(Top Banner Ad)
irritated eyes
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học

irritated eyes

UK: /ˈɪrɪteɪtɪd aɪz/ • US: /ˈɪrɪteɪtɪd aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mắt bị kích ứng mắt khó chịu mắt ngứa ngáy mắt đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyes that are red, sore, or itchy due to an allergic reaction, infection, or other cause.

Vietnamese Meaning

Mắt bị đỏ, đau hoặc ngứa do phản ứng dị ứng, nhiễm trùng hoặc nguyên nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has irritated eyes from working in a dusty environment."

    "Cô ấy bị kích ứng mắt do làm việc trong môi trường nhiều bụi."

  • "My eyes are irritated because of the pollen in the air."

    "Mắt tôi bị kích ứng vì phấn hoa trong không khí."

  • "The smoke from the fire made her eyes irritated."

    "Khói từ đám cháy làm mắt cô ấy bị kích ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irritate làm khó chịu, gây kích ứng
Adjective irritable dễ cáu, dễ bị kích thích
Noun irritation sự khó chịu, sự kích ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'irritated'

Mặc dù 'irritated eyes' là một cụm từ hiện đại, từ 'irritated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irritare', có nghĩa là 'chọc tức' hoặc 'làm phiền'. Nó đã phát triển qua nhiều ngôn ngữ để mang ý nghĩa 'bị kích thích' hoặc 'khó chịu' như chúng ta sử dụng ngày nay. Tưởng tượng rằng mắt bạn đang bị ai đó 'chọc tức' liên tục, bạn sẽ hiểu cảm giác của 'irritated eyes'!

Usage Note

Cụm từ "irritated eyes" mô tả tình trạng mắt bị kích ứng, gây khó chịu. Mức độ kích ứng có thể khác nhau, từ nhẹ (chỉ hơi khó chịu) đến nặng (đau rát, chảy nước mắt). Cần phân biệt với "infected eyes" (mắt bị nhiễm trùng), thường đi kèm với mủ hoặc dịch tiết.

Prepositions

from by

"Irritated eyes from": nguyên nhân trực tiếp gây ra kích ứng (ví dụ: irritated eyes from smoke). "Irritated eyes by": tác nhân gây kích ứng (ví dụ: irritated eyes by allergies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irritated eyes
  • severely severely irritated eyes
    (mắt bị kích ứng nghiêm trọng)
  • mildly mildly irritated eyes
    (mắt bị kích ứng nhẹ)
  • red red irritated eyes
    (mắt đỏ và bị kích ứng)
Verb + irritated eyes
  • have have irritated eyes
    (bị kích ứng mắt)
  • treat treat irritated eyes
    (điều trị mắt bị kích ứng)
  • relieve relieve irritated eyes
    (làm dịu mắt bị kích ứng)

Idioms

  • a sight for sore eyes

    một cảnh tượng làm vui mắt; một người/vật làm người ta vui vẻ (sau một thời gian khó khăn)

    "After a long journey, my bed was a sight for sore eyes."

    (Sau một chuyến đi dài, cái giường của tôi đúng là một cảnh tượng làm vui mắt.)

  • can't take your eyes off someone/something

    không thể rời mắt khỏi ai/cái gì (vì rất thích hoặc rất ngạc nhiên)

    "I couldn't take my eyes off her beautiful dress."

    (Tôi không thể rời mắt khỏi chiếc váy đẹp của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irritated eyes

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mắt bị đỏ, đau hoặc ngứa do phản ứng dị ứng, nhiễm trùng hoặc nguyên nhân khác.

"She has irritated eyes from working in a dusty environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be irritating my eyes if I keep staring at the computer screen all night.
Tôi sẽ làm cho mắt tôi bị khó chịu nếu tôi cứ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính cả đêm.
Phủ định
She won't be irritating her eyes by wearing sunglasses on the beach.
Cô ấy sẽ không làm mắt cô ấy bị khó chịu bằng cách đeo kính râm trên bãi biển.
Nghi vấn
Will your eyes be irritated if you forget to use eye drops?
Mắt của bạn có bị khó chịu không nếu bạn quên sử dụng thuốc nhỏ mắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irritated eyes".

Nguyên nhân phổ biến gây kích ứng mắt

Ở phương Tây, việc sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử trong thời gian dài là một trong những nguyên nhân chính gây ra kích ứng mắt. Điều này thường được gọi là 'digital eye strain' hoặc 'computer vision syndrome'. Ngoài ra, dị ứng theo mùa (ví dụ: phấn hoa) cũng là một nguyên nhân phổ biến.

Chăm sóc mắt tại nhà

Nhiều người phương Tây sử dụng nước mắt nhân tạo (artificial tears) để giảm kích ứng mắt. Ngoài ra, việc chườm ấm và tránh dụi mắt cũng là những biện pháp phổ biến để làm dịu tình trạng này.