(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ protein isolate
B2

protein isolate

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

protein isolate protein phân lập protein tinh khiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Protein isolate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng protein tinh chế hoặc làm sạch cao, thường có nguồn gốc từ whey (váng sữa), đậu nành hoặc các nguồn khác, với hàm lượng protein cao và lượng chất béo, carbohydrate và lactose tối thiểu.

Definition (English Meaning)

A highly refined or purified form of protein, typically derived from whey, soy, or other sources, with a high protein content and minimal amounts of fat, carbohydrates, and lactose.

Ví dụ Thực tế với 'Protein isolate'

  • "Whey protein isolate is a popular choice for post-workout recovery due to its rapid absorption."

    "Whey protein isolate là một lựa chọn phổ biến để phục hồi sau khi tập luyện do khả năng hấp thụ nhanh chóng của nó."

  • "Many athletes use protein isolate supplements to help build muscle mass."

    "Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung protein isolate để giúp xây dựng khối lượng cơ bắp."

  • "Protein isolate is often preferred by individuals with lactose intolerance."

    "Protein isolate thường được ưa chuộng bởi những người không dung nạp lactose."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Protein isolate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: protein isolate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

purified protein(protein tinh khiết)
refined protein(protein tinh chế)

Trái nghĩa (Antonyms)

protein concentrate(protein cô đặc)
whole protein(protein toàn phần)

Từ liên quan (Related Words)

whey protein(protein whey)
soy protein(protein đậu nành)
casein protein(protein casein)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng học Khoa học Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Protein isolate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Protein isolate thường được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng cho vận động viên, người tập thể hình và những người muốn tăng lượng protein trong chế độ ăn uống của họ. Nó khác với 'protein concentrate' ở chỗ có hàm lượng protein cao hơn và ít các thành phần khác hơn. So với 'protein hydrolysate', 'protein isolate' ít qua quá trình thủy phân hơn, có nghĩa là các chuỗi protein chưa bị phân nhỏ nhiều thành các peptide nhỏ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

'Protein isolate from whey' chỉ nguồn gốc của protein. 'Protein isolate in shakes' chỉ sự hiện diện của protein isolate như một thành phần trong đồ uống.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Protein isolate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)