(Top Banner Ad)
social values
B2
noun B2 Xã hội học, Triết học, Đạo đức học

social values

UK: /ˈsəʊʃəl ˈvæljuːz/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị xã hội những giá trị văn hóa xã hội hệ giá trị xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles and beliefs that are considered important by a society and that guide its members' behaviour.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc và niềm tin được một xã hội coi trọng và hướng dẫn hành vi của các thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty and respect are important social values in many cultures."

    "Trung thực và tôn trọng là những giá trị xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa."

  • "Education plays a crucial role in transmitting social values to the next generation."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền bá các giá trị xã hội cho thế hệ tiếp theo."

  • "The erosion of social values is a growing concern in modern society."

    "Sự xói mòn các giá trị xã hội là một mối lo ngại ngày càng tăng trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao tiếp xã hội, hòa nhập
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun value giá trị (bản thân từ này)
Verb devalue làm giảm giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá

Synonyms

societal values (các giá trị xã hội)cultural values (các giá trị văn hóa)

Antonyms

personal values (giá trị cá nhân)selfishness (tính ích kỷ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
valere
Old French
valoir
Old French
value
English
value
English
social values

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh, người cùng chia sẻ'. Sau đó phát triển thành 'socialis' ('thuộc về bạn bè hoặc đồng minh'), thể hiện ý tưởng về việc sống và tương tác trong một cộng đồng. Khi đến tiếng Anh, nó mang ý nghĩa liên quan đến xã hội, cộng đồng và các mối quan hệ giữa con người.

Nguồn gốc của 'Values'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị, có sức khỏe'. Qua tiếng Pháp cổ ('valoir' - có giá trị, 'value' - giá trị, phẩm chất), từ này dần mang ý nghĩa về tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc những nguyên tắc mà một người hay một nhóm người coi là đáng quý và quan trọng trong cuộc sống.

Usage Note

‘Social values’ ám chỉ những chuẩn mực đạo đức, các nguyên tắc, tiêu chuẩn mà một xã hội công nhận và tuân theo. Chúng định hình cách mọi người cư xử, tương tác và đánh giá hành động của người khác. Khác với ‘personal values’ (giá trị cá nhân) chỉ mang tính chủ quan, ‘social values’ mang tính khách quan, phổ quát và có tính ràng buộc trong cộng đồng.

Prepositions

in of within

‘In’ (in social values): đề cập đến việc một điều gì đó được bao gồm hoặc phản ánh trong hệ thống giá trị xã hội.
‘Of’ (social values of a society): biểu thị sự thuộc về, liên quan đến giá trị xã hội của một cộng đồng cụ thể.
'Within' (within social values): nhấn mạnh đến phạm vi, giới hạn của các giá trị xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social values
  • core core social values
    (các giá trị xã hội cốt lõi)
  • traditional traditional social values
    (các giá trị xã hội truyền thống)
  • shared shared social values
    (các giá trị xã hội được chia sẻ)
  • declining declining social values
    (các giá trị xã hội đang suy thoái)
  • universal universal social values
    (các giá trị xã hội phổ quát)
Verb + social values
  • uphold uphold social values
    (giữ vững, đề cao các giá trị xã hội)
  • promote promote social values
    (thúc đẩy các giá trị xã hội)
  • instill instill social values
    (thấm nhuần các giá trị xã hội)
  • reflect reflect social values
    (phản ánh các giá trị xã hội)
  • erode erode social values
    (làm xói mòn các giá trị xã hội)
  • challenge challenge social values
    (thách thức các giá trị xã hội)

Idioms

  • erosion of social values

    sự xói mòn/xuống cấp của các giá trị xã hội

    "Many people are concerned about the erosion of social values in modern society."

    (Nhiều người lo ngại về sự xói mòn các giá trị xã hội trong xã hội hiện đại.)

  • clash of social values

    sự xung đột về các giá trị xã hội

    "The generation gap often leads to a clash of social values between parents and children."

    (Khoảng cách thế hệ thường dẫn đến sự xung đột về các giá trị xã hội giữa cha mẹ và con cái.)

  • upholding social values

    đề cao/giữ gìn các giá trị xã hội

    "Education plays a vital role in upholding social values in the community."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn các giá trị xã hội trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social values

noun
Lật mặt

Các nguyên tắc và niềm tin được một xã hội coi trọng và hướng dẫn hành vi của các thành viên.

"Honesty and respect are important social values in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strong social values build a healthy community.
Các giá trị xã hội mạnh mẽ xây dựng một cộng đồng lành mạnh.
Phủ định
He does not seem to understand the importance of social values.
Anh ấy dường như không hiểu tầm quan trọng của các giá trị xã hội.
Nghi vấn
Do you think social values are still relevant in today's society?
Bạn có nghĩ rằng các giá trị xã hội vẫn còn phù hợp trong xã hội ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social values".

Chủ nghĩa Cá nhân và Chủ nghĩa Tập thể

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'giá trị xã hội' thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân, đề cao tự do cá nhân, quyền lợi và sự tự thể hiện. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông lại coi trọng chủ nghĩa tập thể, nơi các giá trị như sự hài hòa cộng đồng, trách nhiệm tập thể và sự tôn trọng người lớn tuổi được ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt này ảnh hưởng sâu sắc đến cách các xã hội định hình và thực hành các giá trị của mình.

Sự Thay đổi Giá trị qua các Thế hệ

Ở nhiều xã hội phương Tây, các giá trị xã hội không ngừng biến đổi qua các thế hệ. Ví dụ, thế hệ Baby Boomers có thể coi trọng sự ổn định, làm việc chăm chỉ; trong khi thế hệ Millennials và Gen Z lại có xu hướng ưu tiên sự cân bằng cuộc sống-công việc, tính bền vững và sự đa dạng. Những thay đổi này có thể dẫn đến những cuộc tranh luận về 'giá trị truyền thống' và 'giá trị hiện đại' trong xã hội.