(Top Banner Ad)
soft waves
B1
Tính từ B1 Thời tiết/Thiên nhiên/Mô tả

soft waves

UK: /sɒft weɪvz/ • US: /sɔft weɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

sóng nhẹ sóng êm sóng lăn tăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gentle and not rough or violent.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng, không dữ dội hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soft waves lapped gently against the shore."

    "Những con sóng nhẹ nhàng vỗ vào bờ."

  • "She enjoys walking along the beach and watching the soft waves."

    "Cô ấy thích đi dạo dọc bãi biển và ngắm nhìn những con sóng nhẹ nhàng."

  • "The soft waves created a peaceful atmosphere."

    "Những con sóng nhẹ nhàng tạo nên một bầu không khí yên bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm mại, nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng, êm ái
Verb soften làm mềm, làm dịu, làm yếu đi
Noun softness sự mềm mại, độ mềm, sự dịu dàng
Noun wave làn sóng (nước, tóc), sóng (âm thanh, ánh sáng), cử chỉ vẫy tay
Verb wave gợn sóng, vẫy (tay, cờ), phấp phới
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng (thường dùng cho tóc hoặc đường nét)

Synonyms

gentle waves (sóng nhẹ nhàng)calm waves (sóng êm đềm)serene waves (sóng thanh bình)

Antonyms

rough waves (sóng dữ dội)violent waves (sóng hung dữ)stormy waves (sóng bão)

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Thiên nhiên/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*somh₂- (from root 'sam-' meaning 'together, same')
Proto-Germanic
*samftaz ('smooth, soft, gentle')
Old English
sōfte ('soft, smooth, gentle')
Middle English
softe
Modern English
soft
Proto-Indo-European
*weh₂- ('to blow, wave, move')
Proto-Germanic
*wazōnan ('to wave, move back and forth')
Old English
wafian ('to wave, fluctuate, wander')
Middle English
wave
Modern English
wave

Nguồn gốc của 'Soft'

Từ 'soft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', mang ý nghĩa 'mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng'. Nó liên quan đến Proto-Germanic '*samftaz', có nghĩa là 'mịn màng, bằng phẳng'. Từ này luôn gợi lên cảm giác dễ chịu, không cứng rắn hay thô ráp, thường được dùng để mô tả sự mềm mại khi chạm vào hoặc sự nhẹ nhàng về mặt cảm giác.

Nguồn gốc của 'Waves'

Từ 'wave' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wafian', có nghĩa là 'gợn sóng, dao động, vẫy'. Gốc từ này liên quan đến chuyển động của nước, gió và sau đó được dùng để mô tả mọi thứ có hình dạng lượn sóng hoặc chuyển động nhấp nhô, từ sóng biển đến những lọn tóc.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'soft waves', 'soft' diễn tả sự nhẹ nhàng, uyển chuyển và không gây nguy hiểm của sóng. Nó mang tính chất thẩm mỹ và thường được dùng để miêu tả cảnh biển yên bình, thư giãn.
'Wave' trong cụm này chỉ những con sóng cụ thể. Kết hợp với tính từ 'soft', nó tạo ra hình ảnh những con sóng nhỏ, nhẹ nhàng và êm đềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft waves
  • natural natural soft waves
    (những lọn sóng mềm mại tự nhiên (thường dùng cho tóc))
  • gentle gentle soft waves
    (những làn sóng nhẹ nhàng, êm ái (của nước))
  • flowing flowing soft waves
    (những làn sóng mềm mại bồng bềnh, chảy lượn)
Verb + soft waves
  • create create soft waves
    (tạo những lọn sóng mềm mại (cho tóc))
  • achieve achieve soft waves
    (đạt được kiểu tóc gợn sóng mềm mại)
  • enjoy enjoy the soft waves
    (tận hưởng những làn sóng êm dịu (của biển))

Idioms

  • beach soft waves

    kiểu tóc gợn sóng mềm mại tự nhiên như sóng biển (tạo vẻ ngoài thoải mái, phóng khoáng, thường có được sau khi ra biển)

    "She loves her beach soft waves for a casual summer look."

    (Cô ấy yêu thích kiểu tóc gợn sóng mềm mại tự nhiên của mình cho vẻ ngoài thường ngày mùa hè.)

  • to have soft waves (in one's hair)

    có mái tóc gợn sóng mềm mại tự nhiên

    "Her hair naturally has soft waves, making it easy to style."

    (Tóc cô ấy tự nhiên có những lọn sóng mềm mại, rất dễ tạo kiểu.)

  • the soft waves of the ocean/sea

    những làn sóng êm dịu, nhẹ nhàng của đại dương/biển (gợi cảm giác thanh bình, thư thái)

    "We enjoyed the calming sound of the soft waves of the sea at sunset."

    (Chúng tôi thích âm thanh êm dịu của những làn sóng biển nhẹ nhàng lúc hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft waves

Tính từ
Lật mặt

Nhẹ nhàng, không dữ dội hoặc mạnh mẽ.

"The soft waves lapped gently against the shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft waves".

Vẻ đẹp trong kiểu tóc

'Soft waves' là một kiểu tóc rất phổ biến và được ưa chuộng, đặc biệt là ở phụ nữ. Nó mang lại vẻ ngoài tự nhiên, nhẹ nhàng, nữ tính và thanh lịch, thường được liên tưởng đến vẻ đẹp không quá cầu kỳ nhưng vẫn quyến rũ. Kiểu tóc này phù hợp với nhiều khuôn mặt và dịp khác nhau, từ đi làm đến dự tiệc, và là lựa chọn hàng đầu cho phong cách tự do, phóng khoáng.

Sự thư giãn từ thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, âm thanh và hình ảnh của 'soft waves' (những con sóng nhẹ nhàng) của biển cả hay hồ nước thường gắn liền với sự thư giãn, bình yên và trị liệu. Tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng được xem là âm thanh tự nhiên giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và thúc đẩy cảm giác thiền định, an lạc.