nobodies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People of no importance or influence; insignificant people.
Vietnamese Meaning
Những người không có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng; những người không đáng kể, vô danh tiểu tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They treated us like nobodies."
"Họ đối xử với chúng tôi như những kẻ vô danh tiểu tốt."
-
"She came from nowhere and was considered one of the nobodies."
"Cô ấy đến từ một nơi vô danh và bị coi là một trong những người không quan trọng."
-
"The film tells the story of ordinary nobodies who became heroes."
"Bộ phim kể câu chuyện về những người vô danh bình thường trở thành anh hùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nobodies' thường được sử dụng để chỉ những người không có địa vị xã hội, quyền lực, hoặc danh tiếng. Nó có thể mang sắc thái miệt thị hoặc mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'nonentities' (những người hoặc vật không tồn tại, không quan trọng) hoặc 'commoners' (dân thường), 'nobodies' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu ảnh hưởng và tầm quan trọng cá nhân.
Prepositions
* **among:** Chỉ vị trí giữa một nhóm người không quan trọng. Ví dụ: 'He felt like a nobody among the celebrities.' (Anh ta cảm thấy mình là một người vô danh giữa những người nổi tiếng.)
* **to:** Chỉ trạng thái trở thành một người không quan trọng đối với ai đó/điều gì đó. Ví dụ: 'He became a nobody to his former colleagues.' (Anh ta trở thành một người không quan trọng đối với những đồng nghiệp cũ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere mere nobodies (chỉ là những kẻ vô danh tiểu tốt)
-
utter utter nobodies (hoàn toàn là những kẻ không tên tuổi)
-
total total nobodies (những người hoàn toàn không có gì nổi bật/quan trọng)
-
treat treat nobodies (đối xử với những người không quan trọng)
-
become become nobodies (trở thành những người vô danh)
-
dismiss dismiss nobodies (gạt bỏ, coi thường những người vô danh)
Idioms
-
From nobodies to somebodies
Từ những người vô danh trở thành những người có tiếng tăm, có địa vị
"Their band went from nobodies to somebodies overnight after their song went viral."
(Ban nhạc của họ từ vô danh đã trở thành nổi tiếng chỉ sau một đêm khi bài hát của họ lan truyền chóng mặt.)
-
A room full of nobodies
Một căn phòng đầy những người không có gì nổi bật, không quan trọng
"He left the party, complaining it was just a room full of nobodies."
(Anh ta rời bữa tiệc, than phiền rằng đó chỉ là một căn phòng đầy những kẻ vô danh tiểu tốt.)
-
To be treated like nobodies
Bị đối xử như những người không có giá trị, không đáng tôn trọng
"The new interns felt they were treated like nobodies by the senior staff."
(Các thực tập sinh mới cảm thấy họ bị nhân viên cấp cao đối xử như những kẻ vô danh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nobodies
Danh từ (số nhiều)Những người không có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng; những người không đáng kể, vô danh tiểu tốt.
"They treated us like nobodies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nobodies".
