soft foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thức ăn mềm, dễ nhai và nuốt vì chúng không cứng hoặc dai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he could only eat soft foods."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy chỉ có thể ăn thức ăn mềm."
-
"Soft foods are often recommended for people with dental problems."
"Thức ăn mềm thường được khuyên dùng cho những người có vấn đề về răng miệng."
-
"The hospital provides soft foods for patients recovering from surgery."
"Bệnh viện cung cấp thức ăn mềm cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ: sau phẫu thuật, cho người già, trẻ nhỏ) hoặc dinh dưỡng. 'Soft' ở đây chỉ độ mềm, mịn, dễ tiêu hóa của thức ăn. Khác với 'tender' (mềm, dễ cắt bằng dao - thường chỉ thịt) hoặc 'mushy' (quá mềm, nhão).
Prepositions
'On' được dùng khi nói về việc ai đó chỉ ăn đồ ăn mềm (e.g., He's on a soft food diet). 'For' dùng để chỉ mục đích (e.g., This recipe is for soft foods).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bland bland soft foods (thức ăn mềm nhạt (không gia vị))
-
easily digestible easily digestible soft foods (thức ăn mềm dễ tiêu hóa)
-
mashed mashed soft foods (thức ăn mềm nghiền)
-
pureed pureed soft foods (thức ăn mềm xay nhuyễn)
-
eat eat soft foods (ăn thức ăn mềm)
-
prepare prepare soft foods (chuẩn bị thức ăn mềm)
-
serve serve soft foods (phục vụ thức ăn mềm)
-
recommend recommend soft foods (khuyên dùng thức ăn mềm)
Idioms
-
stick to soft foods
duy trì chế độ ăn thức ăn mềm (sau phẫu thuật, ốm)
"After the dental surgery, you should stick to soft foods for a few days."
(Sau phẫu thuật nha khoa, bạn nên duy trì chế độ ăn thức ăn mềm trong vài ngày.)
-
a diet of soft foods
chế độ ăn thức ăn mềm
"The doctor prescribed a diet of soft foods for the patient recovering from stomach flu."
(Bác sĩ kê một chế độ ăn thức ăn mềm cho bệnh nhân đang hồi phục sau bệnh cúm dạ dày.)
-
gradually introduce soft foods
dần dần đưa thức ăn mềm vào (chế độ ăn)
"Parents usually gradually introduce soft foods to their babies after they start solids."
(Cha mẹ thường dần dần đưa thức ăn mềm vào chế độ ăn của trẻ sau khi chúng bắt đầu ăn dặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft foods
Danh từ (cụm danh từ)Thức ăn mềm, dễ nhai và nuốt vì chúng không cứng hoặc dai.
"After the surgery, he could only eat soft foods."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Soft foods are easy to digest for babies. |
Thức ăn mềm dễ tiêu hóa cho trẻ sơ sinh. |
| Phủ định | She doesn't like soft foods because of their texture. |
Cô ấy không thích đồ ăn mềm vì kết cấu của chúng. |
| Nghi vấn | Are soft foods recommended after dental surgery? |
Có nên ăn thức ăn mềm sau phẫu thuật nha khoa không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby has no teeth, they usually eat soft foods. |
Nếu một em bé không có răng, chúng thường ăn đồ ăn mềm. |
| Phủ định | When you have a sore throat, you don't typically crave crunchy foods; you prefer soft foods. |
Khi bạn bị đau họng, bạn thường không thèm đồ ăn giòn; bạn thích đồ ăn mềm. |
| Nghi vấn | If someone has just had dental surgery, does the doctor recommend soft foods? |
Nếu ai đó vừa trải qua phẫu thuật nha khoa, bác sĩ có khuyến nghị đồ ăn mềm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These soft foods are easy to digest. |
Những loại thức ăn mềm này rất dễ tiêu hóa. |
| Phủ định | Are these foods not soft enough for the baby? |
Những thức ăn này có đủ mềm cho em bé không? |
| Nghi vấn | Do you need soft foods after your dental surgery? |
Bạn có cần thức ăn mềm sau phẫu thuật nha khoa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will eat soft foods tomorrow. |
Em bé sẽ ăn đồ ăn mềm vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to cook soft foods for dinner. |
Cô ấy sẽ không nấu đồ ăn mềm cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Will they buy soft foods for their grandmother? |
Họ sẽ mua đồ ăn mềm cho bà của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft foods".
