(Top Banner Ad)
nobodies
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xã hội học

nobodies

UK: /ˈnəʊˌbɒdiz/ • US: /ˈnoʊˌbɑːdiz/

Nghĩa tiếng Việt

người vô danh kẻ vô danh tiểu tốt người không có tên tuổi những người tầm thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People of no importance or influence; insignificant people.

Vietnamese Meaning

Những người không có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng; những người không đáng kể, vô danh tiểu tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They treated us like nobodies."

    "Họ đối xử với chúng tôi như những kẻ vô danh tiểu tốt."

  • "She came from nowhere and was considered one of the nobodies."

    "Cô ấy đến từ một nơi vô danh và bị coi là một trong những người không quan trọng."

  • "The film tells the story of ordinary nobodies who became heroes."

    "Bộ phim kể câu chuyện về những người vô danh bình thường trở thành anh hùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Noun (singular) nobody không một ai; một người vô danh tiểu tốt, không có địa vị xã hội
Noun (singular, contrast) somebody một người quan trọng, có ảnh hưởng hoặc địa vị trong xã hội (thường được dùng để đối lập với 'nobody')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nai (not)
Proto-Germanic
*bodagaz (body)
Old English
nā (no, not)
Old English
bodig (body, trunk)
Middle English
no body (two words)
Modern English
nobody (compound)
Modern English
nobodies (plural noun)

Câu chuyện về 'không ai cả'

'Nobodies' là dạng số nhiều của 'nobody'. Từ 'nobody' được tạo thành bằng cách ghép 'no' (không) và 'body' (thân thể, người). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'không một người nào'. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển để không chỉ chỉ sự vắng mặt của một người, mà còn để mô tả một người không có danh tiếng, không có địa vị hoặc không được coi trọng trong xã hội. Vì vậy, 'nobodies' dùng để chỉ một nhóm những người vô danh, không ai biết đến hoặc bị đánh giá thấp.

Usage Note

Từ 'nobodies' thường được sử dụng để chỉ những người không có địa vị xã hội, quyền lực, hoặc danh tiếng. Nó có thể mang sắc thái miệt thị hoặc mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'nonentities' (những người hoặc vật không tồn tại, không quan trọng) hoặc 'commoners' (dân thường), 'nobodies' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu ảnh hưởng và tầm quan trọng cá nhân.

Prepositions

among to

* **among:** Chỉ vị trí giữa một nhóm người không quan trọng. Ví dụ: 'He felt like a nobody among the celebrities.' (Anh ta cảm thấy mình là một người vô danh giữa những người nổi tiếng.)
* **to:** Chỉ trạng thái trở thành một người không quan trọng đối với ai đó/điều gì đó. Ví dụ: 'He became a nobody to his former colleagues.' (Anh ta trở thành một người không quan trọng đối với những đồng nghiệp cũ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nobodies
  • mere mere nobodies
    (chỉ là những kẻ vô danh tiểu tốt)
  • utter utter nobodies
    (hoàn toàn là những kẻ không tên tuổi)
  • total total nobodies
    (những người hoàn toàn không có gì nổi bật/quan trọng)
Verb + nobodies
  • treat treat nobodies
    (đối xử với những người không quan trọng)
  • become become nobodies
    (trở thành những người vô danh)
  • dismiss dismiss nobodies
    (gạt bỏ, coi thường những người vô danh)

Idioms

  • From nobodies to somebodies

    Từ những người vô danh trở thành những người có tiếng tăm, có địa vị

    "Their band went from nobodies to somebodies overnight after their song went viral."

    (Ban nhạc của họ từ vô danh đã trở thành nổi tiếng chỉ sau một đêm khi bài hát của họ lan truyền chóng mặt.)

  • A room full of nobodies

    Một căn phòng đầy những người không có gì nổi bật, không quan trọng

    "He left the party, complaining it was just a room full of nobodies."

    (Anh ta rời bữa tiệc, than phiền rằng đó chỉ là một căn phòng đầy những kẻ vô danh tiểu tốt.)

  • To be treated like nobodies

    Bị đối xử như những người không có giá trị, không đáng tôn trọng

    "The new interns felt they were treated like nobodies by the senior staff."

    (Các thực tập sinh mới cảm thấy họ bị nhân viên cấp cao đối xử như những kẻ vô danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nobodies

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người không có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng; những người không đáng kể, vô danh tiểu tốt.

"They treated us like nobodies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nobodies".

Ước mơ từ vô danh thành hữu danh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và thực tế là nhiều nơi khác trên thế giới, có một khát vọng mạnh mẽ là vươn lên từ vị trí 'nobody' (vô danh) để trở thành 'somebody' (người có tiếng tăm, có địa vị). Đây là một phần của 'giấc mơ Mỹ' hoặc các khái niệm tương tự về sự dịch chuyển xã hội, nơi cá nhân có thể đạt được thành công, danh vọng và sự công nhận thông qua nỗ lực và tài năng, bất kể xuất thân khiêm tốn của họ.

Sự phân biệt đối xử và địa vị xã hội

Cách xã hội đối xử với 'nobodies' thường khác biệt đáng kể so với 'somebodies'. Những người bị coi là 'nobodies' có thể bị phớt lờ, bị coi thường hoặc không được lắng nghe, đơn giản vì họ thiếu quyền lực, danh tiếng hoặc địa vị. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công nhận xã hội và cách nó ảnh hưởng đến cách mọi người được đối xử trong các tương tác hàng ngày.