sound management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(về lời khuyên, phán xét, v.v.) dựa trên lý trí hoặc ý thức tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's sound management ensured its long-term success."
"Sự quản lý tốt của công ty đã đảm bảo thành công lâu dài của nó."
-
"The company collapsed due to a lack of sound management practices."
"Công ty sụp đổ do thiếu các thực hành quản lý tốt."
-
"Sound management of the budget is essential for the project's success."
"Quản lý ngân sách tốt là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sound | lành mạnh, vững chắc, hợp lý |
| Adverb | soundly | một cách vững chắc, hợp lý |
| Noun | soundness | sự vững chắc, sự hợp lý, tính đúng đắn |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ điều khiển |
| Verb | mismanage | quản lý tồi, sai lầm |
| Noun | mismanagement | sự quản lý tồi, yếu kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'sound management', 'sound' mang nghĩa là 'tốt', 'hiệu quả', 'đáng tin cậy'. Nó nhấn mạnh rằng quản lý được thực hiện một cách có trách nhiệm, dựa trên những nguyên tắc và thực tiễn tốt. Nó khác với 'good management' ở chỗ 'sound' thường ám chỉ sự ổn định, bền vững và được xây dựng trên nền tảng vững chắc hơn.
'Management' ở đây đề cập đến toàn bộ quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất) để đạt được mục tiêu của tổ chức. Nó bao gồm việc đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề và điều phối các hoạt động khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective sound management (quản lý hiệu quả và vững chắc)
-
robust robust sound management (quản lý vững chắc, kiên cố)
-
prudent prudent sound management (quản lý thận trọng, khôn ngoan)
-
careful careful sound management (quản lý cẩn trọng)
-
strong strong sound management (quản lý mạnh mẽ, kiên quyết)
-
implement implement sound management (thực hiện quản lý vững chắc)
-
ensure ensure sound management (đảm bảo quản lý vững chắc)
-
practice practice sound management (thực hành quản lý vững chắc)
-
require require sound management (yêu cầu quản lý vững chắc)
-
demonstrate demonstrate sound management (thể hiện quản lý vững chắc)
-
principles principles of sound management (các nguyên tắc quản lý vững chắc)
-
importance importance of sound management (tầm quan trọng của quản lý vững chắc)
-
under under sound management (dưới sự quản lý vững chắc/hiệu quả)
Idioms
-
A cornerstone of sound management
Một yếu tố nền tảng, quan trọng nhất của quản lý hiệu quả và vững chắc.
"Transparency is a cornerstone of sound management in any organization."
(Sự minh bạch là một yếu tố nền tảng của quản lý hiệu quả trong bất kỳ tổ chức nào.)
-
Key to sound management
Chìa khóa, yếu tố quyết định để có một sự quản lý hiệu quả và vững chắc.
"Effective communication is often the key to sound management."
(Giao tiếp hiệu quả thường là chìa khóa để có một sự quản lý vững chắc.)
-
Crucial for sound management
Cực kỳ quan trọng đối với quản lý hiệu quả và vững chắc.
"Robust financial controls are crucial for sound management."
(Các biện pháp kiểm soát tài chính chặt chẽ là cực kỳ quan trọng đối với quản lý vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound management
Tính từ (sound)(về lời khuyên, phán xét, v.v.) dựa trên lý trí hoặc ý thức tốt.
"The company's sound management ensured its long-term success."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has sound management practices. |
Công ty có các hoạt động quản lý vững chắc. |
| Phủ định | Doesn't the company have sound management practices? |
Công ty không có các hoạt động quản lý vững chắc sao? |
| Nghi vấn | Does the company have sound management practices? |
Công ty có các hoạt động quản lý vững chắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound management".
