social smile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nụ cười được tạo ra để đáp ứng các kích thích xã hội, chẳng hạn như khuôn mặt người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby gave me a social smile when I walked into the room."
"Đứa bé nở một nụ cười xã giao khi tôi bước vào phòng."
-
"The social smile is an important milestone in infant development."
"Nụ cười xã giao là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh."
-
"Researchers study the social smile to understand early social interaction."
"Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nụ cười xã giao để hiểu về tương tác xã hội sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nụ cười xã giao (social smile) là một phản ứng tự nhiên và bản năng, thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh khi chúng nhìn thấy khuôn mặt hoặc nghe giọng nói quen thuộc. Nó khác với nụ cười Duchenne (Duchenne smile), là một nụ cười thật sự thể hiện niềm vui, sử dụng cả cơ mắt và cơ miệng. Nụ cười xã giao thường chỉ sử dụng cơ miệng và có thể không phản ánh cảm xúc thật sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early an early social smile (một nụ cười xã giao sớm (của trẻ sơ sinh))
-
first a baby's first social smile (nụ cười xã giao đầu tiên của em bé)
-
genuine a genuine social smile (một nụ cười xã giao chân thật)
-
fleeting a fleeting social smile (một nụ cười xã giao thoáng qua)
-
elicit to elicit a social smile (gợi ra một nụ cười xã giao (từ trẻ))
-
develop to develop a social smile (hình thành/phát triển nụ cười xã giao)
-
display to display a social smile (thể hiện/cho thấy nụ cười xã giao)
-
respond with to respond with a social smile (đáp lại bằng nụ cười xã giao)
Idioms
-
a baby's first social smile
Nụ cười xã giao đầu tiên của em bé (dấu hiệu phát triển quan trọng)
"Parents eagerly await their baby's first social smile as a sign of bonding."
(Cha mẹ háo hức chờ đợi nụ cười xã giao đầu tiên của con mình như một dấu hiệu của sự gắn kết.)
-
elicit a social smile
Gợi ra nụ cười xã giao (ở trẻ sơ sinh bằng cách tương tác)
"Making eye contact and talking softly can elicit a social smile from an infant."
(Việc nhìn vào mắt và nói chuyện nhẹ nhàng có thể gợi ra nụ cười xã giao từ một em bé.)
-
the emergence of the social smile
Sự xuất hiện của nụ cười xã giao (một cột mốc trong sự phát triển của trẻ)
"The emergence of the social smile is a significant milestone in infant development, usually around 6-10 weeks."
(Sự xuất hiện của nụ cười xã giao là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh, thường vào khoảng 6-10 tuần tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social smile
danh từMột nụ cười được tạo ra để đáp ứng các kích thích xã hội, chẳng hạn như khuôn mặt người.
"The baby gave me a social smile when I walked into the room."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, whose social smile charmed the audience, won the election. |
Vị chính trị gia, người có nụ cười xã giao quyến rũ khán giả, đã thắng cử. |
| Phủ định | His reaction, which wasn't a genuine expression but rather a social smile that he used frequently, didn't convince anyone. |
Phản ứng của anh ấy, đó không phải là một biểu hiện chân thật mà là một nụ cười xã giao mà anh ấy thường dùng, không thuyết phục được ai. |
| Nghi vấn | Is that a social smile which she gives everyone, or is she truly happy to see me? |
Đó có phải là một nụ cười xã giao mà cô ấy dành cho mọi người, hay cô ấy thực sự vui khi thấy tôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social smile".
