(Top Banner Ad)
social smile
B1
danh từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

social smile

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười xã giao cười xã giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smile that is produced in response to social stimuli, such as a human face.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười được tạo ra để đáp ứng các kích thích xã hội, chẳng hạn như khuôn mặt người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby gave me a social smile when I walked into the room."

    "Đứa bé nở một nụ cười xã giao khi tôi bước vào phòng."

  • "The social smile is an important milestone in infant development."

    "Nụ cười xã giao là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh."

  • "Researchers study the social smile to understand early social interaction."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nụ cười xã giao để hiểu về tương tác xã hội sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội; có tính xã hội
N society xã hội; hội, đoàn thể
V socialize xã hội hóa; giao lưu xã hội
Adv socially về mặt xã hội; một cách xã hội
V smile mỉm cười
N smile nụ cười
Adj smiling đang mỉm cười

Synonyms

polite smile (nụ cười lịch sự)

Antonyms

Related Words

facial expression (biểu cảm khuôn mặt)infant development (sự phát triển của trẻ sơ sinh)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sokw-yo-
Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Proto-Germanic
*smil-
Old Norse
smíla
Middle English
smilen
English
smile

Nguồn gốc của 'social smile'

Cụm từ 'social smile' (nụ cười xã giao) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Social' (mang tính xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' nghĩa là 'người bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh', qua 'socialis' nghĩa là 'thuộc về xã hội'. 'Smile' (nụ cười) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'smíla'. Khi kết hợp, 'social smile' mô tả một hiện tượng đặc biệt: nụ cười của trẻ sơ sinh đáp lại tương tác của con người, không chỉ là một phản xạ ngẫu nhiên mà là dấu hiệu đầu tiên của sự kết nối xã hội có ý thức. Khái niệm này trở nên phổ biến trong nghiên cứu tâm lý học phát triển trẻ em vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Nụ cười xã giao (social smile) là một phản ứng tự nhiên và bản năng, thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh khi chúng nhìn thấy khuôn mặt hoặc nghe giọng nói quen thuộc. Nó khác với nụ cười Duchenne (Duchenne smile), là một nụ cười thật sự thể hiện niềm vui, sử dụng cả cơ mắt và cơ miệng. Nụ cười xã giao thường chỉ sử dụng cơ miệng và có thể không phản ánh cảm xúc thật sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social smile
  • early an early social smile
    (một nụ cười xã giao sớm (của trẻ sơ sinh))
  • first a baby's first social smile
    (nụ cười xã giao đầu tiên của em bé)
  • genuine a genuine social smile
    (một nụ cười xã giao chân thật)
  • fleeting a fleeting social smile
    (một nụ cười xã giao thoáng qua)
Verb + social smile
  • elicit to elicit a social smile
    (gợi ra một nụ cười xã giao (từ trẻ))
  • develop to develop a social smile
    (hình thành/phát triển nụ cười xã giao)
  • display to display a social smile
    (thể hiện/cho thấy nụ cười xã giao)
  • respond with to respond with a social smile
    (đáp lại bằng nụ cười xã giao)

Idioms

  • a baby's first social smile

    Nụ cười xã giao đầu tiên của em bé (dấu hiệu phát triển quan trọng)

    "Parents eagerly await their baby's first social smile as a sign of bonding."

    (Cha mẹ háo hức chờ đợi nụ cười xã giao đầu tiên của con mình như một dấu hiệu của sự gắn kết.)

  • elicit a social smile

    Gợi ra nụ cười xã giao (ở trẻ sơ sinh bằng cách tương tác)

    "Making eye contact and talking softly can elicit a social smile from an infant."

    (Việc nhìn vào mắt và nói chuyện nhẹ nhàng có thể gợi ra nụ cười xã giao từ một em bé.)

  • the emergence of the social smile

    Sự xuất hiện của nụ cười xã giao (một cột mốc trong sự phát triển của trẻ)

    "The emergence of the social smile is a significant milestone in infant development, usually around 6-10 weeks."

    (Sự xuất hiện của nụ cười xã giao là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh, thường vào khoảng 6-10 tuần tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social smile

danh từ
Lật mặt

Một nụ cười được tạo ra để đáp ứng các kích thích xã hội, chẳng hạn như khuôn mặt người.

"The baby gave me a social smile when I walked into the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose social smile charmed the audience, won the election.
Vị chính trị gia, người có nụ cười xã giao quyến rũ khán giả, đã thắng cử.
Phủ định
His reaction, which wasn't a genuine expression but rather a social smile that he used frequently, didn't convince anyone.
Phản ứng của anh ấy, đó không phải là một biểu hiện chân thật mà là một nụ cười xã giao mà anh ấy thường dùng, không thuyết phục được ai.
Nghi vấn
Is that a social smile which she gives everyone, or is she truly happy to see me?
Đó có phải là một nụ cười xã giao mà cô ấy dành cho mọi người, hay cô ấy thực sự vui khi thấy tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social smile".

Cột mốc phát triển quan trọng

Ở các nền văn hóa phương Tây, nụ cười xã giao của trẻ sơ sinh (thường xuất hiện từ 6-10 tuần tuổi) được coi là một cột mốc phát triển thiết yếu. Đây không chỉ là một phản xạ vô thức mà là dấu hiệu rõ ràng cho thấy bé đã bắt đầu tương tác xã hội có chủ đích, nhận biết và đáp lại sự hiện diện của người khác, đặc biệt là cha mẹ hoặc người chăm sóc. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ một nụ cười phản xạ sang một nụ cười có ý nghĩa giao tiếp.

Nâng cao sự gắn kết cha mẹ - con cái

Nụ cười xã giao đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng và củng cố mối gắn kết giữa cha mẹ và con cái. Khi bé mỉm cười đáp lại sự vuốt ve, giọng nói hay ánh mắt của cha mẹ, cha mẹ thường cảm thấy được kết nối sâu sắc và tràn đầy tình yêu thương. Phản ứng tích cực này khuyến khích cha mẹ tương tác nhiều hơn nữa với bé, tạo nên một vòng lặp tích cực của giao tiếp và tình cảm, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển cảm xúc và xã hội của trẻ về sau.