sore eyes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Eyes that are painful, red, and feel uncomfortable.
Vietnamese Meaning
Mắt bị đau, đỏ và cảm thấy khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She woke up with sore eyes after spending all night reading."
"Cô ấy thức dậy với đôi mắt đau nhức sau khi đọc sách cả đêm."
-
"Spending too much time in front of the computer can give you sore eyes."
"Dành quá nhiều thời gian trước máy tính có thể khiến bạn bị đau mắt."
-
"The outdated website design was a real sore eyes for the users."
"Thiết kế trang web lỗi thời là một cái gai trong mắt đối với người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng viêm nhiễm, dị ứng, hoặc các vấn đề khác gây kích ứng mắt. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến nặng. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn để nhìn thấy hoặc chứng kiến.
Khi được sử dụng như một thành ngữ, 'sore eyes' biểu thị sự khó chịu hoặc không hài lòng khi nhìn thấy hoặc phải đối mặt với một người hoặc một vật gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red sore eyes (mắt đỏ và đau)
-
tired tired sore eyes (mắt mệt mỏi và đau)
-
itchy itchy sore eyes (mắt ngứa và đau)
-
watery watery sore eyes (mắt chảy nước và đau)
-
have have sore eyes (bị đau mắt, mắt khó chịu)
-
rub rub sore eyes (xoa (dụi) mắt đau)
-
rest rest sore eyes (cho mắt đau nghỉ ngơi)
-
suffer from suffer from sore eyes (chịu đựng chứng đau mắt)
-
from pain from sore eyes (cơn đau từ mắt bị khó chịu)
-
with deal with sore eyes (đối phó/xử lý tình trạng đau mắt)
Idioms
-
a sight for sore eyes
một cảnh tượng (người, vật) vô cùng dễ chịu, đáng mong đợi, mang lại niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm (sau một thời gian dài khó chịu, mệt mỏi hoặc chờ đợi)
"After two weeks of rough camping, a hot shower was a real sight for sore eyes."
(Sau hai tuần cắm trại vất vả, một vòi sen nước nóng đúng là một cảnh tượng dễ chịu vô cùng.)
-
give someone sore eyes
khiến mắt ai đó bị đau, mỏi hoặc khó chịu (thường do nhìn lâu, căng thẳng, hoặc kích ứng)
"Staring at this small screen all day will give you sore eyes."
(Nhìn chằm chằm vào màn hình nhỏ này cả ngày sẽ làm bạn bị mỏi mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sore eyes
Noun PhraseMắt bị đau, đỏ và cảm thấy khó chịu.
"She woke up with sore eyes after spending all night reading."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sore eyes".
