sophomoric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pretentious or juvenile; immature, fatuous, or bombastic.
Vietnamese Meaning
Ra vẻ ta đây, non nớt; thiếu chín chắn, ngớ ngẩn hoặc huênh hoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sophomoric humor failed to amuse the audience."
"Sự hài hước non nớt của anh ta không làm khán giả thấy thú vị."
-
"The play was filled with sophomoric jokes that only teenagers would find funny."
"Vở kịch chứa đầy những trò đùa non nớt mà chỉ thanh thiếu niên mới thấy buồn cười."
-
"His sophomoric understanding of politics led him to make some embarrassing statements."
"Sự hiểu biết non nớt của anh ta về chính trị đã khiến anh ta đưa ra một số tuyên bố đáng xấu hổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sophomore | Học sinh/sinh viên năm thứ hai (ở trường phổ thông hoặc đại học, đặc biệt ở Mỹ) |
| Adjective | sophomoric | Thuộc hoặc giống như sinh viên/học sinh năm hai; chưa chín chắn, ngớ ngẩn, nông nổi (thường dùng để chỉ hành vi, tính cách) |
| Adverb | sophomorically | Một cách chưa chín chắn, ngớ ngẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sophomoric' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc ý tưởng của những người trẻ tuổi, đặc biệt là sinh viên năm hai (sophomore), thể hiện sự tự tin thái quá, thiếu kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc. Nó mang ý nghĩa chê bai, mỉa mai sự nông cạn và khoe khoang kiến thức hời hợt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sophomoric sophomoric humor (khiếu hài hước ngớ ngẩn/trẻ con)
-
sophomoric sophomoric jokes (những trò đùa trẻ con/thiếu đứng đắn)
-
sophomoric sophomoric behavior (hành vi chưa chín chắn/ngớ ngẩn)
-
sophomoric sophomoric prank (trò đùa tinh nghịch/trẻ con)
-
sophomoric sophomoric remarks (những nhận xét nông nổi/thiếu suy nghĩ)
-
be His comments were sophomoric. (Những bình luận của anh ấy thật ngớ ngẩn/trẻ con.)
-
display They displayed sophomoric antics. (Họ thể hiện những trò hề thiếu chín chắn.)
-
indulge in He tends to indulge in sophomoric behavior. (Anh ấy có xu hướng chiều theo những hành vi ngớ ngẩn.)
Idioms
-
sophomoric humor
kiểu hài hước trẻ con, ngớ ngẩn, thường liên quan đến những chủ đề thô tục hoặc thiếu tinh tế.
"I find his constant sophomoric humor exhausting and unfunny."
(Tôi thấy những trò hài hước ngớ ngẩn liên tục của anh ấy thật mệt mỏi và không hề buồn cười.)
-
sophomoric antics
những hành vi hoặc trò đùa tinh nghịch, thiếu suy nghĩ, đặc trưng của người trẻ tuổi chưa trưởng thành.
"The manager warned the new employees to stop their sophomoric antics during work hours."
(Người quản lý cảnh báo các nhân viên mới ngừng những trò đùa tinh nghịch trẻ con trong giờ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sophomoric
adjectiveRa vẻ ta đây, non nớt; thiếu chín chắn, ngớ ngẩn hoặc huênh hoang.
"His sophomoric humor failed to amuse the audience."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so sophomoric, she would respect his opinions more. |
Nếu anh ta không quá nông nổi, cô ấy sẽ tôn trọng ý kiến của anh ta hơn. |
| Phủ định | If they didn't act in such a sophomoric manner, they wouldn't be dismissed so easily. |
Nếu họ không hành xử một cách nông nổi như vậy, họ sẽ không bị bác bỏ dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would he be taken more seriously if his behavior weren't so sophomoric? |
Anh ấy có được coi trọng hơn nếu hành vi của anh ấy không quá nông nổi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been acting sophomoric since the beginning of the semester. |
Các sinh viên đã cư xử ngớ ngẩn từ đầu học kỳ. |
| Phủ định | He hasn't been making sophomoric jokes lately. |
Gần đây anh ấy không còn kể những câu chuyện cười ngớ ngẩn nữa. |
| Nghi vấn | Has she been displaying sophomoric behavior during the meetings? |
Cô ấy có biểu hiện hành vi trẻ trâu trong các cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophomoric".
