(Top Banner Ad)
inflamed eyes
B2
Tính từ B2 Y học

inflamed eyes

UK: /ɪnˈfleɪmd aɪz/ • US: /ɪnˈfleɪmd aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mắt bị viêm mắt sưng đỏ mắt bị kích ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Red, swollen, and painful eyes, usually caused by infection or allergy.

Vietnamese Meaning

Mắt bị đỏ, sưng và đau, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eyes were red and inflamed."

    "Mắt cô ấy đỏ và bị viêm."

  • "The doctor said my inflamed eyes were due to allergies."

    "Bác sĩ nói rằng mắt bị viêm của tôi là do dị ứng."

  • "His inflamed eyes were a sign of a severe infection."

    "Đôi mắt bị viêm của anh ta là dấu hiệu của một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflame Làm viêm, gây viêm; đốt cháy, kích động
Noun inflammation Sự viêm nhiễm, chứng viêm
Adjective inflammatory Gây viêm; kích động, mang tính khiêu khích
Noun eye Mắt
Adjective eyed Có mắt (thường dùng trong từ ghép, vd: blue-eyed – mắt xanh)
Noun eyelid Mí mắt
Noun eyebrow Lông mày
Noun eyelash Lông mi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammare
Old French
enflamer
Middle English
enflamen
English
inflame

Sức Mạnh Của Lửa Trong 'Inflamed'

Từ 'inflamed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'inflammare', mang ý nghĩa 'đốt cháy' hay 'làm bùng lên ngọn lửa'. Qua tiếng Pháp cổ 'enflamer' và tiếng Anh cổ 'enflamen', ý niệm về một sự 'cháy' hay 'nóng bừng' vẫn được giữ lại. Khi mắt bị viêm, chúng ta thường cảm thấy nóng rát và khó chịu, gợi liên tưởng đến cảm giác bị lửa chạm vào.

Con Mắt – Từ Nguyên Thủy Đến Hiện Đại

Từ 'eyes' là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*augō' và tiếng Anh cổ 'ēage'. Dù qua nhiều thế kỷ, cách viết và phát âm có thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi của 'eye' – cơ quan thị giác quan trọng – vẫn vẹn nguyên, thể hiện tầm quan trọng không thay đổi của thị giác trong đời sống con người.

Usage Note

Từ 'inflamed' mô tả tình trạng viêm nhiễm, nóng và sưng. Trong ngữ cảnh 'inflamed eyes', nó chỉ ra sự kích ứng hoặc nhiễm trùng ở mắt. Khác với 'red eyes' (mắt đỏ) chỉ đơn thuần mô tả màu sắc, 'inflamed eyes' ám chỉ tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng hơn. So sánh với 'irritated eyes' (mắt bị kích ứng), 'inflamed eyes' thường biểu hiện mức độ nghiêm trọng hơn.

Prepositions

from by

'Inflamed from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng viêm. Ví dụ: 'My eyes are inflamed from the smoke.' ('Inflamed by' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng 'from' phổ biến hơn trong trường hợp này.) 'Inflamed by' thường nhấn mạnh tác nhân gây ra tình trạng viêm là một tác nhân kích thích. Ví dụ: 'His eyes were inflamed by the pollen.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflamed eyes
  • red red inflamed eyes
    (mắt đỏ bị viêm)
  • sore sore inflamed eyes
    (mắt đau rát bị viêm)
  • itchy itchy inflamed eyes
    (mắt ngứa bị viêm)
  • painful painful inflamed eyes
    (mắt đau đớn bị viêm)
  • swollen swollen inflamed eyes
    (mắt sưng bị viêm)
Verb + inflamed eyes
  • have have inflamed eyes
    (bị/có đôi mắt viêm)
  • get get inflamed eyes
    (bị viêm mắt)
  • cause cause inflamed eyes
    (gây viêm mắt)
  • relieve relieve inflamed eyes
    (làm dịu mắt bị viêm)
  • treat treat inflamed eyes
    (điều trị mắt bị viêm)

Idioms

  • suffering from inflamed eyes

    bị viêm mắt, đau mắt

    "She's been suffering from inflamed eyes for days."

    (Cô ấy đã bị đau mắt mấy ngày rồi.)

  • treating inflamed eyes

    điều trị mắt bị viêm

    "The doctor is treating inflamed eyes with antibiotic drops."

    (Bác sĩ đang điều trị mắt bị viêm bằng thuốc nhỏ kháng sinh.)

  • chronic inflamed eyes

    viêm mắt mãn tính

    "He has chronic inflamed eyes due to allergies."

    (Anh ấy bị viêm mắt mãn tính do dị ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflamed eyes

Tính từ
Lật mặt

Mắt bị đỏ, sưng và đau, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng.

"Her eyes were red and inflamed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflamed eyes".

Mắt đỏ và các ý nghĩa văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi mắt đỏ hoặc bị viêm thường được liên tưởng đến việc khóc nhiều, thiếu ngủ, hoặc là dấu hiệu của bệnh tật như đau mắt đỏ (pink eye/conjunctivitis). Đôi khi, người bị viêm mắt có thể cảm thấy ngại ngùng hoặc bị người khác tránh xa do lo sợ lây bệnh, đặc biệt là với các bệnh viêm nhiễm.

Các biện pháp dân gian

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nơi khác, có nhiều biện pháp dân gian được truyền lại để làm dịu mắt bị viêm, như chườm ấm hoặc lạnh, rửa mắt bằng nước muối loãng, hoặc dùng lát dưa chuột đắp lên mắt. Mặc dù một số có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả cho các trường hợp nghiêm trọng và cần sự can thiệp y tế.