(Top Banner Ad)
soil analysis
C1
Danh từ C1 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

soil analysis

UK: /ˈsɔɪl əˈnæləsɪs/ • US: /ˈsɔɪl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích đất phân tích thành phần đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the chemical composition and other characteristics of soil.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định thành phần hóa học và các đặc điểm khác của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil analysis is crucial for determining the best fertilizer to use."

    "Phân tích đất là rất quan trọng để xác định loại phân bón tốt nhất để sử dụng."

  • "The farmer sent a sample for soil analysis to determine the nutrient levels."

    "Người nông dân đã gửi một mẫu để phân tích đất nhằm xác định mức độ dinh dưỡng."

  • "Detailed soil analysis is necessary before starting any major construction project."

    "Phân tích đất chi tiết là cần thiết trước khi bắt đầu bất kỳ dự án xây dựng lớn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất, thổ nhưỡng
Verb soil Làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled Bị làm bẩn, bị dơ
Verb analyze Phân tích
Noun analysis Sự phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Adjective analytic Thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective analytical Có tính phân tích, suy luận logic
Adverb analytically Một cách phân tích, bằng phương pháp phân tích

Synonyms

soil testing (kiểm tra đất)ground analysis (phân tích đất (ít dùng hơn))

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum ('ground, soil')
Old French
soel ('ground')
Middle English
soil ('earth')
English
soil
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis from analyein 'to unloose, dissect')
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'solum' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'đất' hoặc 'nền móng'. Qua tiếng Pháp cổ ('soel'), từ này được du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa về đất đai, mặt đất. 'Soil' là nền tảng cho sự sống, là nơi cây cối phát triển và chứa đựng nhiều bí mật của tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἀνάλυσις' (análysis), có nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự phân tích', hoặc 'sự hòa tan'. Nó được hình thành từ 'ana-' (lên, xuyên qua) và 'lysis' (sự nới lỏng, sự giải phóng). Điều này phản ánh bản chất của phân tích: chia nhỏ một cái gì đó thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn. Vào tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là tiếng Anh, ý nghĩa 'phân tích' vẫn được giữ vững.

Sự kết hợp: 'Soil Analysis'

Cụm từ 'soil analysis' (phân tích đất) là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'soil' và 'analysis' để chỉ quá trình kiểm tra và đánh giá các đặc tính hóa học, vật lý và sinh học của đất. Sự kết hợp này đơn giản mô tả một hành động khoa học cụ thể, không có nguồn gốc văn học hay lịch sử phức tạp như một số thành ngữ khác.

Usage Note

"Soil analysis" thường được sử dụng để đánh giá độ phì nhiêu của đất, mức độ ô nhiễm, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng và sức khỏe môi trường. Khác với "soil testing", "soil analysis" có xu hướng chuyên sâu hơn, thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm và cho kết quả định lượng chính xác.

Prepositions

of for

"Soil analysis of" được dùng để chỉ việc phân tích thành phần của một mẫu đất cụ thể. Ví dụ: "Soil analysis of this field revealed high levels of lead."
"Soil analysis for" được dùng để chỉ việc phân tích đất nhằm mục đích tìm kiếm hoặc xác định một yếu tố cụ thể. Ví dụ: "Soil analysis for nutrient content is crucial for crop yield."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil analysis
  • comprehensive comprehensive soil analysis
    (phân tích đất toàn diện)
  • detailed detailed soil analysis
    (phân tích đất chi tiết)
  • routine routine soil analysis
    (phân tích đất định kỳ)
  • accurate accurate soil analysis
    (phân tích đất chính xác)
  • in-depth in-depth soil analysis
    (phân tích đất chuyên sâu)
Verb + soil analysis
  • conduct conduct soil analysis
    (tiến hành phân tích đất)
  • perform perform soil analysis
    (thực hiện phân tích đất)
  • carry out carry out soil analysis
    (tiến hành phân tích đất)
  • require require soil analysis
    (yêu cầu phân tích đất)
  • interpret interpret soil analysis results
    (diễn giải kết quả phân tích đất)
Noun + soil analysis (as modifier/context)
  • results results of soil analysis
    (kết quả phân tích đất)
  • importance importance of soil analysis
    (tầm quan trọng của phân tích đất)
  • purpose purpose of soil analysis
    (mục đích của phân tích đất)
  • methods methods of soil analysis
    (các phương pháp phân tích đất)

Idioms

  • the importance of soil analysis

    Tầm quan trọng của việc phân tích đất (diễn tả sự cần thiết và lợi ích của việc phân tích đất trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ nông nghiệp).

    "Farmers understand the importance of soil analysis for optimizing crop yields."

    (Nông dân hiểu tầm quan trọng của việc phân tích đất để tối ưu hóa năng suất cây trồng.)

  • conducting a soil analysis

    Tiến hành phân tích đất (mô tả hành động thực hiện quy trình kiểm tra đất).

    "Before planting, it's crucial to consider conducting a soil analysis."

    (Trước khi gieo trồng, việc tiến hành phân tích đất là rất quan trọng.)

  • interpreting soil analysis results

    Diễn giải kết quả phân tích đất (ám chỉ việc hiểu và rút ra kết luận từ dữ liệu phân tích).

    "Agronomists specialize in interpreting soil analysis results to advise on fertilization."

    (Các nhà nông học chuyên về diễn giải kết quả phân tích đất để tư vấn về việc bón phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định thành phần hóa học và các đặc điểm khác của đất.

"Soil analysis is crucial for determining the best fertilizer to use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conducting soil analysis is crucial for sustainable agriculture.
Tiến hành phân tích đất là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
Not performing soil analysis can lead to poor crop yields.
Không thực hiện phân tích đất có thể dẫn đến năng suất cây trồng kém.
Nghi vấn
Is undertaking soil analysis required before planting?
Có bắt buộc phải thực hiện phân tích đất trước khi trồng trọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil analysis".

Nền tảng của Nông nghiệp hiện đại và Bền vững

Tại các nước phương Tây và toàn cầu, phân tích đất (soil analysis) là yếu tố then chốt trong nông nghiệp hiện đại. Nó cho phép nông dân và nhà khoa học hiểu rõ thành phần dinh dưỡng, độ pH, cấu trúc đất, từ đó đưa ra quyết định chính xác về loại cây trồng, lượng phân bón và phương pháp canh tác. Điều này không chỉ giúp tối đa hóa năng suất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, thúc đẩy các hoạt động nông nghiệp bền vững. Nó thể hiện cam kết của xã hội đối với việc quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm.

Bảo vệ Môi trường và Quy hoạch Đất đai

Ngoài nông nghiệp, phân tích đất còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và quy hoạch đất đai. Bằng cách phân tích đất, các nhà khoa học có thể phát hiện ô nhiễm hóa chất, đánh giá mức độ suy thoái của đất và đưa ra giải pháp phục hồi. Trong quy hoạch đô thị và xây dựng, phân tích đất cung cấp thông tin cần thiết về khả năng chịu tải, thoát nước, giúp đảm bảo an toàn và tính bền vững của các công trình. Đây là một thực hành khoa học phản ánh sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của sức khỏe đất đối với hệ sinh thái và con người.