(Top Banner Ad)
sophomoric
C1
adjective C1 Giáo dục, Xã hội

sophomoric

UK: /ˌsɒfəˈmɒrɪk/ • US: /ˌsɑːfəˈmɔːrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

non nớt thiếu chín chắn ra vẻ ta đây ấu trĩ trẻ trâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pretentious or juvenile; immature, fatuous, or bombastic.

Vietnamese Meaning

Ra vẻ ta đây, non nớt; thiếu chín chắn, ngớ ngẩn hoặc huênh hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sophomoric humor failed to amuse the audience."

    "Sự hài hước non nớt của anh ta không làm khán giả thấy thú vị."

  • "The play was filled with sophomoric jokes that only teenagers would find funny."

    "Vở kịch chứa đầy những trò đùa non nớt mà chỉ thanh thiếu niên mới thấy buồn cười."

  • "His sophomoric understanding of politics led him to make some embarrassing statements."

    "Sự hiểu biết non nớt của anh ta về chính trị đã khiến anh ta đưa ra một số tuyên bố đáng xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophomore Học sinh/sinh viên năm thứ hai (ở trường phổ thông hoặc đại học, đặc biệt ở Mỹ)
Adjective sophomoric Thuộc hoặc giống như sinh viên/học sinh năm hai; chưa chín chắn, ngớ ngẩn, nông nổi (thường dùng để chỉ hành vi, tính cách)
Adverb sophomorically Một cách chưa chín chắn, ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sophos (wise) + moros (foolish)
Early English (17th Century)
sophumer (an earlier term)
English (17th Century)
sophomore (influenced by Greek roots and 'wise fool' concept)
English (19th Century)
sophomoric (adjective derived from 'sophomore')

Nguồn gốc của 'Kẻ khờ dại thông thái'

Từ 'sophomoric' bắt nguồn từ 'sophomore', dùng để chỉ sinh viên năm hai đại học hoặc học sinh năm hai cấp 3 ở Mỹ. Bản thân từ 'sophomore' lại có gốc Hy Lạp từ 'sophos' (thông thái) và 'moros' (ngu ngốc/khờ dại). Các học giả thế kỷ 17 đã chơi chữ, kết hợp hai từ này để tạo ra 'sophomorus' – 'một kẻ khờ dại thông thái', mô tả giai đoạn người trẻ đã có chút kiến thức nhưng vẫn còn thiếu kinh nghiệm và sự trưởng thành trong hành vi, dẫn đến những hành động ngớ ngẩn hoặc chưa chín chắn.

Usage Note

Từ 'sophomoric' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc ý tưởng của những người trẻ tuổi, đặc biệt là sinh viên năm hai (sophomore), thể hiện sự tự tin thái quá, thiếu kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc. Nó mang ý nghĩa chê bai, mỉa mai sự nông cạn và khoe khoang kiến thức hời hợt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sophomoric
  • sophomoric sophomoric humor
    (khiếu hài hước ngớ ngẩn/trẻ con)
  • sophomoric sophomoric jokes
    (những trò đùa trẻ con/thiếu đứng đắn)
  • sophomoric sophomoric behavior
    (hành vi chưa chín chắn/ngớ ngẩn)
  • sophomoric sophomoric prank
    (trò đùa tinh nghịch/trẻ con)
  • sophomoric sophomoric remarks
    (những nhận xét nông nổi/thiếu suy nghĩ)
Verb + sophomoric (usually 'to be' or similar structures)
  • be His comments were sophomoric.
    (Những bình luận của anh ấy thật ngớ ngẩn/trẻ con.)
  • display They displayed sophomoric antics.
    (Họ thể hiện những trò hề thiếu chín chắn.)
  • indulge in He tends to indulge in sophomoric behavior.
    (Anh ấy có xu hướng chiều theo những hành vi ngớ ngẩn.)

Idioms

  • sophomoric humor

    kiểu hài hước trẻ con, ngớ ngẩn, thường liên quan đến những chủ đề thô tục hoặc thiếu tinh tế.

    "I find his constant sophomoric humor exhausting and unfunny."

    (Tôi thấy những trò hài hước ngớ ngẩn liên tục của anh ấy thật mệt mỏi và không hề buồn cười.)

  • sophomoric antics

    những hành vi hoặc trò đùa tinh nghịch, thiếu suy nghĩ, đặc trưng của người trẻ tuổi chưa trưởng thành.

    "The manager warned the new employees to stop their sophomoric antics during work hours."

    (Người quản lý cảnh báo các nhân viên mới ngừng những trò đùa tinh nghịch trẻ con trong giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophomoric

adjective
Lật mặt

Ra vẻ ta đây, non nớt; thiếu chín chắn, ngớ ngẩn hoặc huênh hoang.

"His sophomoric humor failed to amuse the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so sophomoric, she would respect his opinions more.
Nếu anh ta không quá nông nổi, cô ấy sẽ tôn trọng ý kiến của anh ta hơn.
Phủ định
If they didn't act in such a sophomoric manner, they wouldn't be dismissed so easily.
Nếu họ không hành xử một cách nông nổi như vậy, họ sẽ không bị bác bỏ dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would he be taken more seriously if his behavior weren't so sophomoric?
Anh ấy có được coi trọng hơn nếu hành vi của anh ấy không quá nông nổi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been acting sophomoric since the beginning of the semester.
Các sinh viên đã cư xử ngớ ngẩn từ đầu học kỳ.
Phủ định
He hasn't been making sophomoric jokes lately.
Gần đây anh ấy không còn kể những câu chuyện cười ngớ ngẩn nữa.
Nghi vấn
Has she been displaying sophomoric behavior during the meetings?
Cô ấy có biểu hiện hành vi trẻ trâu trong các cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophomoric".

Năm Sophomore trong giáo dục Mỹ

Trong hệ thống giáo dục Mỹ, 'sophomore' là thuật ngữ dùng để chỉ học sinh/sinh viên năm thứ hai ở cấp phổ thông (high school) hoặc đại học (college/university). Đây thường là giai đoạn mà các em đã có chút kinh nghiệm, không còn là 'lính mới' nhưng vẫn còn nhiều điều phải học hỏi và trưởng thành, cả về kiến thức lẫn hành vi xã hội.

Nghịch lý 'Kẻ khờ dại thông thái'

Gốc Hy Lạp của từ 'sophomore' (sophos - thông thái, moros - khờ dại) tạo nên một ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ mô tả một giai đoạn học vấn mà còn gợi lên hình ảnh của một người đã có đủ kiến thức để cảm thấy tự tin nhưng lại chưa đủ kinh nghiệm sống để thể hiện sự khôn ngoan thực sự. Điều này phản ánh một giai đoạn phổ biến của sự phát triển cá nhân, nơi sự tự tin có thể vượt quá năng lực thực tế, dẫn đến những hành động có vẻ thông minh nhưng lại thiếu sự tinh tế hoặc trưởng thành.