(Top Banner Ad)
protein isolate
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Khoa học Thực phẩm

protein isolate

UK: /ˈprəʊtiːn ˈaɪsəleɪt/ • US: /ˈproʊtiːn ˈaɪsəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

protein isolate protein phân lập protein tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly refined or purified form of protein, typically derived from whey, soy, or other sources, with a high protein content and minimal amounts of fat, carbohydrates, and lactose.

Vietnamese Meaning

Một dạng protein tinh chế hoặc làm sạch cao, thường có nguồn gốc từ whey (váng sữa), đậu nành hoặc các nguồn khác, với hàm lượng protein cao và lượng chất béo, carbohydrate và lactose tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whey protein isolate is a popular choice for post-workout recovery due to its rapid absorption."

    "Whey protein isolate là một lựa chọn phổ biến để phục hồi sau khi tập luyện do khả năng hấp thụ nhanh chóng của nó."

  • "Many athletes use protein isolate supplements to help build muscle mass."

    "Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung protein isolate để giúp xây dựng khối lượng cơ bắp."

  • "Protein isolate is often preferred by individuals with lactose intolerance."

    "Protein isolate thường được ưa chuộng bởi những người không dung nạp lactose."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein Chất đạm, protein (một loại đại phân tử sinh học thiết yếu).
Verb isolate Cô lập, tách riêng ra khỏi hỗn hợp hoặc môi trường.
Noun isolation Sự cô lập, sự tách biệt hoặc trạng thái bị cô lập.
Adjective isolated Bị cô lập, bị tách rời hoặc đơn độc.

Synonyms

purified protein (protein tinh khiết)refined protein (protein tinh chế)

Antonyms

protein concentrate (protein cô đặc)whole protein (protein toàn phần)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Khoa học Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρῶτος (prōtos)
Greek
πρωτεῖος (prōteios)
French
protéine
English
protein
Latin
insula
Late Latin
insulatus
Old French
isoler
English
isolate

Nguồn gốc của 'Protein'

Câu chuyện về 'protein' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'prōtos' (πρῶτος) có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Từ này được nhà hóa học người Hà Lan Gerardus Johannes Mulder đặt tên vào năm 1838, theo gợi ý của nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius, để nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của chất này đối với sự sống và các chức năng sinh học.

Nguồn gốc của 'Isolate'

Từ 'isolate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là biến một thứ gì đó thành một hòn đảo hoặc tách nó ra khỏi mọi thứ xung quanh, giống như một hòn đảo bị cô lập giữa biển cả. Ý nghĩa hiện đại của việc tách biệt, làm tinh khiết một chất ra khỏi hỗn hợp vẫn giữ nguyên tinh thần đó.

Usage Note

Protein isolate thường được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng cho vận động viên, người tập thể hình và những người muốn tăng lượng protein trong chế độ ăn uống của họ. Nó khác với 'protein concentrate' ở chỗ có hàm lượng protein cao hơn và ít các thành phần khác hơn. So với 'protein hydrolysate', 'protein isolate' ít qua quá trình thủy phân hơn, có nghĩa là các chuỗi protein chưa bị phân nhỏ nhiều thành các peptide nhỏ hơn.

Prepositions

from in

'Protein isolate from whey' chỉ nguồn gốc của protein. 'Protein isolate in shakes' chỉ sự hiện diện của protein isolate như một thành phần trong đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protein isolate
  • whey whey protein isolate
    (protein whey cô lập (dạng tinh khiết của protein sữa whey))
  • soy soy protein isolate
    (protein đậu nành cô lập (dạng protein tinh khiết từ đậu nành))
  • plant-based plant-based protein isolate
    (protein cô lập từ thực vật (tinh khiết, nguồn gốc thực vật))
  • high-quality high-quality protein isolate
    (protein cô lập chất lượng cao)
  • hydrolyzed hydrolyzed protein isolate
    (protein cô lập thủy phân (đã được xử lý để dễ tiêu hóa hơn))
  • pure pure protein isolate
    (protein cô lập tinh khiết)
Verb + protein isolate
  • consume consume protein isolate
    (tiêu thụ protein cô lập)
  • use use protein isolate
    (sử dụng protein cô lập)
  • supplement with supplement with protein isolate
    (bổ sung bằng protein cô lập)
  • produce produce protein isolate
    (sản xuất protein cô lập)
  • contain contain protein isolate
    (chứa protein cô lập)
Noun + protein isolate
  • protein isolate protein isolate powder
    (bột protein cô lập)
  • protein isolate protein isolate supplement
    (thực phẩm bổ sung protein cô lập)
  • protein isolate protein isolate product
    (sản phẩm protein cô lập)

Idioms

  • to incorporate protein isolate into your diet

    Kết hợp protein cô lập vào chế độ ăn của bạn

    "Many athletes incorporate protein isolate into their post-workout meals for better recovery and muscle repair."

    (Nhiều vận động viên kết hợp protein cô lập vào bữa ăn sau tập luyện để phục hồi và sửa chữa cơ bắp tốt hơn.)

  • protein isolate for muscle growth

    Protein cô lập cho sự phát triển cơ bắp

    "This particular supplement uses high-quality protein isolate for optimal muscle growth and maintenance."

    (Thực phẩm bổ sung đặc biệt này sử dụng protein cô lập chất lượng cao để tăng trưởng và duy trì cơ bắp tối ưu.)

  • a rich source of protein isolate

    Một nguồn giàu protein cô lập

    "Whey protein powder is widely recognized as a rich source of protein isolate, essential for active individuals."

    (Bột protein whey được công nhận rộng rãi là một nguồn giàu protein cô lập, rất cần thiết cho những người năng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protein isolate

Danh từ
Lật mặt

Một dạng protein tinh chế hoặc làm sạch cao, thường có nguồn gốc từ whey (váng sữa), đậu nành hoặc các nguồn khác, với hàm lượng protein cao và lượng chất béo, carbohydrate và lactose tối thiểu.

"Whey protein isolate is a popular choice for post-workout recovery due to its rapid absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein isolate".

Trong Văn hóa Thể hình và Sức khỏe

Protein cô lập là một phần không thể thiếu trong văn hóa thể hình và sức khỏe hiện đại. Chúng được những người tập gym, vận động viên và những ai quan tâm đến việc xây dựng cơ bắp, giảm cân hoặc duy trì lối sống năng động sử dụng rộng rãi như một cách tiện lợi để bổ sung protein tinh khiết, ít chất béo và carbohydrate. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu thể chất.

Xu hướng Thực phẩm Bổ sung và Chế độ Ăn uống

Sự phổ biến của protein cô lập cũng phản ánh xu hướng toàn cầu về thực phẩm chức năng và chế độ ăn kiêng có ý thức về sức khỏe. Với sự gia tăng của các chế độ ăn kiêng như ăn chay, thuần chay, hoặc low-carb, protein cô lập từ các nguồn như đậu nành, đậu Hà Lan, hoặc gạo đã trở thành lựa chọn quan trọng để đảm bảo đủ lượng protein cần thiết mà không nạp thêm các thành phần không mong muốn.