(Top Banner Ad)
sore eyes
B1
Noun Phrase B1 Y học

sore eyes

UK: /ˈsɔːr ˈaɪz/ • US: /ˈsɔːr ˈaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đau mắt mắt nhức mỏi cái gai trong mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyes that are painful, red, and feel uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Mắt bị đau, đỏ và cảm thấy khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She woke up with sore eyes after spending all night reading."

    "Cô ấy thức dậy với đôi mắt đau nhức sau khi đọc sách cả đêm."

  • "Spending too much time in front of the computer can give you sore eyes."

    "Dành quá nhiều thời gian trước máy tính có thể khiến bạn bị đau mắt."

  • "The outdated website design was a real sore eyes for the users."

    "Thiết kế trang web lỗi thời là một cái gai trong mắt đối với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sore đau, nhức nhối, khó chịu
N soreness sự đau nhức, sự khó chịu
Adv sorely một cách đau đớn, rất nhiều (thường dùng trong bối cảnh tiêu cực)
N eye mắt
N eyeball nhãn cầu
Adj sore-eyed có mắt đau, mắt khó chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sairaz (nguồn gốc của 'sore')
Old English
sār (nghĩa là 'đau đớn, gây khó chịu')
Middle English
sore
Modern English
sore
Proto-Germanic
*augō (nguồn gốc của 'eye')
Old English
ēage
Middle English
eie
Modern English
eye
English (khoảng thế kỷ 14)
sore eyes (cụm từ mô tả nghĩa đen)

Nguồn gốc của 'sore eyes'

'Sore eyes' là một cụm từ ghép có ý nghĩa tả thực, mô tả tình trạng mắt bị đau hoặc khó chịu. 'Sore' (đau) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sār', có nghĩa là đau đớn, nhức nhối. Trong khi đó, 'eyes' (mắt) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ēage'. Cụm từ này đơn thuần kết hợp hai từ để diễn tả tình trạng thể chất của mắt. Về sau, từ ý nghĩa đen này đã phát triển thành thành ngữ 'a sight for sore eyes' (một cảnh tượng dễ chịu cho đôi mắt mỏi mệt) để biểu đạt niềm vui và sự nhẹ nhõm khi nhìn thấy điều gì đó hoặc ai đó sau một thời gian dài chờ đợi hoặc khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng viêm nhiễm, dị ứng, hoặc các vấn đề khác gây kích ứng mắt. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến nặng. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn để nhìn thấy hoặc chứng kiến.
Khi được sử dụng như một thành ngữ, 'sore eyes' biểu thị sự khó chịu hoặc không hài lòng khi nhìn thấy hoặc phải đối mặt với một người hoặc một vật gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sore eyes
  • red red sore eyes
    (mắt đỏ và đau)
  • tired tired sore eyes
    (mắt mệt mỏi và đau)
  • itchy itchy sore eyes
    (mắt ngứa và đau)
  • watery watery sore eyes
    (mắt chảy nước và đau)
Verb + sore eyes
  • have have sore eyes
    (bị đau mắt, mắt khó chịu)
  • rub rub sore eyes
    (xoa (dụi) mắt đau)
  • rest rest sore eyes
    (cho mắt đau nghỉ ngơi)
  • suffer from suffer from sore eyes
    (chịu đựng chứng đau mắt)
Prepositional Phrase
  • from pain from sore eyes
    (cơn đau từ mắt bị khó chịu)
  • with deal with sore eyes
    (đối phó/xử lý tình trạng đau mắt)

Idioms

  • a sight for sore eyes

    một cảnh tượng (người, vật) vô cùng dễ chịu, đáng mong đợi, mang lại niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm (sau một thời gian dài khó chịu, mệt mỏi hoặc chờ đợi)

    "After two weeks of rough camping, a hot shower was a real sight for sore eyes."

    (Sau hai tuần cắm trại vất vả, một vòi sen nước nóng đúng là một cảnh tượng dễ chịu vô cùng.)

  • give someone sore eyes

    khiến mắt ai đó bị đau, mỏi hoặc khó chịu (thường do nhìn lâu, căng thẳng, hoặc kích ứng)

    "Staring at this small screen all day will give you sore eyes."

    (Nhìn chằm chằm vào màn hình nhỏ này cả ngày sẽ làm bạn bị mỏi mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sore eyes

Noun Phrase
Lật mặt

Mắt bị đau, đỏ và cảm thấy khó chịu.

"She woke up with sore eyes after spending all night reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sore eyes".

Biểu tượng của sự nhẹ nhõm và niềm vui

Thành ngữ 'a sight for sore eyes' phản ánh một trải nghiệm cảm xúc phổ biến của con người: sự nhẹ nhõm và niềm vui khi nhìn thấy điều gì đó hoặc ai đó rất được mong đợi sau một khoảng thời gian khó khăn, mệt mỏi, hoặc buồn chán. Nó ngụ ý rằng sự xuất hiện của người hoặc vật đó mang lại sự an ủi và khuây khỏa, giống như cách đôi mắt mệt mỏi tìm thấy sự dễ chịu.

Mỏi mắt trong thời đại kỹ thuật số

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'sore eyes' thường xuyên được liên hệ với hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số (digital eye strain) do việc nhìn màn hình máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác quá lâu. Điều này đã dẫn đến nhiều lời khuyên và sản phẩm chăm sóc mắt phổ biến như nghỉ ngơi mắt định kỳ, sử dụng kính lọc ánh sáng xanh hoặc thuốc nhỏ mắt để giảm căng thẳng.