(Top Banner Ad)
soil contamination
B2
noun B2 Khoa học môi trường

soil contamination

UK: /ˈsɔɪl kənˌtæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈsɔɪl kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm đất sự ô nhiễm đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of toxic chemicals or pollutants in soil, in high enough concentrations to pose a risk to human health and/or the ecosystem.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhiễm đất, sự hiện diện của các hóa chất độc hại hoặc chất ô nhiễm trong đất với nồng độ đủ cao để gây rủi ro cho sức khỏe con người và/hoặc hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil contamination can have serious consequences for agriculture and human health."

    "Ô nhiễm đất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nông nghiệp và sức khỏe con người."

  • "The government is working to reduce soil contamination from industrial sites."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm đất từ các khu công nghiệp."

  • "Long-term soil contamination can lead to the accumulation of toxins in crops."

    "Ô nhiễm đất lâu dài có thể dẫn đến sự tích tụ độc tố trong cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soiled bị bẩn, lấm lem
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn
Noun contaminant chất gây ô nhiễm
Noun contamination sự ô nhiễm
Adjective contaminated bị ô nhiễm

Synonyms

soil pollution (ô nhiễm đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
contaminare
English
contaminate
English
soil contamination

Nguồn gốc của 'ô nhiễm đất'

Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', nghĩa là 'nền đất' hoặc 'mặt đất'. Từ 'contamination' (ô nhiễm) xuất phát từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là 'làm bẩn, làm ô uế', ban đầu mang ý nghĩa 'chạm vào nhau' theo cách tiêu cực, dẫn đến sự lây lan tạp chất. Khi hai từ này kết hợp, 'soil contamination' mô tả một cách chính xác tình trạng đất đai bị làm bẩn bởi các chất độc hại hoặc không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'soil contamination' thường được dùng để chỉ sự ô nhiễm do các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp hoặc xử lý chất thải không đúng cách. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Khác với 'pollution' (ô nhiễm) nói chung, 'soil contamination' đặc biệt tập trung vào ô nhiễm đất.

Prepositions

of by

'Contamination of soil' (ô nhiễm đất) chỉ đối tượng bị ô nhiễm. Ví dụ: 'the contamination of soil by heavy metals' (sự ô nhiễm đất bởi kim loại nặng). 'Contamination by...' (ô nhiễm bởi...) chỉ tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'Soil contamination by pesticides' (ô nhiễm đất bởi thuốc trừ sâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil contamination
  • severe severe soil contamination
    (ô nhiễm đất nghiêm trọng)
  • widespread widespread soil contamination
    (ô nhiễm đất lan rộng)
  • heavy heavy soil contamination
    (ô nhiễm đất nặng nề)
  • industrial industrial soil contamination
    (ô nhiễm đất công nghiệp)
  • radioactive radioactive soil contamination
    (ô nhiễm đất phóng xạ)
Verb + soil contamination
  • cause cause soil contamination
    (gây ra ô nhiễm đất)
  • prevent prevent soil contamination
    (ngăn ngừa ô nhiễm đất)
  • reduce reduce soil contamination
    (giảm thiểu ô nhiễm đất)
  • address address soil contamination
    (giải quyết vấn đề ô nhiễm đất)
  • remediate remediate soil contamination
    (khắc phục ô nhiễm đất)
Noun + of + soil contamination
  • sources sources of soil contamination
    (các nguồn gây ô nhiễm đất)
  • levels levels of soil contamination
    (mức độ ô nhiễm đất)

Idioms

  • tackle soil contamination

    giải quyết vấn đề ô nhiễm đất

    "The government launched a new initiative to tackle soil contamination in agricultural areas."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để giải quyết vấn đề ô nhiễm đất ở các khu vực nông nghiệp.)

  • combat soil contamination

    chống lại ô nhiễm đất

    "Scientists are working on innovative methods to combat soil contamination caused by industrial waste."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những phương pháp đổi mới để chống lại ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp gây ra.)

  • mitigate soil contamination

    giảm nhẹ/làm giảm ô nhiễm đất

    "Using organic farming practices can help mitigate soil contamination from pesticides."

    (Việc áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ có thể giúp giảm nhẹ ô nhiễm đất do thuốc trừ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil contamination

noun
Lật mặt

Sự ô nhiễm đất, sự hiện diện của các hóa chất độc hại hoặc chất ô nhiễm trong đất với nồng độ đủ cao để gây rủi ro cho sức khỏe con người và/hoặc hệ sinh thái.

"Soil contamination can have serious consequences for agriculture and human health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil contamination".

Nhận thức về Môi trường Toàn cầu

Ô nhiễm đất là một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất trên toàn cầu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, an ninh lương thực và đa dạng sinh học. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã và đang tích cực hợp tác để nâng cao nhận thức, nghiên cứu giải pháp công nghệ và ban hành chính sách nhằm kiểm soát và xử lý ô nhiễm đất, hướng tới một hành tinh xanh sạch hơn.

Thực hành Bền vững

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, việc giảm thiểu ô nhiễm đất gắn liền với các khái niệm như nông nghiệp bền vững (sử dụng ít hóa chất độc hại, tăng cường canh tác hữu cơ) và quy hoạch đô thị thân thiện với môi trường (hạn chế xả thải công nghiệp, tái chế rác thải). Đây là những xu hướng quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và lối sống nhằm bảo vệ tài nguyên đất cho các thế hệ tương lai.