(Top Banner Ad)
soft foods
A2
Danh từ (cụm danh từ) A2 Dinh dưỡng, Y tế

soft foods

UK: /sɒft fuːdz/ • US: /sɔft fudz/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn mềm đồ ăn mềm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are easy to chew and swallow because they are not hard or tough.

Vietnamese Meaning

Thức ăn mềm, dễ nhai và nuốt vì chúng không cứng hoặc dai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he could only eat soft foods."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy chỉ có thể ăn thức ăn mềm."

  • "Soft foods are often recommended for people with dental problems."

    "Thức ăn mềm thường được khuyên dùng cho những người có vấn đề về răng miệng."

  • "The hospital provides soft foods for patients recovering from surgery."

    "Bệnh viện cung cấp thức ăn mềm cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soften làm mềm, làm dịu đi
Noun softness sự mềm mại, sự dịu dàng
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm

Synonyms

pureed foods (thức ăn nghiền)mashed foods (thức ăn xay nhuyễn)

Antonyms

hard foods (thức ăn cứng)tough foods (thức ăn dai)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftijaz
Old English
sōfte
Middle English
softe
English
soft

Nguồn gốc của 'soft foods'

Từ 'soft' (mềm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', mang nghĩa 'mềm mại, dịu dàng, dễ dàng'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic '*samftijaz' có nghĩa là 'mịn, mềm'. Từ 'food' (thức ăn) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, thức ăn', từ gốc Proto-Germanic '*fōdō'. Khi kết hợp lại, 'soft foods' dùng để chỉ các loại thức ăn có kết cấu mềm, dễ nhai và nuốt, thường dùng cho những người có vấn đề về răng miệng, tiêu hóa hoặc trẻ nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ: sau phẫu thuật, cho người già, trẻ nhỏ) hoặc dinh dưỡng. 'Soft' ở đây chỉ độ mềm, mịn, dễ tiêu hóa của thức ăn. Khác với 'tender' (mềm, dễ cắt bằng dao - thường chỉ thịt) hoặc 'mushy' (quá mềm, nhão).

Prepositions

on for

'On' được dùng khi nói về việc ai đó chỉ ăn đồ ăn mềm (e.g., He's on a soft food diet). 'For' dùng để chỉ mục đích (e.g., This recipe is for soft foods).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft foods
  • bland bland soft foods
    (thức ăn mềm nhạt (không gia vị))
  • easily digestible easily digestible soft foods
    (thức ăn mềm dễ tiêu hóa)
  • mashed mashed soft foods
    (thức ăn mềm nghiền)
  • pureed pureed soft foods
    (thức ăn mềm xay nhuyễn)
Verb + soft foods
  • eat eat soft foods
    (ăn thức ăn mềm)
  • prepare prepare soft foods
    (chuẩn bị thức ăn mềm)
  • serve serve soft foods
    (phục vụ thức ăn mềm)
  • recommend recommend soft foods
    (khuyên dùng thức ăn mềm)

Idioms

  • stick to soft foods

    duy trì chế độ ăn thức ăn mềm (sau phẫu thuật, ốm)

    "After the dental surgery, you should stick to soft foods for a few days."

    (Sau phẫu thuật nha khoa, bạn nên duy trì chế độ ăn thức ăn mềm trong vài ngày.)

  • a diet of soft foods

    chế độ ăn thức ăn mềm

    "The doctor prescribed a diet of soft foods for the patient recovering from stomach flu."

    (Bác sĩ kê một chế độ ăn thức ăn mềm cho bệnh nhân đang hồi phục sau bệnh cúm dạ dày.)

  • gradually introduce soft foods

    dần dần đưa thức ăn mềm vào (chế độ ăn)

    "Parents usually gradually introduce soft foods to their babies after they start solids."

    (Cha mẹ thường dần dần đưa thức ăn mềm vào chế độ ăn của trẻ sau khi chúng bắt đầu ăn dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft foods

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thức ăn mềm, dễ nhai và nuốt vì chúng không cứng hoặc dai.

"After the surgery, he could only eat soft foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Soft foods are easy to digest for babies.
Thức ăn mềm dễ tiêu hóa cho trẻ sơ sinh.
Phủ định
She doesn't like soft foods because of their texture.
Cô ấy không thích đồ ăn mềm vì kết cấu của chúng.
Nghi vấn
Are soft foods recommended after dental surgery?
Có nên ăn thức ăn mềm sau phẫu thuật nha khoa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby has no teeth, they usually eat soft foods.
Nếu một em bé không có răng, chúng thường ăn đồ ăn mềm.
Phủ định
When you have a sore throat, you don't typically crave crunchy foods; you prefer soft foods.
Khi bạn bị đau họng, bạn thường không thèm đồ ăn giòn; bạn thích đồ ăn mềm.
Nghi vấn
If someone has just had dental surgery, does the doctor recommend soft foods?
Nếu ai đó vừa trải qua phẫu thuật nha khoa, bác sĩ có khuyến nghị đồ ăn mềm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These soft foods are easy to digest.
Những loại thức ăn mềm này rất dễ tiêu hóa.
Phủ định
Are these foods not soft enough for the baby?
Những thức ăn này có đủ mềm cho em bé không?
Nghi vấn
Do you need soft foods after your dental surgery?
Bạn có cần thức ăn mềm sau phẫu thuật nha khoa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will eat soft foods tomorrow.
Em bé sẽ ăn đồ ăn mềm vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to cook soft foods for dinner.
Cô ấy sẽ không nấu đồ ăn mềm cho bữa tối.
Nghi vấn
Will they buy soft foods for their grandmother?
Họ sẽ mua đồ ăn mềm cho bà của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft foods".

Chế độ ăn cho sức khỏe và phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, thức ăn mềm thường được xem là thiết yếu trong các trường hợp phục hồi sức khỏe, đặc biệt sau phẫu thuật (như phẫu thuật răng miệng hoặc dạ dày), khi bị bệnh, hoặc khi có vấn đề về tiêu hóa. Chúng cũng là lựa chọn chính cho trẻ sơ sinh bắt đầu ăn dặm và người cao tuổi gặp khó khăn khi nhai nuốt.

Sự chăm sóc và thoải mái

Việc chuẩn bị và phục vụ thức ăn mềm thường gắn liền với sự quan tâm, chăm sóc và lòng trắc ẩn. Nó mang ý nghĩa của việc cung cấp sự dễ chịu, nhẹ nhàng cho người đang ốm yếu hoặc cần sự nuông chiều, tạo cảm giác an ủi và hỗ trợ về mặt tinh thần.