(Top Banner Ad)
sound management
B2
Tính từ (sound) B2 Kinh tế và Quản lý

sound management

UK: /saʊnd/ • US: /saʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tốt quản lý hiệu quả quản lý vững chắc điều hành hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of advice, judgment, etc.) based on reason or good sense.

Vietnamese Meaning

(về lời khuyên, phán xét, v.v.) dựa trên lý trí hoặc ý thức tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's sound management ensured its long-term success."

    "Sự quản lý tốt của công ty đã đảm bảo thành công lâu dài của nó."

  • "The company collapsed due to a lack of sound management practices."

    "Công ty sụp đổ do thiếu các thực hành quản lý tốt."

  • "Sound management of the budget is essential for the project's success."

    "Quản lý ngân sách tốt là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound lành mạnh, vững chắc, hợp lý
Adverb soundly một cách vững chắc, hợp lý
Noun soundness sự vững chắc, sự hợp lý, tính đúng đắn
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Verb mismanage quản lý tồi, sai lầm
Noun mismanagement sự quản lý tồi, yếu kém

Synonyms

effective management (quản lý hiệu quả)responsible management (quản lý có trách nhiệm)prudent management (quản lý thận trọng)

Antonyms

poor management (quản lý kém)mismanagement (quản lý sai sót)

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sundh- (healthy, strong)
Proto-Germanic
*sundaz (healthy)
Old English
sund (healthy, sound)
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle, manage horses)
Old French
maniement (handling, direction)
English
sound (adj.) + management (n.) (17th C onwards)

Nguồn gốc 'Sound' (Lành mạnh)

Từ 'sound' (tính từ) trong cụm 'sound management' mang ý nghĩa 'lành mạnh, vững chắc, không khuyết tật' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *sundh- và tiếng Proto-Germanic *sundaz, đều có nghĩa là 'khỏe mạnh, toàn vẹn'. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và bền vững.

Nguồn gốc 'Management' (Quản lý)

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ 'maniement' (việc xử lý, điều hướng). Nó gợi lên hình ảnh kiểm soát và điều hành một cách khéo léo, có kỹ năng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'sound management' không chỉ là quản lý đơn thuần, mà là quản lý một cách hiệu quả, bền vững, minh bạch và không có sai sót, đảm bảo sự phát triển ổn định và đáng tin cậy. Nó là sự tổng hòa của sự chắc chắn và kỹ năng điều hành.

Usage Note

Trong cụm 'sound management', 'sound' mang nghĩa là 'tốt', 'hiệu quả', 'đáng tin cậy'. Nó nhấn mạnh rằng quản lý được thực hiện một cách có trách nhiệm, dựa trên những nguyên tắc và thực tiễn tốt. Nó khác với 'good management' ở chỗ 'sound' thường ám chỉ sự ổn định, bền vững và được xây dựng trên nền tảng vững chắc hơn.
'Management' ở đây đề cập đến toàn bộ quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất) để đạt được mục tiêu của tổ chức. Nó bao gồm việc đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề và điều phối các hoạt động khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound management
  • effective effective sound management
    (quản lý hiệu quả và vững chắc)
  • robust robust sound management
    (quản lý vững chắc, kiên cố)
  • prudent prudent sound management
    (quản lý thận trọng, khôn ngoan)
  • careful careful sound management
    (quản lý cẩn trọng)
  • strong strong sound management
    (quản lý mạnh mẽ, kiên quyết)
Verb + sound management
  • implement implement sound management
    (thực hiện quản lý vững chắc)
  • ensure ensure sound management
    (đảm bảo quản lý vững chắc)
  • practice practice sound management
    (thực hành quản lý vững chắc)
  • require require sound management
    (yêu cầu quản lý vững chắc)
  • demonstrate demonstrate sound management
    (thể hiện quản lý vững chắc)
Noun/Prepositional phrases with sound management
  • principles principles of sound management
    (các nguyên tắc quản lý vững chắc)
  • importance importance of sound management
    (tầm quan trọng của quản lý vững chắc)
  • under under sound management
    (dưới sự quản lý vững chắc/hiệu quả)

Idioms

  • A cornerstone of sound management

    Một yếu tố nền tảng, quan trọng nhất của quản lý hiệu quả và vững chắc.

    "Transparency is a cornerstone of sound management in any organization."

    (Sự minh bạch là một yếu tố nền tảng của quản lý hiệu quả trong bất kỳ tổ chức nào.)

  • Key to sound management

    Chìa khóa, yếu tố quyết định để có một sự quản lý hiệu quả và vững chắc.

    "Effective communication is often the key to sound management."

    (Giao tiếp hiệu quả thường là chìa khóa để có một sự quản lý vững chắc.)

  • Crucial for sound management

    Cực kỳ quan trọng đối với quản lý hiệu quả và vững chắc.

    "Robust financial controls are crucial for sound management."

    (Các biện pháp kiểm soát tài chính chặt chẽ là cực kỳ quan trọng đối với quản lý vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound management

Tính từ (sound)
Lật mặt

(về lời khuyên, phán xét, v.v.) dựa trên lý trí hoặc ý thức tốt.

"The company's sound management ensured its long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has sound management practices.
Công ty có các hoạt động quản lý vững chắc.
Phủ định
Doesn't the company have sound management practices?
Công ty không có các hoạt động quản lý vững chắc sao?
Nghi vấn
Does the company have sound management practices?
Công ty có các hoạt động quản lý vững chắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound management".

Quản trị tốt và Niềm tin

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'sound management' (quản lý hiệu quả và vững chắc) là nền tảng của quản trị doanh nghiệp tốt (good governance). Nó không chỉ liên quan đến lợi nhuận mà còn đến tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đạo đức, xây dựng niềm tin từ các bên liên quan như nhà đầu tư, nhân viên và cộng đồng. Một tổ chức có 'sound management' thường được coi là đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Bền vững và Tầm nhìn dài hạn

Khái niệm 'sound management' thường gắn liền với sự bền vững. Thay vì tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, nó khuyến khích các quyết định có trách nhiệm về môi trường, xã hội và tài chính, đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho tổ chức và cả xã hội. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility) và tư duy phát triển bền vững.