soil contamination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The presence of toxic chemicals or pollutants in soil, in high enough concentrations to pose a risk to human health and/or the ecosystem.
Vietnamese Meaning
Sự ô nhiễm đất, sự hiện diện của các hóa chất độc hại hoặc chất ô nhiễm trong đất với nồng độ đủ cao để gây rủi ro cho sức khỏe con người và/hoặc hệ sinh thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soil contamination can have serious consequences for agriculture and human health."
"Ô nhiễm đất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nông nghiệp và sức khỏe con người."
-
"The government is working to reduce soil contamination from industrial sites."
"Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm đất từ các khu công nghiệp."
-
"Long-term soil contamination can lead to the accumulation of toxins in crops."
"Ô nhiễm đất lâu dài có thể dẫn đến sự tích tụ độc tố trong cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soil | đất, thổ nhưỡng |
| Verb | soil | làm bẩn, vấy bẩn |
| Adjective | soiled | bị bẩn, lấm lem |
| Verb | contaminate | làm ô nhiễm, làm bẩn |
| Noun | contaminant | chất gây ô nhiễm |
| Noun | contamination | sự ô nhiễm |
| Adjective | contaminated | bị ô nhiễm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'soil contamination' thường được dùng để chỉ sự ô nhiễm do các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp hoặc xử lý chất thải không đúng cách. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Khác với 'pollution' (ô nhiễm) nói chung, 'soil contamination' đặc biệt tập trung vào ô nhiễm đất.
Prepositions
'Contamination of soil' (ô nhiễm đất) chỉ đối tượng bị ô nhiễm. Ví dụ: 'the contamination of soil by heavy metals' (sự ô nhiễm đất bởi kim loại nặng). 'Contamination by...' (ô nhiễm bởi...) chỉ tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'Soil contamination by pesticides' (ô nhiễm đất bởi thuốc trừ sâu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe soil contamination (ô nhiễm đất nghiêm trọng)
-
widespread widespread soil contamination (ô nhiễm đất lan rộng)
-
heavy heavy soil contamination (ô nhiễm đất nặng nề)
-
industrial industrial soil contamination (ô nhiễm đất công nghiệp)
-
radioactive radioactive soil contamination (ô nhiễm đất phóng xạ)
-
cause cause soil contamination (gây ra ô nhiễm đất)
-
prevent prevent soil contamination (ngăn ngừa ô nhiễm đất)
-
reduce reduce soil contamination (giảm thiểu ô nhiễm đất)
-
address address soil contamination (giải quyết vấn đề ô nhiễm đất)
-
remediate remediate soil contamination (khắc phục ô nhiễm đất)
-
sources sources of soil contamination (các nguồn gây ô nhiễm đất)
-
levels levels of soil contamination (mức độ ô nhiễm đất)
Idioms
-
tackle soil contamination
giải quyết vấn đề ô nhiễm đất
"The government launched a new initiative to tackle soil contamination in agricultural areas."
(Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để giải quyết vấn đề ô nhiễm đất ở các khu vực nông nghiệp.)
-
combat soil contamination
chống lại ô nhiễm đất
"Scientists are working on innovative methods to combat soil contamination caused by industrial waste."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu những phương pháp đổi mới để chống lại ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp gây ra.)
-
mitigate soil contamination
giảm nhẹ/làm giảm ô nhiễm đất
"Using organic farming practices can help mitigate soil contamination from pesticides."
(Việc áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ có thể giúp giảm nhẹ ô nhiễm đất do thuốc trừ sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil contamination
nounSự ô nhiễm đất, sự hiện diện của các hóa chất độc hại hoặc chất ô nhiễm trong đất với nồng độ đủ cao để gây rủi ro cho sức khỏe con người và/hoặc hệ sinh thái.
"Soil contamination can have serious consequences for agriculture and human health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil contamination".
