(Top Banner Ad)
softie
B2
noun B2 Tính cách/Miêu tả người

softie

UK: /ˈsɒfti/ • US: /ˈsɔːfti/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ mềm lòng người có trái tim ấm áp người hay thương người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is considered weak, sentimental, or easily moved to pity.

Vietnamese Meaning

Một người được coi là yếu đuối, ủy mị, dễ xúc động hoặc dễ thương hại người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pretends to be tough, but he's really a softie at heart."

    "Anh ta giả vờ mạnh mẽ, nhưng thực ra anh ta là một người dễ mềm lòng."

  • "Don't let his appearance fool you, he's a real softie when it comes to animals."

    "Đừng để vẻ ngoài của anh ấy đánh lừa bạn, anh ấy thực sự là một người rất dễ mủi lòng khi nói đến động vật."

  • "My dad's such a softie; he always cries at sad movies."

    "Bố tôi là một người dễ xúc động; ông ấy luôn khóc khi xem phim buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softness sự mềm mại, dịu dàng; sự dễ xúc động
Noun softie người mềm yếu, dễ xúc động; người quá tử tế
Adjective soft mềm, dịu dàng, nhẹ nhàng; yếu đuối, dễ xúc động
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng
Verb soften làm mềm, làm dịu đi; trở nên mềm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Middle English
softe
English
soft
English (Modern)
softie

Nguồn gốc của "softie"

Từ "softie" là một từ lóng (informal) có nguồn gốc từ tính từ "soft" (mềm, dịu dàng) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố "-ie" thường dùng để chỉ sự nhỏ bé, thân mật hoặc mang tính trìu mến. "Soft" có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sōfte" và xa hơn nữa là tiếng German cổ "*samftaz", có nghĩa là "mềm mại, êm ái". "Softie" ra đời để mô tả một người có tính cách mềm yếu, dễ xúc động hoặc quá tử tế.

Usage Note

Từ 'softie' thường mang sắc thái thân thiện, đôi khi hơi mỉa mai, nhưng thường không mang tính xúc phạm nặng nề. Nó ám chỉ một người có trái tim nhân hậu và dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Khác với 'wimp' (kẻ yếu đuối, nhu nhược) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu quyết đoán và dũng cảm, 'softie' chỉ đơn giản là người dễ mủi lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + softie
  • big big softie
    (người rất mềm yếu, dễ xúc động)
  • old old softie
    (người già mềm yếu, dễ xúc động (thường mang tính trìu mến))
  • real real softie
    (một người thực sự mềm yếu, dễ mủi lòng)
  • hopeless hopeless softie
    (người quá mềm lòng, không biết từ chối hoặc quá dễ xúc động)
  • secret secret softie
    (người có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong lại mềm yếu, dễ mủi lòng)
Verb + softie
  • be be a softie
    (là một người mềm yếu, dễ mủi lòng)
  • call call someone a softie
    (gọi ai đó là người mềm yếu)
  • turn into turn into a softie
    (trở nên mềm yếu, dễ xúc động)

Idioms

  • Be a softie

    Là một người dễ xúc động, dễ mủi lòng hoặc quá tử tế.

    "Don't be such a softie, stand up for yourself!"

    (Đừng có mềm yếu như vậy, hãy tự bảo vệ mình!)

  • A big (old) softie

    Một người tuy có vẻ ngoài cứng rắn nhưng thực chất lại rất hiền lành, dễ xúc động và tốt bụng.

    "My grandpa acts tough, but he's a big softie when it comes to his grandchildren."

    (Ông tôi tỏ vẻ cứng rắn, nhưng thực ra ông là một người rất mềm lòng khi ở bên các cháu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softie

noun
Lật mặt

Một người được coi là yếu đuối, ủy mị, dễ xúc động hoặc dễ thương hại người khác.

"He pretends to be tough, but he's really a softie at heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a softie who would always forgive her.
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người mềm yếu, người sẽ luôn tha thứ cho cô ấy.
Phủ định
He said that he wasn't such a softie that he'd let her get away with that.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một người mềm yếu đến mức để cô ấy thoát khỏi chuyện đó.
Nghi vấn
She asked if he was such a softie that he'd agree to anything.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người mềm yếu đến mức anh ấy sẽ đồng ý với mọi thứ không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been a softie when it comes to animals.
Anh ấy luôn là một người mềm yếu khi nói đến động vật.
Phủ định
I haven't considered him a softie, despite his generosity.
Tôi đã không coi anh ấy là một người mềm yếu, mặc dù anh ấy rất hào phóng.
Nghi vấn
Has she ever thought of herself as a softie?
Cô ấy đã bao giờ nghĩ mình là một người mềm yếu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softie".

"Softie": Biểu hiện của sự tử tế hay yếu đuối?

Trong văn hóa phương Tây, "softie" thường được dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, dễ xúc động, đặc biệt là trước những tình huống cần sự cứng rắn. Từ này có thể mang sắc thái trìu mến khi ám chỉ một người tốt bụng, dễ mủi lòng nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nhẹ khi cho rằng người đó thiếu quyết đoán hoặc dễ bị lợi dụng. Tuy nhiên, ngày càng có xu hướng coi sự "mềm yếu" này là một phẩm chất tích cực của lòng trắc ẩn và sự thấu cảm.

Từ "softie" trong mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, việc gọi ai đó là "softie" thường mang hàm ý thân mật và đáng yêu. Ví dụ, một người đàn ông có thể được gọi là "softie" nếu anh ấy dễ khóc khi xem phim buồn hoặc rất chiều chuộng người yêu/con cái. Điều này cho thấy anh ấy có một khía cạnh dịu dàng, ấm áp mà anh không ngại thể hiện.