sound reflection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The phenomenon of sound waves bouncing off a surface.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng sóng âm dội lại từ một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sound reflection is used in sonar technology to detect objects underwater."
"Sự phản xạ âm thanh được sử dụng trong công nghệ sonar để phát hiện các vật thể dưới nước."
-
"The sound reflection in the concert hall created a rich, full sound."
"Sự phản xạ âm thanh trong phòng hòa nhạc tạo ra một âm thanh phong phú, đầy đặn."
-
"Understanding sound reflection is important for designing spaces with good acoustics."
"Hiểu rõ sự phản xạ âm thanh là rất quan trọng để thiết kế các không gian có âm học tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh |
| Verb | sound | nghe có vẻ, phát ra âm thanh, đo độ sâu |
| Adjective | sound | lành lặn, vững chắc, đúng đắn |
| Adverb | soundly | một cách sâu sắc (ngủ), một cách vững chắc |
| Noun | sounding | sự đo độ sâu, tiếng vang |
| Verb | reflect | phản xạ, phản chiếu, suy nghĩ |
| Adjective | reflective | phản chiếu, suy tư |
| Noun | reflector | vật phản xạ, đèn phản chiếu |
| Noun | reflection | sự phản xạ, sự phản chiếu, sự suy tư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự phản xạ âm thanh xảy ra khi sóng âm gặp một vật cản và bị dội ngược trở lại. Mức độ phản xạ phụ thuộc vào tính chất của bề mặt vật cản (độ cứng, độ nhám) và góc tới của sóng âm. Ví dụ, một bức tường cứng, nhẵn sẽ phản xạ âm thanh tốt hơn một tấm rèm mềm, xốp.
Prepositions
‘Reflection of sound’: nhấn mạnh đến bản chất của hiện tượng phản xạ âm thanh. ‘Reflection from a surface’: nhấn mạnh đến nguồn gốc của sự phản xạ (từ bề mặt nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sound reflection (phản xạ âm thanh mạnh mẽ)
-
weak weak sound reflection (phản xạ âm thanh yếu)
-
acoustic acoustic sound reflection (phản xạ âm thanh (liên quan đến âm học))
-
unwanted unwanted sound reflection (phản xạ âm thanh không mong muốn)
-
multiple multiple sound reflections (nhiều phản xạ âm thanh)
-
produce produce sound reflection (tạo ra phản xạ âm thanh)
-
cause cause sound reflection (gây ra phản xạ âm thanh)
-
minimize minimize sound reflection (giảm thiểu phản xạ âm thanh)
-
study study sound reflection (nghiên cứu phản xạ âm thanh)
-
utilize utilize sound reflection (tận dụng phản xạ âm thanh)
-
properties properties of sound reflection (các đặc tính của phản xạ âm thanh)
-
effects effects of sound reflection (các tác động của phản xạ âm thanh)
-
measurement measurement of sound reflection (sự đo lường phản xạ âm thanh)
Idioms
-
to minimize sound reflection
để giảm thiểu sự phản xạ âm thanh
"Architects often use special materials to minimize sound reflection in concert halls."
(Các kiến trúc sư thường sử dụng vật liệu đặc biệt để giảm thiểu sự phản xạ âm thanh trong các phòng hòa nhạc.)
-
the principles of sound reflection
các nguyên lý của sự phản xạ âm thanh
"Understanding the principles of sound reflection is crucial for acoustic design."
(Hiểu các nguyên lý của sự phản xạ âm thanh là rất quan trọng đối với thiết kế âm học.)
-
detecting objects using sound reflection
phát hiện vật thể bằng cách sử dụng phản xạ âm thanh
"Bats are experts at detecting objects using sound reflection, a process known as echolocation."
(Dơi là bậc thầy trong việc phát hiện vật thể bằng cách sử dụng phản xạ âm thanh, một quá trình được gọi là định vị bằng tiếng vang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound reflection
danh từHiện tượng sóng âm dội lại từ một bề mặt.
"Sound reflection is used in sonar technology to detect objects underwater."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the concert hall had been designed with better acoustics, the sound reflection would be clearer now. |
Nếu phòng hòa nhạc được thiết kế với âm học tốt hơn, sự phản xạ âm thanh sẽ rõ ràng hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the walls weren't so smooth, the sound reflection wouldn't be creating such an echo effect right now. |
Nếu các bức tường không quá nhẵn, sự phản xạ âm thanh sẽ không tạo ra hiệu ứng tiếng vang như vậy ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had used different materials in construction, would the sound reflection have been significantly improved? |
Nếu chúng ta đã sử dụng các vật liệu khác nhau trong xây dựng, liệu sự phản xạ âm thanh có được cải thiện đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound reflection".
