(Top Banner Ad)
sound effect
B1
Noun B1 Âm thanh, Điện ảnh, Giải trí, Truyền thông

sound effect

UK: /ˈsaʊnd ɪˌfɛkt/ • US: /ˈsaʊnd ɪˌfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng âm thanh âm thanh hiệu ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sound other than speech or music, made artificially for use in a play, movie, or other broadcast production.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh không phải là giọng nói hoặc âm nhạc, được tạo ra một cách nhân tạo để sử dụng trong một vở kịch, phim hoặc sản phẩm phát sóng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director added a thunder sound effect to make the scene more dramatic."

    "Đạo diễn đã thêm hiệu ứng âm thanh sấm sét để làm cho cảnh phim thêm kịch tính."

  • "The video game uses realistic sound effects to enhance the gaming experience."

    "Trò chơi điện tử sử dụng hiệu ứng âm thanh chân thực để nâng cao trải nghiệm chơi game."

  • "The sound effects department is responsible for creating all the non-dialogue sounds in the film."

    "Bộ phận hiệu ứng âm thanh chịu trách nhiệm tạo ra tất cả các âm thanh không phải đối thoại trong phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng động
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Noun effect hiệu ứng, tác dụng, kết quả
Verb effect gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra
Adjective effective có hiệu quả, hiệu nghiệm
Adverb effectively một cách hiệu quả
Adjective soundproof cách âm, chống ồn
Noun soundscape cảnh quan âm thanh (môi trường âm thanh đặc trưng của một nơi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Điện ảnh, Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen- (to sound, resound)
Proto-Germanic
*swunthaz
Old English
gesund (noise, sound)
Middle English
soun
Modern English
sound
Latin
effectus (a doing, execution, performance; consequence, result)
Old French
effect
Middle English
effect
Modern English (compound)
sound effect (early 20th century)

Nguồn gốc 'Sound Effect'

Cụm từ 'sound effect' được tạo thành từ hai từ 'sound' (âm thanh) và 'effect' (hiệu ứng, kết quả). Từ 'sound' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesund' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ đại *swen- với nghĩa liên quan đến tiếng vang hay tiếng ồn. Từ 'effect' đến từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'một điều đã được thực hiện' hoặc 'kết quả'. Với sự phát triển của điện ảnh và đài phát thanh vào đầu thế kỷ 20, nhu cầu tái tạo âm thanh nhân tạo để tăng cường trải nghiệm nghe nhìn đã dẫn đến việc kết hợp hai từ này để mô tả các 'hiệu ứng âm thanh' được tạo ra một cách có chủ đích.

Usage Note

Sound effect thường được sử dụng để tăng cường tính chân thực hoặc tạo hiệu ứng kịch tính cho một cảnh quay, trò chơi hoặc sản phẩm âm thanh. Nó khác với 'background noise' (tiếng ồn nền) ở chỗ sound effect được tạo ra có chủ đích và có vai trò cụ thể trong tác phẩm. Nó khác với 'ambient sound' (âm thanh môi trường) vì âm thanh môi trường là âm thanh tự nhiên vốn có trong không gian, không phải do con người tạo ra. 'Sound effects' là số nhiều của 'sound effect'.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà hiệu ứng âm thanh được sử dụng (ví dụ: 'The sound effect in the movie was very realistic.').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của hiệu ứng âm thanh (ví dụ: 'The sound effect for the explosion was created digitally.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound effect
  • add add sound effects
    (thêm hiệu ứng âm thanh)
  • create create sound effects
    (tạo hiệu ứng âm thanh)
  • use use sound effects
    (sử dụng hiệu ứng âm thanh)
  • play play sound effects
    (phát hiệu ứng âm thanh)
  • design design sound effects
    (thiết kế hiệu ứng âm thanh)
Adjective + sound effect
  • realistic realistic sound effects
    (hiệu ứng âm thanh chân thực)
  • dramatic dramatic sound effects
    (hiệu ứng âm thanh kịch tính)
  • special special sound effects
    (hiệu ứng âm thanh đặc biệt)
  • background background sound effects
    (hiệu ứng âm thanh nền)
  • digital digital sound effects
    (hiệu ứng âm thanh kỹ thuật số)
sound effect + Noun
  • sound effect sound effect library
    (thư viện hiệu ứng âm thanh)
  • sound effect sound effect artist
    (nghệ sĩ tạo hiệu ứng âm thanh (Foley artist))

Idioms

  • add sound effects to something

    thêm hiệu ứng âm thanh vào cái gì đó

    "The director decided to add sound effects to make the jungle scene more immersive."

    (Đạo diễn quyết định thêm hiệu ứng âm thanh để cảnh rừng rậm trở nên sống động hơn.)

  • create sound effects for a project

    tạo hiệu ứng âm thanh cho một dự án

    "He spent hours creating unique sound effects for the video game."

    (Anh ấy đã dành hàng giờ để tạo ra các hiệu ứng âm thanh độc đáo cho trò chơi điện tử.)

  • use sound effects sparingly

    sử dụng hiệu ứng âm thanh một cách tiết chế

    "Good filmmakers know when to use sound effects sparingly for maximum impact."

    (Những nhà làm phim giỏi biết khi nào nên sử dụng hiệu ứng âm thanh một cách tiết chế để đạt hiệu quả cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound effect

Noun
Lật mặt

Một âm thanh không phải là giọng nói hoặc âm nhạc, được tạo ra một cách nhân tạo để sử dụng trong một vở kịch, phim hoặc sản phẩm phát sóng khác.

"The director added a thunder sound effect to make the scene more dramatic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Foley artist was adding a sound effect to the scene while the actors were rehearsing.
Người tạo hiệu ứng âm thanh Foley đang thêm hiệu ứng âm thanh vào cảnh trong khi các diễn viên đang diễn tập.
Phủ định
The director wasn't using that particular sound effect because it sounded too unrealistic.
Đạo diễn đã không sử dụng hiệu ứng âm thanh cụ thể đó vì nó nghe quá không thực tế.
Nghi vấn
Were they layering multiple sound effects to create a more immersive experience?
Họ có đang xếp lớp nhiều hiệu ứng âm thanh để tạo ra trải nghiệm sống động hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound effect".

Nghệ sĩ Foley

Trong ngành điện ảnh và truyền hình, có những nghệ sĩ chuyên nghiệp được gọi là 'Foley artists'. Họ chịu trách nhiệm tạo ra và thu âm các hiệu ứng âm thanh hàng ngày (như tiếng bước chân, tiếng quần áo sột soạt, tiếng đổ vỡ) đồng bộ với hình ảnh trên màn hình. Kỹ thuật này được đặt theo tên của Jack Foley, một người tiên phong trong lĩnh vực này. Công việc của họ là làm cho thế giới trong phim trở nên chân thực và sống động hơn, điều mà micro ghi âm trên trường quay thường không thể làm được hoàn hảo.

Vai trò trong Trò chơi điện tử và Thực tế ảo

Hiệu ứng âm thanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong trò chơi điện tử và trải nghiệm thực tế ảo (VR). Chúng không chỉ tạo ra bầu không khí mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho người chơi, ví dụ như tiếng bước chân của kẻ thù, tiếng súng nạp đạn, hoặc tín hiệu cảnh báo. Âm thanh được thiết kế tốt có thể nâng cao đáng kể sự đắm chìm và tương tác của người dùng, biến một trải nghiệm thị giác đơn thuần thành một thế giới sống động.