(Top Banner Ad)
african american culture
B2
noun phrase B2 Văn hóa, Xã hội học, Lịch sử

african american culture

UK: /ˌæfrɪkən əˈmerɪkən ˈkʌltʃər/ • US: /ˌæfrɪkən əˈmerɪkən ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa người Mỹ gốc Phi văn hóa của người da đen ở Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culture of African Americans, encompassing their contributions to American society in areas such as music, art, literature, and social customs, and rooted in their historical experiences, including slavery and the Civil Rights Movement.

Vietnamese Meaning

Văn hóa của người Mỹ gốc Phi, bao gồm những đóng góp của họ cho xã hội Mỹ trong các lĩnh vực như âm nhạc, nghệ thuật, văn học và phong tục xã hội, bắt nguồn từ những trải nghiệm lịch sử của họ, bao gồm chế độ nô lệ và Phong trào Dân quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "African American culture has significantly shaped American music."

    "Văn hóa của người Mỹ gốc Phi đã định hình đáng kể nền âm nhạc Mỹ."

  • "The museum showcases the richness of African American culture."

    "Bảo tàng trưng bày sự phong phú của văn hóa người Mỹ gốc Phi."

  • "Understanding African American culture is crucial for fostering inclusivity."

    "Hiểu biết về văn hóa người Mỹ gốc Phi là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun African American Người Mỹ gốc Phi (Danh từ chỉ người)
Adjective African American Thuộc về người Mỹ gốc Phi (Tính từ)
Noun culturalism Chủ nghĩa văn hóa (Quan điểm nhấn mạnh vai trò của văn hóa)
Adjective cultural Thuộc về văn hóa; có tính văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Afer (Root of African)
Latin
cultura (Root of Culture)
16th Century
American (Named after Amerigo Vespucci)
Late 20th Century (1980s/90s)
African American culture (Compound term adopted)

Nguồn gốc của tên gọi 'African American'

Cụm từ 'African American' (Mỹ gốc Phi) được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, nhằm thay thế các thuật ngữ cũ như 'Negro' hoặc đôi khi là 'Black'. Việc sử dụng thuật ngữ này nhấn mạnh vào nguồn gốc lịch sử và di sản của cộng đồng, tương tự như các nhóm dân tộc khác ở Mỹ (ví dụ: Irish American, Italian American). Nó thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên châu Phi.

Sự kết hợp của 'Văn hóa'

Bản thân từ 'culture' (văn hóa) xuất phát từ tiếng Latin 'cultura,' ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng.' Khi áp dụng vào cộng đồng, nó mô tả sự 'trồng trọt' và phát triển các giá trị, nghệ thuật, âm nhạc, ngôn ngữ và truyền thống riêng biệt của người Mỹ gốc Phi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của văn hóa người Mỹ gốc Phi, đồng thời thừa nhận những ảnh hưởng lịch sử và xã hội sâu sắc đã định hình nó. Nó khác với việc chỉ đề cập đến 'văn hóa Mỹ' nói chung, vì nó đặc biệt công nhận những đóng góp và kinh nghiệm độc đáo của người Mỹ gốc Phi.

Prepositions

of in to

'of' được sử dụng để chỉ ra sự thuộc về hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the culture of African Americans'). 'in' được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh (ví dụ: 'contributions in music'). 'to' được sử dụng để chỉ sự đóng góp (ví dụ: 'contributions to American society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + african american culture
  • rich rich African American culture
    (văn hóa Mỹ gốc Phi phong phú/giàu có)
  • vibrant vibrant African American culture
    (văn hóa Mỹ gốc Phi sôi động/đầy sức sống)
  • diverse diverse African American culture
    (văn hóa Mỹ gốc Phi đa dạng)
Verb + african american culture
  • celebrate to celebrate African American culture
    (tôn vinh/ca ngợi văn hóa Mỹ gốc Phi)
  • preserve to preserve African American culture
    (bảo tồn văn hóa Mỹ gốc Phi)
  • influence to influence African American culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa Mỹ gốc Phi)
african american culture + Noun
  • history African American culture history
    (lịch sử văn hóa Mỹ gốc Phi)
  • heritage African American culture and heritage
    (văn hóa và di sản của người Mỹ gốc Phi)

Idioms

  • The heart of African American culture

    Cái nôi/trái tim của văn hóa Mỹ gốc Phi (chỉ trung tâm hoặc yếu tố cốt lõi)

    "Harlem is often considered the heart of African American culture in the Northeast."

    (Harlem thường được coi là trái tim của văn hóa Mỹ gốc Phi ở vùng Đông Bắc.)

  • A pillar of African American culture

    Một trụ cột của văn hóa Mỹ gốc Phi (chỉ một cá nhân, tổ chức, hoặc truyền thống quan trọng)

    "Jazz music remains a strong pillar of African American culture globally."

    (Nhạc Jazz vẫn là một trụ cột vững chắc của văn hóa Mỹ gốc Phi trên toàn cầu.)

  • The rich tapestry of African American culture

    Tấm thảm phong phú/đa sắc màu của văn hóa Mỹ gốc Phi (ý chỉ sự đa dạng và phức tạp của văn hóa)

    "Studying literature allows us to explore the rich tapestry of African American culture."

    (Nghiên cứu văn học cho phép chúng ta khám phá tấm thảm phong phú của văn hóa Mỹ gốc Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african american culture

noun phrase
Lật mặt

Văn hóa của người Mỹ gốc Phi, bao gồm những đóng góp của họ cho xã hội Mỹ trong các lĩnh vực như âm nhạc, nghệ thuật, văn học và phong tục xã hội, bắt nguồn từ những trải nghiệm lịch sử của họ, bao gồm chế độ nô lệ và Phong trào Dân quyền.

"African American culture has significantly shaped American music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african american culture".

Âm nhạc Blues và Jazz

Một trong những đóng góp lớn nhất của văn hóa Mỹ gốc Phi là sự ra đời và phát triển của các thể loại âm nhạc như Blues, Jazz, Gospel và sau này là Hip Hop. Các thể loại này không chỉ phản ánh trải nghiệm lịch sử mà còn định hình nên nền âm nhạc đại chúng toàn cầu. Jazz, đặc biệt, thường được coi là hình thức nghệ thuật cổ điển của Mỹ.

Juneteenth (Ngày Giải phóng nô lệ)

Juneteenth (viết tắt của June Nineteenth – ngày 19 tháng 6) là một ngày lễ quan trọng trong văn hóa Mỹ gốc Phi, kỷ niệm ngày những nô lệ cuối cùng ở Texas được giải phóng vào năm 1865. Ngày lễ này hiện đã được công nhận là ngày lễ liên bang ở Mỹ, nhấn mạnh lịch sử đấu tranh cho tự do và bình đẳng.