(Top Banner Ad)
sound levels
B1
noun B1 Vật lý, Âm học, Kỹ thuật

sound levels

UK: /saʊnd ˈlɛvəlz/ • US: /saʊnd ˈlɛvəlz/

Nghĩa tiếng Việt

mức âm thanh cường độ âm thanh độ ồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intensity of sound, usually measured in decibels (dB).

Vietnamese Meaning

Cường độ của âm thanh, thường được đo bằng decibel (dB).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound levels in the factory exceeded the legal limit."

    "Mức âm thanh trong nhà máy vượt quá giới hạn cho phép."

  • "Prolonged exposure to high sound levels can cause hearing damage."

    "Tiếp xúc kéo dài với mức âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác."

  • "The sound levels were carefully monitored during the experiment."

    "Mức âm thanh đã được theo dõi cẩn thận trong quá trình thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng ồn
Verb sound Phát ra tiếng, nghe có vẻ
Adjective sonic Thuộc về âm thanh
Noun level Mức độ, cấp độ
Verb level San bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen- (to sound, resound)
Latin
sonus (sound, noise)
Old French
son (sound, noise)
Old English
sound (noise, a strait or arm of the sea, swimming)
Proto-Indo-European
*libh- (to balance, weigh)
Latin
libra (a balance, scales)
Latin
libella (a small balance, water-level)
Old French
nivel (level, standard)
Middle English
level (instrument for testing horizontal)
English
sound levels (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ âm thanh có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'sonus' có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng ồn', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*swen-' có nghĩa là 'phát ra tiếng'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh cổ, từ 'sound' cũng có nghĩa là 'một eo biển' hoặc 'bơi lội', cho thấy sự đa dạng trong cách phát triển của từ vựng.

Nguồn gốc của 'Level'

Từ 'level' có nguồn gốc từ từ Latin 'libra', có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'cán cân'. Sau đó, nó phát triển thành 'libella' để chỉ 'cái cân nhỏ' hoặc 'thước thủy'. Từ 'nivel' trong tiếng Pháp cổ mang ý nghĩa 'mức độ' hoặc 'tiêu chuẩn'. Điều này giải thích tại sao 'level' vừa có nghĩa là 'mức độ' (như trong 'sound levels') vừa có nghĩa là 'bằng phẳng' hoặc 'cái thước đo độ thăng bằng'.

Usage Note

Cụm từ 'sound levels' thường được sử dụng để chỉ mức độ lớn hoặc nhỏ của âm thanh trong một môi trường cụ thể. Nó có thể đề cập đến mức âm thanh chấp nhận được, mức âm thanh gây ô nhiễm hoặc mức âm thanh cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ghi âm). Cần phân biệt với 'volume', thường mang tính chủ quan hơn và liên quan đến cảm nhận của người nghe về độ lớn của âm thanh.

Prepositions

at of in

at: used to specify a specific sound level (e.g., 'Sound levels at the concert reached 120 dB'). of: used to describe the sound level of something (e.g., 'The sound levels of the factory were very high.'). in: used to refer to the sound levels within a specific area or environment (e.g., 'Sound levels in the library must be kept low').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound levels
  • high high sound levels
    (mức độ ồn cao)
  • low low sound levels
    (mức độ ồn thấp)
  • acceptable acceptable sound levels
    (mức độ ồn chấp nhận được)
  • excessive excessive sound levels
    (mức độ ồn quá mức)
  • safe safe sound levels
    (mức độ ồn an toàn)
Verb + sound levels
  • measure measure sound levels
    (đo mức độ ồn)
  • monitor monitor sound levels
    (giám sát mức độ ồn)
  • reduce reduce sound levels
    (giảm mức độ ồn)
  • increase increase sound levels
    (tăng mức độ ồn)
  • control control sound levels
    (kiểm soát mức độ ồn)
  • adjust adjust sound levels
    (điều chỉnh mức độ ồn)
Noun + of sound levels
  • measurement measurement of sound levels
    (việc đo mức độ ồn)
  • reduction reduction in sound levels
    (sự giảm mức độ ồn)

Idioms

  • keep sound levels down

    giữ mức độ ồn thấp, giảm tiếng ồn

    "Please try to keep sound levels down after 10 PM to avoid disturbing the neighbors."

    (Xin hãy cố gắng giữ mức độ ồn thấp sau 10 giờ tối để tránh làm phiền hàng xóm.)

  • monitor sound levels

    giám sát mức độ ồn

    "The engineers constantly monitor sound levels in the factory to ensure worker safety."

    (Các kỹ sư liên tục giám sát mức độ ồn trong nhà máy để đảm bảo an toàn cho công nhân.)

  • exceed safe sound levels

    vượt quá mức độ ồn an toàn

    "Prolonged exposure to environments that exceed safe sound levels can cause hearing damage."

    (Tiếp xúc lâu dài với môi trường có mức độ ồn vượt quá an toàn có thể gây tổn thương thính giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound levels

noun
Lật mặt

Cường độ của âm thanh, thường được đo bằng decibel (dB).

"The sound levels in the factory exceeded the legal limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the sound levels will have exceeded the legal limit.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, mức độ âm thanh sẽ vượt quá giới hạn cho phép.
Phủ định
The engineers won't have adjusted the sound levels before the broadcast begins.
Các kỹ sư sẽ không điều chỉnh mức độ âm thanh trước khi chương trình phát sóng bắt đầu.
Nghi vấn
Will the city council have addressed the noise complaints regarding sound levels by next month?
Liệu hội đồng thành phố sẽ giải quyết các khiếu nại về tiếng ồn liên quan đến mức độ âm thanh vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound levels".

Quy định về ô nhiễm tiếng ồn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những quy định pháp luật nghiêm ngặt về mức độ tiếng ồn cho phép trong các khu dân cư, công trường xây dựng và nơi làm việc. Mục đích là để bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi ô nhiễm tiếng ồn, vốn có thể gây ra các vấn đề như mất ngủ, căng thẳng và suy giảm thính lực. Các cơ quan như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Lao động) ở Mỹ đặt ra tiêu chuẩn cho mức độ ồn tại nơi làm việc.

Tầm quan trọng của không gian yên tĩnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn, người ta ngày càng nhận thức rõ hơn về giá trị của không gian yên tĩnh. Các thư viện, công viên, và thậm chí cả các khu vực 'quiet zone' trên tàu điện đều được tạo ra để cung cấp môi trường ít tiếng ồn, giúp mọi người tập trung, thư giãn và phục hồi năng lượng tinh thần. Việc này nhấn mạnh tác động của 'sound levels' đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm lý.