(Top Banner Ad)
sound reflection
B1
danh từ B1 Vật lý, Âm học

sound reflection

UK: /saʊnd rɪˈflɛkʃən/ • US: /saʊnd rɪˈflɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản xạ âm thanh hiện tượng phản xạ âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon of sound waves bouncing off a surface.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng sóng âm dội lại từ một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound reflection is used in sonar technology to detect objects underwater."

    "Sự phản xạ âm thanh được sử dụng trong công nghệ sonar để phát hiện các vật thể dưới nước."

  • "The sound reflection in the concert hall created a rich, full sound."

    "Sự phản xạ âm thanh trong phòng hòa nhạc tạo ra một âm thanh phong phú, đầy đặn."

  • "Understanding sound reflection is important for designing spaces with good acoustics."

    "Hiểu rõ sự phản xạ âm thanh là rất quan trọng để thiết kế các không gian có âm học tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound nghe có vẻ, phát ra âm thanh, đo độ sâu
Adjective sound lành lặn, vững chắc, đúng đắn
Adverb soundly một cách sâu sắc (ngủ), một cách vững chắc
Noun sounding sự đo độ sâu, tiếng vang
Verb reflect phản xạ, phản chiếu, suy nghĩ
Adjective reflective phản chiếu, suy tư
Noun reflector vật phản xạ, đèn phản chiếu
Noun reflection sự phản xạ, sự phản chiếu, sự suy tư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swen-
Latin
sonus
Old French
soun
English
sound
Latin
flectere
Latin
reflectere
Old French
reflexion
English
reflection

Nguồn gốc của "Phản xạ âm thanh"

Cụm từ "sound reflection" là sự kết hợp của hai từ. "Sound" (âm thanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin "sonus" (nghĩa là tiếng ồn hoặc âm thanh), từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là "phát ra âm thanh". "Reflection" (sự phản xạ) bắt nguồn từ tiếng Latin "reflectere", có nghĩa là "bẻ cong trở lại" hoặc "quay ngược lại". Khi ghép lại, "sound reflection" mô tả chính xác hiện tượng vật lý khi sóng âm thanh đập vào một bề mặt và bị bật ngược trở lại, tạo ra tiếng vang hoặc các hiệu ứng âm thanh khác.

Usage Note

Sự phản xạ âm thanh xảy ra khi sóng âm gặp một vật cản và bị dội ngược trở lại. Mức độ phản xạ phụ thuộc vào tính chất của bề mặt vật cản (độ cứng, độ nhám) và góc tới của sóng âm. Ví dụ, một bức tường cứng, nhẵn sẽ phản xạ âm thanh tốt hơn một tấm rèm mềm, xốp.

Prepositions

of from

‘Reflection of sound’: nhấn mạnh đến bản chất của hiện tượng phản xạ âm thanh. ‘Reflection from a surface’: nhấn mạnh đến nguồn gốc của sự phản xạ (từ bề mặt nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound reflection
  • strong strong sound reflection
    (phản xạ âm thanh mạnh mẽ)
  • weak weak sound reflection
    (phản xạ âm thanh yếu)
  • acoustic acoustic sound reflection
    (phản xạ âm thanh (liên quan đến âm học))
  • unwanted unwanted sound reflection
    (phản xạ âm thanh không mong muốn)
  • multiple multiple sound reflections
    (nhiều phản xạ âm thanh)
Verb + sound reflection
  • produce produce sound reflection
    (tạo ra phản xạ âm thanh)
  • cause cause sound reflection
    (gây ra phản xạ âm thanh)
  • minimize minimize sound reflection
    (giảm thiểu phản xạ âm thanh)
  • study study sound reflection
    (nghiên cứu phản xạ âm thanh)
  • utilize utilize sound reflection
    (tận dụng phản xạ âm thanh)
Noun + of sound reflection
  • properties properties of sound reflection
    (các đặc tính của phản xạ âm thanh)
  • effects effects of sound reflection
    (các tác động của phản xạ âm thanh)
  • measurement measurement of sound reflection
    (sự đo lường phản xạ âm thanh)

Idioms

  • to minimize sound reflection

    để giảm thiểu sự phản xạ âm thanh

    "Architects often use special materials to minimize sound reflection in concert halls."

    (Các kiến trúc sư thường sử dụng vật liệu đặc biệt để giảm thiểu sự phản xạ âm thanh trong các phòng hòa nhạc.)

  • the principles of sound reflection

    các nguyên lý của sự phản xạ âm thanh

    "Understanding the principles of sound reflection is crucial for acoustic design."

    (Hiểu các nguyên lý của sự phản xạ âm thanh là rất quan trọng đối với thiết kế âm học.)

  • detecting objects using sound reflection

    phát hiện vật thể bằng cách sử dụng phản xạ âm thanh

    "Bats are experts at detecting objects using sound reflection, a process known as echolocation."

    (Dơi là bậc thầy trong việc phát hiện vật thể bằng cách sử dụng phản xạ âm thanh, một quá trình được gọi là định vị bằng tiếng vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound reflection

danh từ
Lật mặt

Hiện tượng sóng âm dội lại từ một bề mặt.

"Sound reflection is used in sonar technology to detect objects underwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concert hall had been designed with better acoustics, the sound reflection would be clearer now.
Nếu phòng hòa nhạc được thiết kế với âm học tốt hơn, sự phản xạ âm thanh sẽ rõ ràng hơn bây giờ.
Phủ định
If the walls weren't so smooth, the sound reflection wouldn't be creating such an echo effect right now.
Nếu các bức tường không quá nhẵn, sự phản xạ âm thanh sẽ không tạo ra hiệu ứng tiếng vang như vậy ngay bây giờ.
Nghi vấn
If we had used different materials in construction, would the sound reflection have been significantly improved?
Nếu chúng ta đã sử dụng các vật liệu khác nhau trong xây dựng, liệu sự phản xạ âm thanh có được cải thiện đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound reflection".

Kiến trúc âm học và các nhà hát cổ đại

Từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, con người đã biết cách tận dụng hoặc kiểm soát sự phản xạ âm thanh trong thiết kế nhà hát và đấu trường. Bằng cách sử dụng hình dạng và vật liệu cụ thể, họ đã tạo ra những không gian mà âm thanh có thể truyền đi rõ ràng đến mọi khán giả, chứng tỏ sự hiểu biết sâu sắc về phản xạ âm thanh ngay cả trước khi có khoa học âm học hiện đại.

Định vị bằng tiếng vang trong tự nhiên

Hiện tượng phản xạ âm thanh không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn là một phần quan trọng của thế giới tự nhiên. Nhiều loài động vật như dơi và cá heo sử dụng phản xạ âm thanh (còn gọi là định vị bằng tiếng vang) để di chuyển, săn mồi và giao tiếp trong môi trường của chúng, cho thấy một ứng dụng tuyệt vời của nguyên lý vật lý này.