địa điểm hoặc phạm vi hoạt động (ví dụ: 'a social project in rural areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social project
  • successful a successful social project
    (một dự án xã hội thành công)
  • community a community social project
    (một dự án xã hội cộng đồng)
  • innovative an innovative social project
    (một dự án xã hội đổi mới)
  • large-scale a large-scale social project
    (một dự án xã hội quy mô lớn)
  • educational an educational social project
    (một dự án xã hội giáo dục)
  • environmental an environmental social project
    (một dự án xã hội về môi trường)
Verb + social project
  • launch to launch a social project
    (khởi động một dự án xã hội)
  • implement to implement a social project
    (triển khai một dự án xã hội)
  • fund to fund a social project
    (tài trợ cho một dự án xã hội)
  • support to support a social project
    (ủng hộ một dự án xã hội)
  • manage to manage a social project
    (quản lý một dự án xã hội)
  • undertake to undertake a social project
    (thực hiện một dự án xã hội)
Social project + Verb
  • aims the social project aims to...
    (dự án xã hội nhằm mục đích...)
  • benefits the social project benefits the community
    (dự án xã hội mang lại lợi ích cho cộng đồng)
  • focuses the social project focuses on...
    (dự án xã hội tập trung vào...)

Idioms

  • to undertake a social project

    thực hiện một dự án xã hội

    "Our organization plans to undertake a new social project next year to support underprivileged children."

    (Tổ chức của chúng tôi lên kế hoạch thực hiện một dự án xã hội mới vào năm tới để hỗ trợ trẻ em kém may mắn.)

  • the success of a social project

    sự thành công của một dự án xã hội

    "The success of a social project often depends on strong community involvement and sustainable funding."

    (Sự thành công của một dự án xã hội thường phụ thuộc vào sự tham gia mạnh mẽ của cộng đồng và nguồn tài trợ bền vững.)

  • to launch a social project initiative

    khởi động một sáng kiến dự án xã hội

    "The government decided to launch a social project initiative to improve public health in rural areas."

    (Chính phủ đã quyết định khởi động một sáng kiến dự án xã hội để cải thiện sức khỏe cộng đồng ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social project

noun
Lật mặt

Một dự án hoặc nỗ lực có kế hoạch nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hoặc cải thiện các điều kiện xã hội trong một cộng đồng hoặc xã hội.

"The local NGO launched a social project to provide clean water to the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our school is undertaking a vital social project: building a library for underprivileged children in the rural area.
Trường của chúng tôi đang thực hiện một dự án xã hội quan trọng: xây dựng một thư viện cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn ở vùng nông thôn.
Phủ định
This isn't just any project; it's a social project: a community-driven initiative aimed at improving living conditions.
Đây không chỉ là một dự án thông thường; nó là một dự án xã hội: một sáng kiến do cộng đồng thúc đẩy nhằm cải thiện điều kiện sống.
Nghi vấn
Is it a genuine social project: one truly dedicated to benefiting the community, or is it just for publicity?
Đây có phải là một dự án xã hội thực sự: một dự án thực sự dành riêng cho việc mang lại lợi ích cho cộng đồng, hay nó chỉ là để quảng bá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social project".

Tầm quan trọng của Dự án Xã hội ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các dự án xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các vấn đề cộng đồng đa dạng, từ nâng cao chất lượng giáo dục, cải thiện y tế, đến bảo vệ môi trường và hỗ trợ các nhóm yếu thế. Nhiều dự án được thực hiện bởi các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các quỹ từ thiện hoặc thông qua các chương trình Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Chúng thể hiện một ý thức cộng đồng mạnh mẽ và niềm tin vào khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực thông qua hành động có tổ chức.

Văn hóa Tình nguyện và Gây quỹ Cộng đồng

Một nét văn hóa nổi bật liên quan đến các dự án xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây là sự tham gia rộng rãi của tình nguyện viên và các hoạt động gây quỹ cộng đồng. Người dân thường tình nguyện dành thời gian, công sức và đóng góp tài chính để ủng hộ các dự án mà họ tin tưởng. Đây được xem là một cách thiết thực để đóng góp vào phúc lợi và sự phát triển chung của xã hội, thể hiện tinh thần tương trợ và gắn kết cộng đồng sâu sắc.