social values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Principles and beliefs that are considered important by a society and that guide its members' behaviour.
Vietnamese Meaning
Các nguyên tắc và niềm tin được một xã hội coi trọng và hướng dẫn hành vi của các thành viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty and respect are important social values in many cultures."
"Trung thực và tôn trọng là những giá trị xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa."
-
"Education plays a crucial role in transmitting social values to the next generation."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền bá các giá trị xã hội cho thế hệ tiếp theo."
-
"The erosion of social values is a growing concern in modern society."
"Sự xói mòn các giá trị xã hội là một mối lo ngại ngày càng tăng trong xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Social values’ ám chỉ những chuẩn mực đạo đức, các nguyên tắc, tiêu chuẩn mà một xã hội công nhận và tuân theo. Chúng định hình cách mọi người cư xử, tương tác và đánh giá hành động của người khác. Khác với ‘personal values’ (giá trị cá nhân) chỉ mang tính chủ quan, ‘social values’ mang tính khách quan, phổ quát và có tính ràng buộc trong cộng đồng.
Prepositions
‘In’ (in social values): đề cập đến việc một điều gì đó được bao gồm hoặc phản ánh trong hệ thống giá trị xã hội.
‘Of’ (social values of a society): biểu thị sự thuộc về, liên quan đến giá trị xã hội của một cộng đồng cụ thể.
'Within' (within social values): nhấn mạnh đến phạm vi, giới hạn của các giá trị xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
core core social values (các giá trị xã hội cốt lõi)
-
traditional traditional social values (các giá trị xã hội truyền thống)
-
shared shared social values (các giá trị xã hội được chia sẻ)
-
declining declining social values (các giá trị xã hội đang suy thoái)
-
universal universal social values (các giá trị xã hội phổ quát)
-
uphold uphold social values (giữ vững, đề cao các giá trị xã hội)
-
promote promote social values (thúc đẩy các giá trị xã hội)
-
instill instill social values (thấm nhuần các giá trị xã hội)
-
reflect reflect social values (phản ánh các giá trị xã hội)
-
erode erode social values (làm xói mòn các giá trị xã hội)
-
challenge challenge social values (thách thức các giá trị xã hội)
Idioms
-
erosion of social values
sự xói mòn/xuống cấp của các giá trị xã hội
"Many people are concerned about the erosion of social values in modern society."
(Nhiều người lo ngại về sự xói mòn các giá trị xã hội trong xã hội hiện đại.)
-
clash of social values
sự xung đột về các giá trị xã hội
"The generation gap often leads to a clash of social values between parents and children."
(Khoảng cách thế hệ thường dẫn đến sự xung đột về các giá trị xã hội giữa cha mẹ và con cái.)
-
upholding social values
đề cao/giữ gìn các giá trị xã hội
"Education plays a vital role in upholding social values in the community."
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn các giá trị xã hội trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social values
nounCác nguyên tắc và niềm tin được một xã hội coi trọng và hướng dẫn hành vi của các thành viên.
"Honesty and respect are important social values in many cultures."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Strong social values build a healthy community. |
Các giá trị xã hội mạnh mẽ xây dựng một cộng đồng lành mạnh. |
| Phủ định | He does not seem to understand the importance of social values. |
Anh ấy dường như không hiểu tầm quan trọng của các giá trị xã hội. |
| Nghi vấn | Do you think social values are still relevant in today's society? |
Bạn có nghĩ rằng các giá trị xã hội vẫn còn phù hợp trong xã hội ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social values".
