solo crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crime committed by a single individual acting alone, without accomplices or co-conspirators.
Vietnamese Meaning
Một hành vi phạm tội được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình mà không có đồng phạm hoặc người thông đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police determined that the bank robbery was a solo crime, committed by one individual."
"Cảnh sát xác định rằng vụ cướp ngân hàng là một hành vi phạm tội đơn lẻ, được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất."
-
"The investigation focused on whether the murder was a solo crime or part of a larger conspiracy."
"Cuộc điều tra tập trung vào việc liệu vụ giết người là một hành vi phạm tội đơn lẻ hay là một phần của một âm mưu lớn hơn."
-
"Cybercrime, while often perceived as complex, can sometimes be a solo crime committed by a skilled hacker."
"Tội phạm mạng, mặc dù thường được coi là phức tạp, đôi khi có thể là một hành vi phạm tội đơn lẻ do một hacker lành nghề thực hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soloist | nghệ sĩ độc tấu |
| Noun | solitude | sự cô độc, sự đơn độc |
| Adjective | solitary | đơn độc, một mình |
| Noun | criminal | tội phạm, kẻ phạm tội |
| Noun | criminology | tội phạm học |
| Verb | decriminalize | phi hình sự hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính độc lập trong việc lập kế hoạch và thực hiện tội phạm. Nó trái ngược với các tội phạm có tổ chức hoặc tội phạm đồng phạm, nơi có sự tham gia của nhiều người. 'Solo crime' thường được sử dụng để phân biệt các hành vi phạm tội đơn lẻ với các hoạt động tội phạm phức tạp hơn.
Prepositions
The preposition 'of' is used to specify the type or nature of the solo crime (e.g., a solo crime of theft).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor solo crime (tội phạm đơn lẻ nhỏ)
-
major major solo crime (tội phạm đơn lẻ nghiêm trọng)
-
isolated isolated solo crime (tội phạm đơn lẻ biệt lập)
-
planned planned solo crime (tội phạm đơn lẻ có kế hoạch)
-
commit commit a solo crime (thực hiện một tội phạm đơn lẻ)
-
investigate investigate a solo crime (điều tra một tội phạm đơn lẻ)
-
prevent prevent a solo crime (ngăn chặn một tội phạm đơn lẻ)
-
perpetrator of a perpetrator of a solo crime (thủ phạm của một tội phạm đơn lẻ)
Idioms
-
commit a solo crime
thực hiện một tội phạm đơn lẻ (không có đồng phạm)
"The suspect decided to commit a solo crime, believing he could escape unnoticed."
(Nghi phạm quyết định thực hiện một tội phạm đơn lẻ, tin rằng hắn có thể thoát mà không bị chú ý.)
-
a lone wolf solo crime
một tội phạm đơn lẻ do 'sói đơn độc' thực hiện (chỉ hành động một mình)
"Authorities were concerned about a potential lone wolf solo crime after the online threats."
(Các nhà chức trách lo ngại về một tội phạm đơn lẻ kiểu 'sói đơn độc' tiềm ẩn sau các lời đe dọa trực tuyến.)
-
an isolated solo crime
một tội phạm đơn lẻ biệt lập (không liên quan đến mạng lưới tội phạm lớn hơn)
"Police believe it was an isolated solo crime, not part of an organized network."
(Cảnh sát tin rằng đó là một tội phạm đơn lẻ biệt lập, không phải là một phần của mạng lưới có tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solo crime
nounMột hành vi phạm tội được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình mà không có đồng phạm hoặc người thông đồng.
"The police determined that the bank robbery was a solo crime, committed by one individual."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo crime".
