softie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is considered weak, sentimental, or easily moved to pity.
Vietnamese Meaning
Một người được coi là yếu đuối, ủy mị, dễ xúc động hoặc dễ thương hại người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pretends to be tough, but he's really a softie at heart."
"Anh ta giả vờ mạnh mẽ, nhưng thực ra anh ta là một người dễ mềm lòng."
-
"Don't let his appearance fool you, he's a real softie when it comes to animals."
"Đừng để vẻ ngoài của anh ấy đánh lừa bạn, anh ấy thực sự là một người rất dễ mủi lòng khi nói đến động vật."
-
"My dad's such a softie; he always cries at sad movies."
"Bố tôi là một người dễ xúc động; ông ấy luôn khóc khi xem phim buồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'softie' thường mang sắc thái thân thiện, đôi khi hơi mỉa mai, nhưng thường không mang tính xúc phạm nặng nề. Nó ám chỉ một người có trái tim nhân hậu và dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Khác với 'wimp' (kẻ yếu đuối, nhu nhược) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu quyết đoán và dũng cảm, 'softie' chỉ đơn giản là người dễ mủi lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big softie (người rất mềm yếu, dễ xúc động)
-
old old softie (người già mềm yếu, dễ xúc động (thường mang tính trìu mến))
-
real real softie (một người thực sự mềm yếu, dễ mủi lòng)
-
hopeless hopeless softie (người quá mềm lòng, không biết từ chối hoặc quá dễ xúc động)
-
secret secret softie (người có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong lại mềm yếu, dễ mủi lòng)
-
be be a softie (là một người mềm yếu, dễ mủi lòng)
-
call call someone a softie (gọi ai đó là người mềm yếu)
-
turn into turn into a softie (trở nên mềm yếu, dễ xúc động)
Idioms
-
Be a softie
Là một người dễ xúc động, dễ mủi lòng hoặc quá tử tế.
"Don't be such a softie, stand up for yourself!"
(Đừng có mềm yếu như vậy, hãy tự bảo vệ mình!)
-
A big (old) softie
Một người tuy có vẻ ngoài cứng rắn nhưng thực chất lại rất hiền lành, dễ xúc động và tốt bụng.
"My grandpa acts tough, but he's a big softie when it comes to his grandchildren."
(Ông tôi tỏ vẻ cứng rắn, nhưng thực ra ông là một người rất mềm lòng khi ở bên các cháu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
softie
nounMột người được coi là yếu đuối, ủy mị, dễ xúc động hoặc dễ thương hại người khác.
"He pretends to be tough, but he's really a softie at heart."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was a softie who would always forgive her. |
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người mềm yếu, người sẽ luôn tha thứ cho cô ấy. |
| Phủ định | He said that he wasn't such a softie that he'd let her get away with that. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một người mềm yếu đến mức để cô ấy thoát khỏi chuyện đó. |
| Nghi vấn | She asked if he was such a softie that he'd agree to anything. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người mềm yếu đến mức anh ấy sẽ đồng ý với mọi thứ không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has always been a softie when it comes to animals. |
Anh ấy luôn là một người mềm yếu khi nói đến động vật. |
| Phủ định | I haven't considered him a softie, despite his generosity. |
Tôi đã không coi anh ấy là một người mềm yếu, mặc dù anh ấy rất hào phóng. |
| Nghi vấn | Has she ever thought of herself as a softie? |
Cô ấy đã bao giờ nghĩ mình là một người mềm yếu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softie".
