peaceful sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh thản, không bị xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby had a peaceful sleep after a warm bath."
"Em bé đã có một giấc ngủ ngon sau khi tắm nước ấm."
-
"I hope you have a peaceful sleep tonight."
"Tôi hy vọng bạn có một giấc ngủ ngon đêm nay."
-
"The medication helped her achieve a peaceful sleep."
"Thuốc đã giúp cô ấy có được một giấc ngủ ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái yên bình, không có sự xáo trộn, lo lắng. Trong cụm 'peaceful sleep', nó nhấn mạnh chất lượng giấc ngủ, cho thấy một giấc ngủ sâu và không bị gián đoạn bởi bất kỳ điều gì gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep peaceful sleep (giấc ngủ sâu và yên bình)
-
sound sound peaceful sleep (giấc ngủ ngon lành, yên bình)
-
long long peaceful sleep (giấc ngủ dài yên bình)
-
undisturbed undisturbed peaceful sleep (giấc ngủ yên bình không bị quấy rầy)
-
have have a peaceful sleep (có một giấc ngủ yên bình)
-
get get a peaceful sleep (có được một giấc ngủ yên bình)
-
enjoy enjoy a peaceful sleep (tận hưởng một giấc ngủ yên bình)
-
ensure ensure a peaceful sleep (đảm bảo một giấc ngủ yên bình)
Idioms
-
sleep like a log
ngủ say như chết, ngủ rất ngon và sâu (ám chỉ giấc ngủ yên bình)
"After working for eighteen hours straight, I slept like a log."
(Sau khi làm việc mười tám tiếng liên tục, tôi đã ngủ rất say.)
-
drift into a peaceful sleep
dần chìm vào giấc ngủ yên bình
"The soft lullaby helped the baby drift into a peaceful sleep."
(Lời ru êm ái đã giúp em bé dần chìm vào giấc ngủ yên bình.)
-
need a peaceful sleep
cần một giấc ngủ yên bình
"After a stressful week, she really needed a peaceful sleep to recover."
(Sau một tuần căng thẳng, cô ấy thực sự cần một giấc ngủ yên bình để hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful sleep
Tính từYên bình, thanh thản, không bị xáo trộn.
"The baby had a peaceful sleep after a warm bath."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been enjoying a peaceful sleep before the alarm went off. |
Cô ấy đã đang tận hưởng một giấc ngủ ngon trước khi chuông báo thức reo. |
| Phủ định | He hadn't been getting peaceful sleep for weeks before the vacation started. |
Anh ấy đã không có được giấc ngủ ngon trong nhiều tuần trước khi kỳ nghỉ bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had you been experiencing peaceful sleep before you started taking that medication? |
Bạn đã có được giấc ngủ ngon trước khi bạn bắt đầu dùng loại thuốc đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful sleep".
