(Top Banner Ad)
somebodies
B1
danh từ B1 Xã hội

somebodies

UK: /ˈsʌmbɒdiz/ • US: /ˈsʌmbədiz/

Nghĩa tiếng Việt

những nhân vật quan trọng những người có máu mặt những người nổi tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are important or famous.

Vietnamese Meaning

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was full of somebodies from the film industry."

    "Bữa tiệc có rất nhiều nhân vật quan trọng từ ngành công nghiệp điện ảnh."

  • "She likes to associate with somebodies."

    "Cô ấy thích giao du với những người quan trọng."

  • "He's trying to become a somebody in the business world."

    "Anh ấy đang cố gắng trở thành một người có tên tuổi trong giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun somebody một người nào đó; một người quan trọng, có địa vị
Noun nobody không ai cả; một người không quan trọng, vô danh
Noun anybody bất kỳ ai
Noun everybody mọi người
Pronoun/Adjective some một vài, một số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem- ('one', 'together') & related to Proto-Germanic '*bodagaz' ('body')
Proto-Germanic
*suma- ('some') & *bodagaz ('body')
Old English
sum bodig ('some body')
Middle English
som bodi
Modern English
somebody (and its plural form 'somebodies')

Nguồn gốc đặc biệt của 'somebodies'

Từ 'somebody' ban đầu chỉ đơn thuần là sự kết hợp của 'some' (một vài) và 'body' (thân thể/người), mang nghĩa 'một người nào đó không xác định'. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt khi dùng ở dạng số ít 'a somebody' hoặc số nhiều 'somebodies', từ này đã phát triển một ý nghĩa đặc biệt: ám chỉ những người quan trọng, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng trong xã hội. Sự thay đổi này thể hiện khao khát được công nhận và địa vị của con người.

Usage Note

"Somebodies" thường được dùng để chỉ những người có địa vị xã hội cao, được nhiều người biết đến và kính trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "people" thông thường. Cần phân biệt với "nobodies" (những người không quan trọng, vô danh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + somebodies
  • be be somebodies
    (là những người quan trọng, có địa vị)
  • become become somebodies
    (trở thành những người quan trọng, có tiếng tăm)
  • know know somebodies
    (quen biết những người có ảnh hưởng, quan trọng)
Phrases with somebodies
  • real real somebodies
    (những nhân vật thực sự quan trọng/có tiếng tăm)
  • the the somebodies (who matter)
    (những người quan trọng (có ảnh hưởng))

Idioms

  • be a somebody

    là một người quan trọng, có tiếng tăm hoặc có địa vị trong xã hội.

    "She always dreamed of being a somebody in the fashion world."

    (Cô ấy luôn mơ ước trở thành một nhân vật có tiếng trong giới thời trang.)

  • think oneself a somebody

    tự cho mình là người quan trọng, hành động kiêu ngạo.

    "He acts like he's a real somebody, but he's just an assistant."

    (Anh ta hành động như thể mình là một người rất quan trọng, nhưng thực ra chỉ là một trợ lý.)

  • make a somebody of oneself

    trở thành một người thành công, quan trọng và được kính trọng.

    "Through hard work, she made a somebody of herself in the community."

    (Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một người có địa vị trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somebodies

danh từ
Lật mặt

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng.

"The party was full of somebodies from the film industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Somebodies are always willing to lend a hand when you're in trouble.
Luôn có những người sẵn lòng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.
Phủ định
Somebodies aren't always who they appear to be.
Không phải ai đó cũng là người mà họ thể hiện.
Nghi vấn
Are somebodies going to take responsibility for this mess?
Có ai đó sẽ chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somebodies".

Khao khát được công nhận và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, có một khao khát bẩm sinh là được 'là một ai đó' (a somebody) thay vì 'không là ai cả' (a nobody). Điều này phản ánh mong muốn của con người về sự công nhận, tôn trọng và ảnh hưởng trong xã hội. Các câu chuyện về những cá nhân vươn lên từ khó khăn để trở thành 'somebodies' rất phổ biến và được ngưỡng mộ.

Phân biệt 'somebody' và 'somebody' quan trọng

Mặc dù 'somebody' có thể chỉ một người bất kỳ, nhưng khi được dùng với mạo từ 'a' (a somebody) hoặc ở dạng số nhiều (somebodies), nó mang sắc thái tích cực, ám chỉ những người nổi bật, có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng. Ngược lại, việc gọi ai đó là 'nobody' thường mang ý tiêu cực, ám chỉ họ không có giá trị hoặc không được chú ý.