(Top Banner Ad)
speak evasively
C1
Cụm động từ C1 Giao tiếp

speak evasively

UK: /spiːk ɪˈveɪsɪvli/ • US: /spiːk ɪˈveɪsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

nói lảng tránh nói vòng vo nói mập mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid giving a direct or honest answer, often in order to conceal the truth or avoid commitment.

Vietnamese Meaning

Nói một cách lảng tránh, không đi thẳng vào vấn đề, thường để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When questioned about the missing funds, the accountant spoke evasively."

    "Khi được hỏi về số tiền bị thiếu, người kế toán đã nói một cách lảng tránh."

  • "The politician spoke evasively about his plans for the future."

    "Chính trị gia đã nói một cách lảng tránh về kế hoạch tương lai của mình."

  • "She spoke evasively, avoiding any direct answers about her whereabouts last night."

    "Cô ấy nói một cách lảng tránh, tránh mọi câu trả lời trực tiếp về nơi ở của cô ấy đêm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade lẩn tránh, né tránh (một câu hỏi, trách nhiệm)
Adjective evasive lảng tránh, quanh co
Noun evasion sự lẩn tránh, sự né tránh
Noun evasiveness tính quanh co, sự lảng tránh
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Noun speech bài nói, lời nói, khả năng nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
English
speak

Nguồn gốc của 'speak evasively'

Cụm từ 'speak evasively' ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*sprekaną) và tiếng Anh cổ (sprecan), nghĩa là 'nói'. Từ 'evasively' là trạng từ của 'evasive'. Bản thân 'evasive' lại xuất phát từ tiếng Latin 'ēvādere' (nghĩa là 'thoát khỏi, lẩn tránh') thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'speak evasively' miêu tả hành động nói chuyện một cách lảng tránh, không trực tiếp đi vào vấn đề, như thể 'thoát khỏi' sự cần thiết phải đưa ra câu trả lời thẳng thắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói cố tình không muốn tiết lộ thông tin hoặc muốn trốn tránh trách nhiệm. So sánh với 'beat around the bush', 'hedge', 'equivocate', nhưng 'speak evasively' nhấn mạnh hơn vào việc chủ động tránh né một câu trả lời trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + speak evasively
  • try try to speak evasively
    (cố gắng nói quanh co/lảng tránh)
  • tend tend to speak evasively
    (có xu hướng nói lảng tránh)
  • refuse refuse to speak evasively
    (từ chối nói quanh co)
Trạng từ + speak evasively
  • deliberately deliberately speak evasively
    (cố tình nói lảng)
  • always always speak evasively
    (luôn nói quanh co)
  • constantly constantly speak evasively
    (liên tục nói lảng tránh)

Idioms

  • Don't speak evasively; just give me a straight answer.

    Đừng nói lảng tránh; hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.

    "I asked him directly, 'Are you coming?' and he replied, 'Don't speak evasively; just give me a straight answer!'"

    (Tôi hỏi anh ấy trực tiếp, 'Anh có đến không?' và anh ấy trả lời, 'Đừng nói lảng tránh; hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn!')

  • He tends to speak evasively when he feels uncomfortable.

    Anh ấy có xu hướng nói lảng khi cảm thấy không thoải mái.

    "When questioned about his past, he tends to speak evasively, avoiding eye contact."

    (Khi bị hỏi về quá khứ, anh ấy có xu hướng nói lảng tránh, tránh giao tiếp bằng mắt.)

  • Politicians are known to speak evasively on sensitive issues.

    Các chính trị gia thường nói lảng tránh về những vấn đề nhạy cảm.

    "During the press conference, the minister was known to speak evasively on the budget deficit."

    (Trong buổi họp báo, vị bộ trưởng thường nói lảng tránh về thâm hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak evasively

Cụm động từ
Lật mặt

Nói một cách lảng tránh, không đi thẳng vào vấn đề, thường để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra cam kết.

"When questioned about the missing funds, the accountant spoke evasively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the politician hadn't spoken so evasively during the debate. Everyone is suspicious now.
Tôi ước chính trị gia đã không nói một cách né tránh như vậy trong cuộc tranh luận. Mọi người đều đang nghi ngờ.
Phủ định
If only he wouldn't speak so evasively; it makes him seem untrustworthy.
Giá mà anh ấy đừng nói chuyện một cách né tránh như vậy; điều đó khiến anh ấy có vẻ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
I wish the witness could speak less evasively so we could understand what really happened.
Tôi ước nhân chứng có thể nói chuyện bớt né tránh hơn để chúng ta có thể hiểu điều gì đã thực sự xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak evasively".

Sự quanh co trong chính trị và giao tiếp công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và giao tiếp công chúng, việc 'speak evasively' (nói lảng tránh) thường được nhìn nhận tiêu cực. Nó có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu minh bạch, không trung thực, hoặc cố gắng che giấu thông tin. Công chúng thường mong đợi các nhà lãnh đạo và nhân vật của công chúng sẽ trả lời một cách trực tiếp và rõ ràng. Việc nói lảng tránh có thể làm giảm niềm tin và uy tín.

Ngụ ý xã hội của việc nói lảng

Trong các tình huống giao tiếp cá nhân, nói lảng tránh có thể được hiểu là người nói đang cảm thấy không thoải mái, thiếu tự tin, hoặc muốn tránh né một cuộc đối đầu. Mặc dù đôi khi được dùng để giữ hòa khí hoặc tránh làm mất lòng, nhưng thường thì việc này không được đánh giá cao, nhất là trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong môi trường công việc, nơi sự thẳng thắn và rõ ràng được coi trọng. Nó có thể gây hiểu lầm hoặc làm người nghe cảm thấy bực bội vì không nhận được câu trả lời trực tiếp.