(Top Banner Ad)
plain water
A1
Tính từ + Danh từ A1 Đời sống hàng ngày/Ẩm thực

plain water

UK: /pleɪn ˈwɔːtər/ • US: /pleɪn ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước lọc nước lã nước trắng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is unflavored and has no additives; ordinary water.

Vietnamese Meaning

Nước không có hương vị hoặc chất phụ gia; nước thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer plain water to sugary drinks."

    "Tôi thích uống nước lọc hơn là đồ uống có đường."

  • "She asked for a glass of plain water."

    "Cô ấy yêu cầu một ly nước lọc."

  • "Plain water is the best way to stay hydrated."

    "Nước lọc là cách tốt nhất để giữ cho cơ thể đủ nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain Đơn giản, trơn, không pha trộn
Adverb plainly Một cách rõ ràng, thẳng thắn
Noun plainness Sự đơn giản, sự rõ ràng
Noun water Nước
Adjective watery Nhạt nhẽo, nhiều nước
Noun waterfall Thác nước
Adjective underwater Dưới nước

Synonyms

tap water (nước máy)drinking water (nước uống)unflavored water (nước không hương vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Modern English
plain
Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
water

Nguồn gốc của 'Plain Water'

Từ 'plain' trong 'plain water' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là phẳng, đều). Qua tiếng Pháp cổ 'plain', nó dần mang thêm nghĩa là 'đơn giản, rõ ràng, không pha trộn'. Khi kết hợp với 'water' (nước), 'plain water' hình thành, mô tả loại nước đơn thuần, không thêm bất cứ hương liệu hay chất phụ gia nào, đúng như bản chất 'trong trẻo, không pha tạp' của nó.

Usage Note

"Plain" ở đây nhấn mạnh sự đơn giản, không cầu kỳ, không thêm bất cứ thành phần nào khác vào nước. Thường được dùng để phân biệt với các loại nước có ga, nước ngọt, nước ép, hoặc nước đã được thêm hương liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plain water
  • hot hot plain water
    (nước lọc nóng)
  • cold cold plain water
    (nước lọc lạnh)
  • fresh fresh plain water
    (nước lọc trong lành/tươi)
Verb + plain water
  • drink drink plain water
    (uống nước lọc)
  • offer offer plain water
    (mời nước lọc)
  • pour pour plain water
    (rót nước lọc)
Quantifier + plain water
  • a glass of a glass of plain water
    (một ly nước lọc)
  • a bottle of a bottle of plain water
    (một chai nước lọc)

Idioms

  • just plain water

    chỉ là nước lọc (không pha thêm gì, nhấn mạnh sự đơn giản/tinh khiết)

    "I don't want any soda, just plain water, please."

    (Tôi không muốn uống nước ngọt, chỉ nước lọc thôi làm ơn.)

  • drink plenty of plain water

    uống nhiều nước lọc (lời khuyên sức khỏe phổ biến)

    "Doctors recommend you drink plenty of plain water every day."

    (Các bác sĩ khuyên bạn nên uống nhiều nước lọc mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nước không có hương vị hoặc chất phụ gia; nước thông thường.

"I prefer plain water to sugary drinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plain water is preferred by many athletes during intense training.
Nước lọc được nhiều vận động viên ưa chuộng trong quá trình tập luyện cường độ cao.
Phủ định
Plain water is not considered a luxury item by most people.
Nước lọc không được coi là một mặt hàng xa xỉ đối với hầu hết mọi người.
Nghi vấn
Is plain water provided at the meeting?
Nước lọc có được cung cấp tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain water".

Tầm quan trọng của Nước lọc trong Sức khỏe

Tại các nước phương Tây, việc uống đủ 'plain water' (nước lọc) được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe. Các chiến dịch y tế thường khuyến khích mọi người uống 8 ly nước mỗi ngày để duy trì đủ nước, hỗ trợ chức năng cơ thể và ngăn ngừa bệnh tật. Nước lọc được coi là thức uống tốt nhất, không calo, không đường.

Nước lọc trong Nghi lễ và Biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và tôn giáo, nước lọc là biểu tượng của sự trong sạch, tinh khiết và đổi mới. Ví dụ, trong nghi thức rửa tội của Kitô giáo, nước được dùng để làm sạch tội lỗi và tượng trưng cho sự khởi đầu một cuộc sống mới. Nó cũng được sử dụng trong các nghi lễ tẩy rửa để thể hiện sự thanh lọc cơ thể và tâm hồn.