somebodies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are important or famous.
Vietnamese Meaning
Những người quan trọng hoặc nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party was full of somebodies from the film industry."
"Bữa tiệc có rất nhiều nhân vật quan trọng từ ngành công nghiệp điện ảnh."
-
"She likes to associate with somebodies."
"Cô ấy thích giao du với những người quan trọng."
-
"He's trying to become a somebody in the business world."
"Anh ấy đang cố gắng trở thành một người có tên tuổi trong giới kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Somebodies" thường được dùng để chỉ những người có địa vị xã hội cao, được nhiều người biết đến và kính trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "people" thông thường. Cần phân biệt với "nobodies" (những người không quan trọng, vô danh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be somebodies (là những người quan trọng, có địa vị)
-
become become somebodies (trở thành những người quan trọng, có tiếng tăm)
-
know know somebodies (quen biết những người có ảnh hưởng, quan trọng)
-
real real somebodies (những nhân vật thực sự quan trọng/có tiếng tăm)
-
the the somebodies (who matter) (những người quan trọng (có ảnh hưởng))
Idioms
-
be a somebody
là một người quan trọng, có tiếng tăm hoặc có địa vị trong xã hội.
"She always dreamed of being a somebody in the fashion world."
(Cô ấy luôn mơ ước trở thành một nhân vật có tiếng trong giới thời trang.)
-
think oneself a somebody
tự cho mình là người quan trọng, hành động kiêu ngạo.
"He acts like he's a real somebody, but he's just an assistant."
(Anh ta hành động như thể mình là một người rất quan trọng, nhưng thực ra chỉ là một trợ lý.)
-
make a somebody of oneself
trở thành một người thành công, quan trọng và được kính trọng.
"Through hard work, she made a somebody of herself in the community."
(Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một người có địa vị trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somebodies
danh từNhững người quan trọng hoặc nổi tiếng.
"The party was full of somebodies from the film industry."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Somebodies are always willing to lend a hand when you're in trouble. |
Luôn có những người sẵn lòng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn. |
| Phủ định | Somebodies aren't always who they appear to be. |
Không phải ai đó cũng là người mà họ thể hiện. |
| Nghi vấn | Are somebodies going to take responsibility for this mess? |
Có ai đó sẽ chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somebodies".
