southern area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or part of a region that is located in the southern portion of a larger area.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc phần của một khu vực nằm ở phần phía nam của một vùng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The southern area of the country is known for its warm climate."
"Khu vực phía nam của đất nước nổi tiếng với khí hậu ấm áp."
-
"Many people migrate to the southern area for better job opportunities."
"Nhiều người di cư đến khu vực phía nam để có cơ hội việc làm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | Hướng nam; vùng đất phía nam. |
| Adjective | southerly | Về phía nam; từ phía nam tới. |
| Adverb | southerly | Về phía nam; từ phía nam. |
| Adjective | southward | Hướng về phía nam. |
| Adverb | southward | Về phía nam. |
| Adjective | southernmost | Cực nam; ở điểm xa nhất về phía nam. |
| Noun | area | Khu vực, vùng, diện tích. |
| Adjective | areal | Thuộc về khu vực, vùng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần của một quốc gia, lục địa hoặc khu vực địa lý khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, khí hậu, văn hóa và kinh tế.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực phía nam. 'of' được sử dụng để chỉ khu vực phía nam là một phần của một khu vực lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large southern area (khu vực phía nam rộng lớn)
-
remote remote southern area (khu vực phía nam hẻo lánh)
-
coastal coastal southern area (khu vực phía nam ven biển)
-
urban urban southern area (khu vực phía nam đô thị)
-
cover cover the southern area (bao phủ khu vực phía nam)
-
develop develop the southern area (phát triển khu vực phía nam)
-
visit visit the southern area (thăm khu vực phía nam)
-
in in the southern area (ở khu vực phía nam)
-
to to the southern area (đến khu vực phía nam)
-
from from the southern area (từ khu vực phía nam)
Idioms
-
the southern area of [a country/region]
khu vực phía nam của một quốc gia/vùng (cách gọi địa lý phổ biến)
"The southern area of Vietnam is known for its Mekong Delta."
(Khu vực phía nam Việt Nam nổi tiếng với Đồng bằng sông Cửu Long.)
-
life in the southern area
cuộc sống ở khu vực phía nam (ám chỉ đặc điểm cuộc sống ở đó, thường do khí hậu hoặc văn hóa)
"Life in the southern area can be quite different due to warmer climate and unique traditions."
(Cuộc sống ở khu vực phía nam có thể khá khác biệt do khí hậu ấm hơn và truyền thống độc đáo.)
-
develop the southern area
phát triển khu vực phía nam (cụm từ thường dùng trong quy hoạch, kinh tế và quản lý)
"The government announced plans to develop the southern area with new infrastructure projects."
(Chính phủ đã công bố kế hoạch phát triển khu vực phía nam với các dự án cơ sở hạ tầng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern area
Danh từMột khu vực hoặc phần của một khu vực nằm ở phần phía nam của một vùng lớn hơn.
"The southern area of the country is known for its warm climate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern area".
