(Top Banner Ad)
peaceful sleep
B1
Tính từ B1 Sức khỏe & Sinh hoạt

peaceful sleep

UK: /ˈpiːsfʊl sliːp/ • US: /ˈpiːsfəl sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngon giấc ngủ yên bình giấc ngủ thanh thản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from disturbance; tranquil.

Vietnamese Meaning

Yên bình, thanh thản, không bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby had a peaceful sleep after a warm bath."

    "Em bé đã có một giấc ngủ ngon sau khi tắm nước ấm."

  • "I hope you have a peaceful sleep tonight."

    "Tôi hy vọng bạn có một giấc ngủ ngon đêm nay."

  • "The medication helped her achieve a peaceful sleep."

    "Thuốc đã giúp cô ấy có được một giấc ngủ ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên tĩnh, thanh bình
Adjective peaceful yên bình, thanh thản, thái bình
Adverb peacefully một cách yên bình, trong sự thanh thản
Verb pacify làm dịu đi, xoa dịu, lập lại hòa bình
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slǣp
English
sleep

Nguồn gốc của 'Peaceful Sleep'

Cụm từ 'peaceful sleep' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Peaceful' (yên bình, thanh thản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax' (hòa bình) thông qua tiếng Pháp cổ 'paisible'. Nó mang ý nghĩa không có xung đột, quấy rầy. 'Sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣp', chỉ trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể. Khi ghép lại, 'peaceful sleep' mô tả một giấc ngủ không bị quấy rầy, tĩnh lặng, mang lại sự nghỉ ngơi trọn vẹn và cảm giác thanh bình.

Usage Note

Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái yên bình, không có sự xáo trộn, lo lắng. Trong cụm 'peaceful sleep', nó nhấn mạnh chất lượng giấc ngủ, cho thấy một giấc ngủ sâu và không bị gián đoạn bởi bất kỳ điều gì gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful sleep
  • deep deep peaceful sleep
    (giấc ngủ sâu và yên bình)
  • sound sound peaceful sleep
    (giấc ngủ ngon lành, yên bình)
  • long long peaceful sleep
    (giấc ngủ dài yên bình)
  • undisturbed undisturbed peaceful sleep
    (giấc ngủ yên bình không bị quấy rầy)
Verb + peaceful sleep
  • have have a peaceful sleep
    (có một giấc ngủ yên bình)
  • get get a peaceful sleep
    (có được một giấc ngủ yên bình)
  • enjoy enjoy a peaceful sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ yên bình)
  • ensure ensure a peaceful sleep
    (đảm bảo một giấc ngủ yên bình)

Idioms

  • sleep like a log

    ngủ say như chết, ngủ rất ngon và sâu (ám chỉ giấc ngủ yên bình)

    "After working for eighteen hours straight, I slept like a log."

    (Sau khi làm việc mười tám tiếng liên tục, tôi đã ngủ rất say.)

  • drift into a peaceful sleep

    dần chìm vào giấc ngủ yên bình

    "The soft lullaby helped the baby drift into a peaceful sleep."

    (Lời ru êm ái đã giúp em bé dần chìm vào giấc ngủ yên bình.)

  • need a peaceful sleep

    cần một giấc ngủ yên bình

    "After a stressful week, she really needed a peaceful sleep to recover."

    (Sau một tuần căng thẳng, cô ấy thực sự cần một giấc ngủ yên bình để hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful sleep

Tính từ
Lật mặt

Yên bình, thanh thản, không bị xáo trộn.

"The baby had a peaceful sleep after a warm bath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been enjoying a peaceful sleep before the alarm went off.
Cô ấy đã đang tận hưởng một giấc ngủ ngon trước khi chuông báo thức reo.
Phủ định
He hadn't been getting peaceful sleep for weeks before the vacation started.
Anh ấy đã không có được giấc ngủ ngon trong nhiều tuần trước khi kỳ nghỉ bắt đầu.
Nghi vấn
Had you been experiencing peaceful sleep before you started taking that medication?
Bạn đã có được giấc ngủ ngon trước khi bạn bắt đầu dùng loại thuốc đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấc ngủ được coi là nền tảng của sức khỏe thể chất và tinh thần. Một 'giấc ngủ yên bình' không chỉ là nghỉ ngơi mà còn là sự phục hồi năng lượng và tinh thần, giúp con người tỉnh táo và khỏe mạnh vào ngày hôm sau. Vì vậy, việc tạo điều kiện cho một giấc ngủ chất lượng được ưu tiên hàng đầu.

Nghi thức trước khi ngủ

Nhiều gia đình phương Tây có các nghi thức trước khi ngủ (bedtime routines) cho trẻ em như đọc truyện cổ tích, hát ru (lullabies), hoặc tắm nước ấm. Mục đích là để tạo không gian yên tĩnh, thư giãn, giúp trẻ dễ dàng chìm vào 'giấc ngủ yên bình' và phát triển thói quen ngủ tốt.