(Top Banner Ad)
solo crime
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học

solo crime

UK: /ˈsəʊləʊ kraɪm/ • US: /ˈsoʊloʊ kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm đơn lẻ hành vi phạm tội một mình tội phạm cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime committed by a single individual acting alone, without accomplices or co-conspirators.

Vietnamese Meaning

Một hành vi phạm tội được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình mà không có đồng phạm hoặc người thông đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police determined that the bank robbery was a solo crime, committed by one individual."

    "Cảnh sát xác định rằng vụ cướp ngân hàng là một hành vi phạm tội đơn lẻ, được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất."

  • "The investigation focused on whether the murder was a solo crime or part of a larger conspiracy."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc liệu vụ giết người là một hành vi phạm tội đơn lẻ hay là một phần của một âm mưu lớn hơn."

  • "Cybercrime, while often perceived as complex, can sometimes be a solo crime committed by a skilled hacker."

    "Tội phạm mạng, mặc dù thường được coi là phức tạp, đôi khi có thể là một hành vi phạm tội đơn lẻ do một hacker lành nghề thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soloist nghệ sĩ độc tấu
Noun solitude sự cô độc, sự đơn độc
Adjective solitary đơn độc, một mình
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Noun criminology tội phạm học
Verb decriminalize phi hình sự hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Italian
solo
English
solo
Latin
crimen
Old French
crime
English
crime

Nguồn gốc của 'solo' và 'crime'

Cụm từ 'solo crime' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'solo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus' (nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc'), sau đó du nhập vào tiếng Ý và được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc để chỉ một phần trình diễn bởi một người. Từ 'crime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen' (nghĩa là 'tội danh, cáo buộc') thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'solo crime' mô tả một hành vi phạm tội được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất mà không có đồng phạm.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính độc lập trong việc lập kế hoạch và thực hiện tội phạm. Nó trái ngược với các tội phạm có tổ chức hoặc tội phạm đồng phạm, nơi có sự tham gia của nhiều người. 'Solo crime' thường được sử dụng để phân biệt các hành vi phạm tội đơn lẻ với các hoạt động tội phạm phức tạp hơn.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify the type or nature of the solo crime (e.g., a solo crime of theft).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo crime
  • minor minor solo crime
    (tội phạm đơn lẻ nhỏ)
  • major major solo crime
    (tội phạm đơn lẻ nghiêm trọng)
  • isolated isolated solo crime
    (tội phạm đơn lẻ biệt lập)
  • planned planned solo crime
    (tội phạm đơn lẻ có kế hoạch)
Verb + solo crime
  • commit commit a solo crime
    (thực hiện một tội phạm đơn lẻ)
  • investigate investigate a solo crime
    (điều tra một tội phạm đơn lẻ)
  • prevent prevent a solo crime
    (ngăn chặn một tội phạm đơn lẻ)
Noun + solo crime
  • perpetrator of a perpetrator of a solo crime
    (thủ phạm của một tội phạm đơn lẻ)

Idioms

  • commit a solo crime

    thực hiện một tội phạm đơn lẻ (không có đồng phạm)

    "The suspect decided to commit a solo crime, believing he could escape unnoticed."

    (Nghi phạm quyết định thực hiện một tội phạm đơn lẻ, tin rằng hắn có thể thoát mà không bị chú ý.)

  • a lone wolf solo crime

    một tội phạm đơn lẻ do 'sói đơn độc' thực hiện (chỉ hành động một mình)

    "Authorities were concerned about a potential lone wolf solo crime after the online threats."

    (Các nhà chức trách lo ngại về một tội phạm đơn lẻ kiểu 'sói đơn độc' tiềm ẩn sau các lời đe dọa trực tuyến.)

  • an isolated solo crime

    một tội phạm đơn lẻ biệt lập (không liên quan đến mạng lưới tội phạm lớn hơn)

    "Police believe it was an isolated solo crime, not part of an organized network."

    (Cảnh sát tin rằng đó là một tội phạm đơn lẻ biệt lập, không phải là một phần của mạng lưới có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo crime

noun
Lật mặt

Một hành vi phạm tội được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình mà không có đồng phạm hoặc người thông đồng.

"The police determined that the bank robbery was a solo crime, committed by one individual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo crime".

Hiện tượng 'Sói Đơn Độc' (Lone Wolf)

Khái niệm 'solo crime' thường gắn liền với hiện tượng 'sói đơn độc' trong tội phạm. Đây là những cá nhân tự mình lên kế hoạch và thực hiện hành vi phạm tội mà không có sự hỗ trợ hay liên kết với bất kỳ nhóm hoặc tổ chức nào. Động cơ của họ thường rất cá nhân, từ thù hận, tư tưởng cực đoan đến các vấn đề tâm lý, khiến họ trở nên khó bị phát hiện và ngăn chặn.

Thách thức trong điều tra

Tội phạm đơn lẻ thường đặt ra những thách thức lớn cho các cơ quan điều tra. Do không có đồng phạm, dấu vết liên lạc hay kế hoạch được chia sẻ thường rất hạn chế hoặc không tồn tại. Điều này khiến việc thu thập bằng chứng, xác định động cơ và tìm kiếm manh mối trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi các kỹ thuật điều tra chuyên sâu và đôi khi là phân tích tâm lý tội phạm.