sophisticated component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly complex or developed; refined or cultured in taste or manners.
Vietnamese Meaning
Phức tạp, tinh vi, được phát triển cao; tinh tế hoặc có văn hóa trong gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's sophisticated navigation system makes driving much easier."
"Hệ thống định vị phức tạp của chiếc xe giúp việc lái xe trở nên dễ dàng hơn nhiều."
-
"The software uses sophisticated algorithms to analyze data."
"Phần mềm sử dụng các thuật toán phức tạp để phân tích dữ liệu."
-
"This machine has several sophisticated components, each designed for a specific purpose."
"Máy này có một vài bộ phận phức tạp, mỗi bộ phận được thiết kế cho một mục đích cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sophistication | Sự tinh xảo, sự phức tạp, sự sành điệu |
| Verb | compose | Cấu thành, soạn (nhạc, văn) |
| Noun | composition | Sự cấu thành, tác phẩm, bản nhạc |
| Noun | composer | Nhà soạn nhạc, người sáng tác |
| Adjective | composite | Tổng hợp, hỗn hợp, ghép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sophisticated nhấn mạnh đến sự phức tạp và tinh vi, thường liên quan đến kiến thức uyên bác, kỹ thuật tiên tiến hoặc gu thẩm mỹ tinh tế. Nó khác với 'complex' ở chỗ 'complex' chỉ đơn giản là phức tạp, còn 'sophisticated' hàm ý sự tinh xảo và đôi khi là khó hiểu. So sánh với 'advanced' (tiên tiến), 'sophisticated' thường mang ý nghĩa về mặt thiết kế và chức năng, chứ không chỉ đơn thuần là mức độ phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly sophisticated component (linh kiện cực kỳ tinh vi/phức tạp)
-
critical critical sophisticated component (linh kiện tinh vi then chốt/quan trọng)
-
electronic electronic sophisticated component (linh kiện điện tử tinh vi)
-
complex complex sophisticated component (linh kiện tinh vi phức tạp)
-
design design sophisticated components (thiết kế các linh kiện tinh vi)
-
manufacture manufacture sophisticated components (sản xuất các linh kiện tinh vi)
-
integrate integrate sophisticated components (tích hợp các linh kiện tinh vi)
-
develop develop sophisticated components (phát triển các linh kiện tinh vi)
-
requires A sophisticated component often requires specialized knowledge. (Một linh kiện tinh vi thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn.)
-
functions Each sophisticated component functions optimally. (Mỗi linh kiện tinh vi hoạt động tối ưu.)
-
performs The sophisticated component performs exceptionally well. (Linh kiện tinh vi này thể hiện hiệu suất vượt trội.)
Idioms
-
The brain of the machine: sophisticated components
Bộ não của cỗ máy: các linh kiện tinh vi (ám chỉ linh kiện tinh vi là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng của một hệ thống)
"In modern robotics, the brain of the machine: sophisticated components, dictate its agility and decision-making capabilities."
(Trong ngành robot học hiện đại, bộ não của cỗ máy – các linh kiện tinh vi – quyết định sự nhanh nhẹn và khả năng ra quyết định của nó.)
-
Beyond the circuit board: sophisticated components at play
Ngoài bảng mạch: các linh kiện tinh vi đang hoạt động (ám chỉ sự phức tạp và quan trọng của linh kiện không chỉ nằm ở cấu trúc vật lý mà còn ở chức năng của chúng)
"While the exterior looks simple, beyond the circuit board, sophisticated components at play ensure its advanced functionalities."
(Mặc dù vẻ ngoài đơn giản, nhưng ngoài bảng mạch, các linh kiện tinh vi đang hoạt động để đảm bảo các chức năng tiên tiến của nó.)
-
The linchpin of innovation: sophisticated components
Yếu tố then chốt của đổi mới: các linh kiện tinh vi (ám chỉ linh kiện tinh vi là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới và phát triển công nghệ)
"The linchpin of innovation: sophisticated components are what enable breakthroughs in AI and quantum computing."
(Yếu tố then chốt của đổi mới – các linh kiện tinh vi – là thứ cho phép các bước đột phá trong AI và điện toán lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sophisticated component
AdjectivePhức tạp, tinh vi, được phát triển cao; tinh tế hoặc có văn hóa trong gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử.
"The car's sophisticated navigation system makes driving much easier."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer was integrating the sophisticated component into the prototype last night. |
Kỹ sư đã tích hợp thành phần phức tạp vào nguyên mẫu tối qua. |
| Phủ định | They were not using such a sophisticated component in the earlier models. |
Họ đã không sử dụng một thành phần phức tạp như vậy trong các mô hình trước đó. |
| Nghi vấn | Was the technician replacing the faulty part with a more sophisticated component? |
Có phải kỹ thuật viên đang thay thế bộ phận bị lỗi bằng một thành phần phức tạp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated component".
